Chuyển tới nội dung
Home » Chức Năng Của Tuyến Nhờn | Phương Pháp Xử Trí Viêm Tuyền Bartholin

Chức Năng Của Tuyến Nhờn | Phương Pháp Xử Trí Viêm Tuyền Bartholin

TUYẾN TỤY:CẤU TẠO VÀ CHỨC NĂNG CỦA TUYẾN TỤY

Các tầng lớp của da

2.Lớp biểu bì

Biểu bì là lớp ngoài cùng của da, được định nghĩa là biểu mô vảy phân tầng, chủ yếu bao gồm các tế bào sừng trong các giai đoạn biệt hóa tiến triển. Tế bào sừng tạo ra chất sừng protein và là thành phần xây dựng chính (tế bào) của lớp biểu bì. Vì lớp biểu bì là vô mạch (không chứa mạch máu), nó hoàn toàn phụ thuộc vào lớp hạ bì bên dưới để phân phối chất dinh dưỡng và thải chất thải qua màng đáy.

Chức năng chính của lớp biểu bì là hoạt động như một rào cản vật lý và sinh học đối với môi trường bên ngoài, ngăn chặn sự xâm nhập của các chất kích thích và chất gây dị ứng. Đồng thời, nó ngăn ngừa sự mất nước và duy trì cân bằng nội môi. Biểu bì được cấu tạo bởi các lớp; hầu hết các bộ phận cơ thể có bốn lớp, nhưng những người có lớp da dày nhất có năm lớp.

Các tế bào ở da bao gồm:

– Tế bào sừng (Keratinocyte) sản xuất keratin (protein dạng sợi dai). Tế bào sừng được hình thành do sự phân chia trong lớp đáy. Khi chúng di chuyển lên qua tầng gai và tầng hạt, chúng phân hóa để tạo thành một cấu trúc bên trong cứng chắc của keratin, vi sợi và vi ống (keratinisation). Lớp ngoài của biểu bì, lớp sừng, bao gồm các lớp tế bào chết dẹt đã mất nhân. Các tế bào này sau đó bị bong ra khỏi da (bong vảy); quá trình hoàn chỉnh này mất khoảng 28 ngày.

Giữa các tế bào sừng này có một hỗn hợp phức tạp của lipid và protein. Các lipid gian bào này bị phân hủy bởi các enzyme từ tế bào sừng để tạo ra một hỗn hợp lipid gồm ceramide (phospholipid), axit béo và cholesterol. Các phân tử này được sắp xếp theo kiểu tổ chức cao, kết hợp với nhau và các tế bào sừng để tạo thành hàng rào lipid của da chống lại sự mất nước và sự xâm nhập của các chất gây dị ứng và kích ứng.

Lớp sừng có thể được hình dung như một bức tường gạch, với các tế bào sừng tạo thành gạch và các lớp lipid tạo thành vữa. Vì các tế bào sừng có chứa chất giữ nước – một yếu tố giữ ẩm tự nhiên – chúng hút và giữ nước. Hàm lượng nước cao trong các tế bào sừng khiến chúng phồng lên, giữ cho lớp sừng mềm dẻo và đàn hồi, đồng thời ngăn ngừa sự hình thành các vết nứt và rạn. Đây là một lưu ý quan trọng khi áp dụng các loại thuốc bôi ngoài da. Chúng được hấp thụ qua hàng rào biểu bì vào các mô và cấu trúc bên dưới (hấp thụ qua da) và chuyển đến hệ tuần hoàn.

Lớp sừng quy định số lượng và tốc độ hấp thụ qua da. Một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến điều này là độ ẩm của da và độ ẩm môi trường. Ở những làn da khỏe mạnh với quá trình hydