Chuyển tới nội dung
Home » Aco Face Clean Lotion Review | What Can The Product Work For?

Aco Face Clean Lotion Review | What Can The Product Work For?

Aco sunkissed Body and face Cream

Ingredients & concentrations

All ingredients
Key Actives

tocopherol 0.45% – 1%

Irritation risk:

Works for: Anti-oxidation, Anti-aging, Moisturizing, Anti-inflammatory

Pure form of vitamin E. Can help moisturise and protect the skin from free radicals. Often used to help stabilise other ingredients or the formula itself

glyceryl stearate 2.5% – 3.8%

Irritation risk:

Works for: Cleansing, Moisturizing

An emollient that softens the skin and forms a protective layer on its surface. Helps water and oil mix together

Show more

Potential irritants

Irritation risk:

Works for: Moisturizing

A plant oil that can help soften the upper layer of the skin

potassium cetyl phosphate 0.55% – 1.3%

Irritation risk:

Works for: Cleansing

Helps oil and water mix together

Show more

Comodogenic ingredients

isopropyl myristate 1.7% – 2.5%

Irritation risk: Comedogenicity: High

Works for: Moisturizing

An emollient that helps soften the skin. Could be comedogenic

All ingredients

water 40% – 60%

Irritation risk:

Plain old water

paraffinum liquidum 6.1% – 9.2%

Irritation risk:

Works for: Moisturizing

Mineral oil. One of the most effective and well studied occlusive and emollient moisturizing ingredients. Helps reduce moisture loss in skin and repair skin barrier function

Irritation risk:

Works for: Moisturizing

A plant oil that can help soften the upper layer of the skin

Show more

Ingredient list view

Water, Paraffinum liquidum, Canola oil, Glyceryl stearate, Ceteareth-6, Isopropyl myristate, Stearyl alcohol, Cetyl alcohol, Potassium cetyl phosphate, Tocopherol, Carbomer, Sodium hydroxide, Citric acid, Phenoxyethanol, Sodium benzoate

Làm giảm độ nhớt

Cung cấp độ ẩm cho da

An toàn cho da dễ nổi mụn

Tăng cường tính hiệu quả trong bảo quản sản phẩm

Tạo cảm giác nhẹ khi sử dụng sản phẩm chăm sóc da

ACO

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)

Phân tích nhanh về thành phần là cách để kiểm tra xem những nội dung bạn đang tra cứu có chứa những thành phần không mong muốn theo nhận định của những người đam mê chăm sóc da hay không. Tuy nhiên, nếu chúng có chứa những thành phần được đưa ra trong nhãn không đồng nghĩa với việc đó là một sản phẩm tồi. Việc lựa chọn sản phẩm còn phụ thuộc vào kinh nghiệm cá nhân, sự nhạy cảm, tình trạng da và nhiều thứ khác nữa. Vậy nên, hãy nhấp vào các nhãn trên để đọc thêm thông tin và đưa ra quyết định cá nhân về việc bạn có sử dụng sản phẩm có chứa những thành phần này hay không!

Không chứa paraben

Không chứa sulfate

Không có cồn

Không chứa silicone

An toàn với da mụn

Thành phần tối thiểu

Không chứa chất gây dị ứng (EU)

Đã bao giờ bạn sử dụng một sản phẩm với lời hứa hẹn về một hiệu quả nào đó, nhưng lại không có tác dụng gì sau một thời gian sử dụng? Rất có thể nó không chứa bất kỳ thành phần nào chịu trách nhiệm cho hiệu quả đó. Lời hứa hẹn lúc này sẽ chẳng còn quan trọng nữa nếu sản phẩm không chứa bất kỳ thành phần nào hữu ích cho hiệu quả được cam kết thì dĩ nhiên, tác dụng mà nó mang lại là rất thấp hoặc gần như là không có.

Chống nắng từ (5) thành phần:

Chống lão hóa từ (2) thành phần:

Phục hồi da từ (1) thành phần:

Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu

Một số thành phần trong sản phẩm hiệu quả với người này nhưng lại không hiệu quả, thậm chí gây kích ứng với người khác. Lý do là các loại da khác nhau có phản ứng khác nhau với từng thành phần sản phẩm. Tại đây, chúng tôi đã xác định các thành phần phù hợp hoặc mang lại kết quả không tốt cho những người có làn da khô, da dầu hoặc da nhạy cảm.

Da khô

Nguy cơ thấp

Nguy cơ thấp

Nguy cơ thấp

Da dầu

Nguy cơ thấp

Da nhạy cảm

Rủi ro cao

Nguy cơ thấp

Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG) đề cập đến tỷ lệ phần trăm số lượng các chất mang đến những nguy cơ, rủi ro được đánh giá theo mức độ và phân loại bởi EWG. Trên thị trường có vô số thành phần mỹ phẩm, và EWG là một trong số ít tổ chức toàn cầu có số lượng chỉ định xếp hạng các chất không nhỏ. Đó là lý do chúng tôi chọn EWG làm thang đo về độ an toàn thành phần sản phẩm.

Nguy cơ thấp

Rủi ro vừa phải

Rủi ro cao

Không xác định

72%

19%

0%

0%

(Hiển thị 5 thành phần đầu tiên của 32 thành phần)

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Hãy gửi câu hỏi cho chúng tôi hoặc tham gia cộng đồng để nhận được sự giúp đỡ nhanh và chính xác nhất.

Water

(Dung môi)

Dibutyl Adipate

(Dung môi, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tạo màng, Chất làm mềm dẻo)

C12 15 Alkyl Benzoate

(Dưỡng da, Chất làm mềm, Kháng khuẩn)

Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate

(Chất hấp thụ UV, Bộ lọc UV)

Chống nắng

Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine

(Chất hấp thụ UV, Dưỡng da, Bộ lọc UV)

Chống nắng

Methylene Bis-Benzotriazolyl Tetramethylbutylphenol

(Bộ lọc UV)

Chống nắng

Ethylhexyl Salicylate

(Chất hấp thụ UV, Bộ lọc UV)

Chống nắng

Ethylhexyl Stearate

(Dưỡng da, Chất làm mềm)

Chất gây mụn nấm

Silica

(Chất làm mờ, Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông)

Ethylhexyl Triazone

(Chất hấp thụ UV, Bộ lọc UV)

Chống nắng

Glycerin

(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)

Phù hợp với da khô

Propanediol

(Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc)

Diglycerin

(Dung môi, Dưỡng da, Chất giữ ẩm)

Neopentyl Glycol Diheptanoate

(Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm tăng độ sệt)

Potassium Cetyl Phosphate

(Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt)

Tocopheryl Acetate

(Dưỡng da, Chất chống oxy hóa)

Chống lão hóa

Panthenol

(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện)

Phù hợp với da khô

Phục hồi da

Bis Ethylhexyl Hydroxydimethoxy Benzylmalonate

(Dưỡng da, Bảo vệ da, Chất chống oxy hóa)

Phenoxyethanol

(Chất tạo mùi, Chất bảo quản)

Canola Oil

(Dưỡng da, Chất làm mềm)

Decyl Glucoside

(Ổn định nhũ tương, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch)

Allantoin

(Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm dịu)

Phù hợp với da nhạy cảm

Phù hợp với da dầu

Propylene Glycol Dibenzoate

(Dưỡng da)

Sucrose Stearate

(Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa)

Chất gây mụn nấm

Vp/ Eicosene Copolymer

(Chất làm đặc, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng)

Polyglycerin 3

(Chất giữ ẩm)

Acrylates/ C10 30 Alkyl Acrylate Crosspolymer

(Chất làm đặc, Ổn định nhũ tương, Chất tạo màng)

Xanthan Gum

(Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất nhũ hóa – hoạt động bề mặt, Chất tạo gel)

Propylene Glycol

(Dung môi, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất dưỡng da – hỗn hợp)

Phù hợp với da khô

Sodium Hydroxide

(Chất làm biến tính, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH)

Citric Acid

(Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất tạo phức chất, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH)

Chống lão hóa

Không tốt cho da nhạy cảm

Sodium Benzoate

(Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất bảo quản, Chất chống ăn mòn)

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua

Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

Tài liệu tham khảo

Dibutyl Adipate

Chức năng: Dung môi, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tạo màng, Chất làm mềm dẻo

1. Dibutyl Adipate là gì?

Dibutyl Adipate (DBA) là một loại hợp chất hóa học được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một este của axit adipic và butanol, có tính chất làm mềm và bôi trơn.

2. Công dụng của Dibutyl Adipate

Dibutyl Adipate được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, phấn mắt và các sản phẩm trang điểm khác. Công dụng chính của DBA là làm mềm và bôi trơn cho sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng thoa lên da và tạo cảm giác mịn màng. Ngoài ra, DBA còn có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng DBA có thể gây kích ứng da đối với những người có da nhạy cảm, do đó cần kiểm tra trước khi sử dụng.

3. Cách dùng Dibutyl Adipate

Dibutyl Adipate là một loại chất làm mềm da được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, sữa tắm, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một chất làm mềm da an toàn và không gây kích ứng cho da.Cách sử dụng Dibutyl Adipate trong các sản phẩm làm đẹp là:- Thêm Dibutyl Adipate vào công thức sản phẩm làm đẹp theo tỷ lệ được chỉ định.- Trộn đều các thành phần để tạo ra sản phẩm hoàn chỉnh.- Sử dụng sản phẩm như bình thường.

Lưu ý:

Mặc dù Dibutyl Adipate là một chất làm mềm da an toàn, nhưng vẫn cần phải tuân thủ một số lưu ý khi sử dụng:- Không sử dụng quá liều Dibutyl Adipate trong sản phẩm làm đẹp.- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.- Nếu sản phẩm gây kích ứng hoặc phát ban, ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.Ngoài ra, nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc lo ngại nào về việc sử dụng Dibutyl Adipate trong sản phẩm làm đẹp, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc bác sĩ da liễu để được tư vấn và hỗ trợ.

Tài liệu tham khảo

1. “Dibutyl Adipate – Chemical Safety Facts.” Chemical Safety Facts, American Chemistry Council, www.chemicalsafetyfacts.org/dibutyl-adipate/. 2. “Dibutyl Adipate.” PubChem, National Center for Biotechnology Information, pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/Dibutyl-adipate.3. “Dibutyl Adipate.” The Good Scents Company, www.thegoodscentscompany.com/data/rw1003361.html.

C12 15 Alkyl Benzoate

Tên khác: C12-C15 alkyl benzoate; Alkyl (C12-C15) benzoate; Dodecyl benzoate

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Kháng khuẩn

1. C12-15 alkyl benzoate là gì?

C12-15 alkyl benzoate là một este có trọng lượng phân tử nhỏ của axit benzoic và rượu mạch thẳng. Axit benzoic là một thành phần tự nhiên có thể thu được từ một số loại trái cây và rau quả như quả nam việt quất, mận, nho, quế, đinh hương chín và táo. Ký hiệu C12-15 có tên trong thành phần chỉ ra rằng các rượu có độ dài chuỗi carbon từ 12 đến 15. C12-15 alkyl benzoate là một chất lỏng trong suốt, tan trong dầu và có độ nhớt thấp.

2. Tác dụng của C12-15 alkyl benzoate trong mỹ phẩm

3. Cách sử dụng C12-15 alkyl benzoate trong làm đẹp

C12-15 alkyl benzoate được thêm vào phase dầu của các công thức mỹ phẩm (kể cả dành cho trẻ em) như sản phẩm phẩm chăm sóc da, sản phẩm chống nắng, sản phẩm trang điểm,… và hoạt động ổn định trong phổ pH rộng (2-12). Chỉ sử dụng ngoài da.

Tài liệu tham khảo

Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate

Tên khác: Uvinul A Plus

Chức năng: Chất hấp thụ UV, Bộ lọc UV

1. Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate là gì?

Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate là một loại chất chống nắng hóa học được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.

2. Công dụng của Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate

Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate được sử dụng như một thành phần chính trong các sản phẩm chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Nó có khả năng bảo vệ da khỏi tia UVB và UVA, giúp ngăn ngừa sự hình thành của nếp nhăn và sạm da. Ngoài ra, nó còn giúp cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da, giúp da trông tươi trẻ và khỏe mạnh hơn. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng với Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate, do đó cần thận trọng khi sử dụng.

3. Cách dùng Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate

Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate là một thành phần chính trong các sản phẩm chống nắng và có tác dụng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Dưới đây là các cách sử dụng sản phẩm chứa Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate:- Trước khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, hãy thoa sản phẩm chống nắng chứa Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate lên da. Để đảm bảo hiệu quả tốt nhất, hãy thoa đều sản phẩm lên toàn bộ khuôn mặt và cơ thể.- Thoa lại sản phẩm chống nắng sau mỗi 2 giờ hoặc sau khi bơi, lau khô hoặc ra mồ hôi nhiều.- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chống nắng chứa Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate để đi bơi hoặc chơi thể thao, hãy chọn sản phẩm chống nước để đảm bảo hiệu quả bảo vệ da.- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chống nắng chứa Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate để trang điểm, hãy sử dụng sản phẩm chống nắng dạng kem hoặc sữa để tránh làm trôi lớp trang điểm.

Lưu ý:

– Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.- Không sử dụng sản phẩm chống nắng chứa Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate trên da bị tổn thương hoặc viêm da.- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt và cơ thể.- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chống nắng chứa Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.- Để đảm bảo hiệu quả tốt nhất, hãy sử dụng sản phẩm chống nắng chứa Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate đúng cách và thường xuyên.

Tài liệu tham khảo

1. “Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate: A New UV Filter with Excellent Photostability.” Journal of Cosmetic Science, vol. 60, no. 4, 2009, pp. 429-437. 2. “Evaluation of the Photostability and Phototoxicity of Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate in Sunscreen Formulations.” Journal of Photochemistry and Photobiology B: Biology, vol. 122, 2013, pp. 1-9.3. “Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate: A Review of its Photostability and Photoprotective Properties.” International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 5, 2016, pp. 483-490.

Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine

Tên khác: BisEthylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine; Tinosorb S; Anisotriazine; Bemotrizinol

Chức năng: Chất hấp thụ UV, Dưỡng da, Bộ lọc UV

1. Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine là gì?

Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine (hay còn gọi là Tinosorb S) là một loại chất chống nắng hóa học được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem chống nắng, kem dưỡng da và các sản phẩm chống lão hóa. Nó được sản xuất bởi công ty BASF và được phân phối trên toàn thế giới.

2. Công dụng của Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine

Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine là một chất chống nắng rất hiệu quả vì nó có khả năng bảo vệ da khỏi tia UVB và UVA. Nó cũng có khả năng chống lại các tác nhân gây hại khác như ô nhiễm môi trường và tia cực tím. Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine còn được sử dụng để giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa khác trên da. Nó cũng có khả năng giữ ẩm cho da và giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.

3. Cách dùng Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine

Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine (hay còn gọi là Tinosorb S) là một thành phần chống nắng hiệu quả được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da. Đây là một loại hợp chất hữu cơ có khả năng hấp thụ tia UVB và UVA, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời.Để sử dụng Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine trong làm đẹp, bạn có thể thực hiện các bước sau:- Bước 1: Làm sạch da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine.- Bước 2: Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da, tránh vùng mắt và miệng.- Bước 3: Sử dụng sản phẩm chứa Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine trước khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời khoảng 20-30 phút.- Bước 4: Thoa lại sản phẩm sau mỗi 2-3 giờ hoặc sau khi bơi, đổ mồ hôi hoặc lau khô da.

Lưu ý:

– Không sử dụng sản phẩm chứa Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine trên da bị tổn thương hoặc viêm da.- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng, nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa kỹ bằng nước sạch.- Không sử dụng sản phẩm quá mức hoặc quá thường xuyên, có thể gây kích ứng da hoặc tác dụng phụ khác.- Nếu da bị kích ứng hoặc xuất hiện dấu hiệu bất thường, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ.- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.- Để đảm bảo hiệu quả chống nắng, nên sử dụng sản phẩm chứa Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine kết hợp với các sản phẩm khác như kem dưỡng, serum, toner,…- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. “Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine: A Review of Its Photostability and Photoprotective Properties” by M. A. Pathak and S. K. Singh, Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 2, March/April 2012. 2. “Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine: A New UV Absorber for Sunscreens” by M. A. Pathak and S. K. Singh, Journal of Cosmetic Science, Vol. 60, No. 4, July/August 2009.3. “Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine: A Broad-Spectrum UV Filter for Sunscreens” by M. A. Pathak and S. K. Singh, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 32, No. 4, August 2010.

What can the product work for?

Works for
Cleansing
What does the product description say?

Face Refreshing Cleansing Lotion

carbomer 0.2% – 0.8%

Irritation risk:

Concentration: Effectiveness: HIGH

Helps create a thicker or gel-like product texture. It is not a surfactant but can be used in gentle cleansing formulations

ceteareth-6 2% – 3%

Irritation risk:

Concentration: Effectiveness: HIGH

cetyl alcohol 1.1% – 1.6%

Irritation risk:

Concentration: Effectiveness: HIGH

A non-drying alcohol that works to soften the skin and stabilize product formulations helping oil and water mix together

Show more

Aco sunkissed Body and face Cream
Aco sunkissed Body and face Cream

DANH SÁCH THÀNH PHẦN

(Hiển thị 5 thành phần đầu tiên của 15 thành phần)

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Hãy gửi câu hỏi cho chúng tôi hoặc tham gia cộng đồng để nhận được sự giúp đỡ nhanh và chính xác nhất.

Water

(Dung môi)

Mineral Oil

(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện)

Canola Oil

(Dưỡng da, Chất làm mềm)

Glyceryl Stearate

(Chất làm mềm, Nhũ hóa)

Chất gây mụn nấm

Ceteareth 6

(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa)

Isopropyl Myristate

(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm)

Không tốt cho da dầu

Chất gây mụn nấm

Stearyl Alcohol

(Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt, Chất tái tạo)

Cetyl Alcohol

(Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt)

Potassium Cetyl Phosphate

(Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt)

Tocopherol

Phù hợp với da khô

Chống lão hóa

Carbomer

(Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo gel)

Sodium Hydroxide

(Chất làm biến tính, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH)

Citric Acid

(Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất tạo phức chất, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH)

Chống lão hóa

Không tốt cho da nhạy cảm

Phenoxyethanol

(Chất tạo mùi, Chất bảo quản)

Sodium Benzoate

(Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất bảo quản, Chất chống ăn mòn)

Pros:

Does what it says on the bottle

Cons:

Stings a bit on sensitive areas of my skin

More:

I use this cleanser in the morning or in the evening as a second cleanser after make-up removal. I just massage I into my skin and then remove it with a warm and soaked little towel. This is a really affordable cleansing lotion that should work well if your skin isn’t too sensitive. Unfortunately, this one tend to irritate my reactive skin, even if it does settle fast. Which is a bit annoying.

Tried this product yourself? Rate it below (“Rate this”). If you have any comments, feel free to add them as well (“Leave a reply”).

PRODUCT REVIEW

ACO Face Refreshing Cleansing Lotion

Face Refreshing Cleansing Lotion from ACO is a refreshing cleanser with Paraffin

Skin Bliss Review

ACO Face Refreshing Cleansing Lotion is suitable to address **fine lines and wrinkles**, **dryness**, **dullness**, and **very dry skin**. It. However, unfortunately this product was made with **poor quality ingredients**. It can have **negative** effects on blemishes, sensitive skin, redness, and acne and it is **not suitable** for oily skin. **Positive ingredients** in the product are: Citric Acid, and Glyceryl Stearate are excellent ingredients. Paraffin is a mineral oil based occlusive. However, some of the ingredients can have a **negative** effect: Paraffin can worsen oily skin. Isopropyl Myristate can have a comedogenic effect and has a fairly high concentration in this product.

✦ Is ACO Face Refreshing Cleansing Lotion good for your skin? ✦ Benefits: what does ACO Face Refreshing Cleansing Lotion do? ✦ Key ingredients of ACO Face Refreshing Cleansing Lotion ✦ Where can I buy ACO Face Refreshing Cleansing Lotion?

Face Refreshing Cleansing Lotion from ACO is a refreshing cleanser with Paraffin

Skin Type Match

For **dry skin**, ACO Face Refreshing Cleansing Lotion is **OK**. It contains a number of ingredients that are occlusives and are good to moisturize dry and very dry skin such as Canola Oil, Glyceryl Stearate, and Isopropyl Myristate. ACO Face Refreshing Cleansing Lotion is **a bad choice for oily skin**. It contains Paraffin, which can worsen oily skin. For **sensitive skin**, ACO Face Refreshing Cleansing Lotion is **not ideal**. It contains Tocopherol and Phenoxyethanol, which can cause allergic reactions. For **acne**, ACO Face Refreshing Cleansing Lotion is **bad**. It contains a number of ingredients that can have a comedogenic effect and have fairly high concentrations in this product such as Isopropyl Myristate, Stearyl Alcohol, and Cetyl Alcohol.

Vegan

Face Refreshing Cleansing Lotion has vegan ingredients only.

Not Cruelty Free

To our knowledge, products from ACO are not cruelty free and do not have any cruelty free certificates.

Production

Key Ingredient

Paraffin

Benefit

It is vegan.

Benefit

It is good against fine lines

Benefit

It is good for very dry skin

Skin Bliss app

The information in this article was composed by Skin Bliss. Skin Bliss provides personalized skincare advice and cosmetic ingredient insights. Start your conscious skincare routine with Skin Bliss today. Learn what your skin needs to be happy and healthy.

Buy now

ACO Face Refreshing Cleansing Lotion is sold in the following stores and countries:

Sữa Dưỡng Aco Soft & Soothing Cleansing Lotion

ACO

Elevate Your Skincare Routine #shorts
Elevate Your Skincare Routine #shorts

Can it cause trouble?

  • Overall product irritation risk
  • Acne & comedogenic risk ingredients: 1
Potential irritants

Irritation risk:

Works for: Moisturizing

A plant oil that can help soften the upper layer of the skin

potassium cetyl phosphate 0.55% – 1.3%

Irritation risk:

Works for: Cleansing

Helps oil and water mix together

Show more

Comodogenic ingredients

isopropyl myristate 1.7% – 2.5%

Irritation risk: Comedogenicity: High

Works for: Moisturizing

An emollient that helps soften the skin. Could be comedogenic

Similar products & dupes

See all similar products

ACO – Face Refreshing Cleansing Lotion

Kanebo – Twany Cleansing Cream

Erno Laszlo – Phelityl Pre Cleansing Oil

Eucerin – AtoControl Bath and Shower Oil

Beauty Bakerie – Lip Whip Remover

Boots – Ingredients Squalane Cleanser

Filorga – Optim-Eyes Lotion

Garnier Green Labs – Amino-Berry Ultra Soothing Cream Cleanser with Amino Acids + Super Berry Blend

CeraVe – Makeup Removing Cleanser Cloths

Neutrogena – Ultra Gentle Hydrating Cleanser – Creamy Formula

Avène – Antirougeurs Cleanser for Redness-Prone Skin

Price
WIMJ similarity score

35%

32%

30%

29%

29%

27%

27%

26%

26%

26%

Key ingredients

Common:

Other:

Common:

Other:

Common:

Other:

Common:

Other:

Common:

Other:

Common:

Other:

Common:

Other:

Common:

Other:

Common:

Other:

Common:

Other:

Irritancy

IRRITANCY

LOW

IRRITANCY

HIGH

IRRITANCY

HIGH

IRRITANCY

LOW

IRRITANCY

LOW

IRRITANCY

LOW

IRRITANCY

MEDIUM

IRRITANCY

LOW

IRRITANCY

LOW

IRRITANCY

LOW

IRRITANCY

LOW

Potential Irritants
All ingredients
Ranking the BEST & WORST Skin Care Brands
Ranking the BEST & WORST Skin Care Brands

TỔNG QUAN VỀ SẢN PHẨM

Phân tích nhanh về sản phẩm

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)

Phân tích nhanh về thành phần là cách để kiểm tra xem những nội dung bạn đang tra cứu có chứa những thành phần không mong muốn theo nhận định của những người đam mê chăm sóc da hay không. Tuy nhiên, nếu chúng có chứa những thành phần được đưa ra trong nhãn không đồng nghĩa với việc đó là một sản phẩm tồi. Việc lựa chọn sản phẩm còn phụ thuộc vào kinh nghiệm cá nhân, sự nhạy cảm, tình trạng da và nhiều thứ khác nữa. Vậy nên, hãy nhấp vào các nhãn trên để đọc thêm thông tin và đưa ra quyết định cá nhân về việc bạn có sử dụng sản phẩm có chứa những thành phần này hay không!

Không chứa paraben

Không chứa sulfate

Không có cồn

Không chứa silicone

An toàn với da mụn

Thành phần tối thiểu

Không chứa chất gây dị ứng (EU)

Tác dụng & Thành phần đáng chú ý

Đã bao giờ bạn sử dụng một sản phẩm với lời hứa hẹn về một hiệu quả nào đó, nhưng lại không có tác dụng gì sau một thời gian sử dụng? Rất có thể nó không chứa bất kỳ thành phần nào chịu trách nhiệm cho hiệu quả đó. Lời hứa hẹn lúc này sẽ chẳng còn quan trọng nữa nếu sản phẩm không chứa bất kỳ thành phần nào hữu ích cho hiệu quả được cam kết thì dĩ nhiên, tác dụng mà nó mang lại là rất thấp hoặc gần như là không có.

Chống lão hóa từ (2) thành phần:

Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da

Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu

Một số thành phần trong sản phẩm hiệu quả với người này nhưng lại không hiệu quả, thậm chí gây kích ứng với người khác. Lý do là các loại da khác nhau có phản ứng khác nhau với từng thành phần sản phẩm. Tại đây, chúng tôi đã xác định các thành phần phù hợp hoặc mang lại kết quả không tốt cho những người có làn da khô, da dầu hoặc da nhạy cảm.

Da khô

Nguy cơ thấp

Da dầu

Rủi ro cao

Da nhạy cảm

Rủi ro cao

Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)

Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG) đề cập đến tỷ lệ phần trăm số lượng các chất mang đến những nguy cơ, rủi ro được đánh giá theo mức độ và phân loại bởi EWG. Trên thị trường có vô số thành phần mỹ phẩm, và EWG là một trong số ít tổ chức toàn cầu có số lượng chỉ định xếp hạng các chất không nhỏ. Đó là lý do chúng tôi chọn EWG làm thang đo về độ an toàn thành phần sản phẩm.

Nguy cơ thấp

Rủi ro vừa phải

Rủi ro cao

Không xác định

67%

33%

0%

0%

Keywords searched by users: aco face clean lotion review

Giảm Giá Sữa Rửa Mặt Aco Face Soft & Soothing Cleansing Lotion 200Ml - Mua  Thông Minh
Giảm Giá Sữa Rửa Mặt Aco Face Soft & Soothing Cleansing Lotion 200Ml – Mua Thông Minh
Thành Phần Sữa Dưỡng Aco Soft & Soothing Cleansing Lotion
Thành Phần Sữa Dưỡng Aco Soft & Soothing Cleansing Lotion
Lịch Sử Giá Sữa Rửa Mặt Aco Face Soft & Soothing Cleansing Lotion 200 Ml  Cập Nhật 2/2024 - Mua Thông Minh
Lịch Sử Giá Sữa Rửa Mặt Aco Face Soft & Soothing Cleansing Lotion 200 Ml Cập Nhật 2/2024 – Mua Thông Minh
Giảm Giá Sữa Rửa Mặt Aco Face Clean Lotion - Mua Thông Minh
Giảm Giá Sữa Rửa Mặt Aco Face Clean Lotion – Mua Thông Minh
Thành Phần Gel Rửa Mặt Aco Face Refreshing Cleansing Gel
Thành Phần Gel Rửa Mặt Aco Face Refreshing Cleansing Gel
Giảm Giá Sữa Rửa Mặt Aco Face Clean Lotion - Mua Thông Minh
Giảm Giá Sữa Rửa Mặt Aco Face Clean Lotion – Mua Thông Minh
Thành Phần Kem Dưỡng Ban Đêm Aco Face Age Delay Night Cream ...
Thành Phần Kem Dưỡng Ban Đêm Aco Face Age Delay Night Cream …
Giảm Giá Sữa Rửa Mặt Aco Face Soft & Soothing Cleansing Lotion 200Ml - Mua  Thông Minh
Giảm Giá Sữa Rửa Mặt Aco Face Soft & Soothing Cleansing Lotion 200Ml – Mua Thông Minh
Thành Phần Kem Aco Face Anti Age 40+ Lift & Fill Day Cream ...
Thành Phần Kem Aco Face Anti Age 40+ Lift & Fill Day Cream …
Sản Phẩm Tẩy Trang All Clear Micellar Cleansing Oil Whip 150Ml
Sản Phẩm Tẩy Trang All Clear Micellar Cleansing Oil Whip 150Ml
What I Got At Watsons In Malaysia - Frivolous Girl
What I Got At Watsons In Malaysia – Frivolous Girl
Aco Sunkissed Body And Face Cream - Youtube
Aco Sunkissed Body And Face Cream – Youtube
Thành Phần Kem Aco Caring Face Cream Đầy Đủ
Thành Phần Kem Aco Caring Face Cream Đầy Đủ
Aco Sensitive Balance Micellar Cleansing Gel | Hydrates For 24 Hours |  Removes Makeup From Face, Eyes And Lips | For All Skin Types |  Dermatologist Tested | Vegan And Cruelty Free | 6.8 Fl Oz - Walmart.Com
Aco Sensitive Balance Micellar Cleansing Gel | Hydrates For 24 Hours | Removes Makeup From Face, Eyes And Lips | For All Skin Types | Dermatologist Tested | Vegan And Cruelty Free | 6.8 Fl Oz – Walmart.Com
Review Nước Tẩy Trang Chacott For Professionals Có Tốt Không】
Review Nước Tẩy Trang Chacott For Professionals Có Tốt Không】
Lịch Sử Giá Sữa Rửa Mặt Aco Face Soft & Soothing Cleansing Lotion 200 Ml  Cập Nhật 2/2024 - Mua Thông Minh
Lịch Sử Giá Sữa Rửa Mặt Aco Face Soft & Soothing Cleansing Lotion 200 Ml Cập Nhật 2/2024 – Mua Thông Minh
Thành Phần Aco Intimate Care Cleansing Wash Đầy Đủ
Thành Phần Aco Intimate Care Cleansing Wash Đầy Đủ

See more here: sixsensesspa.vn

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *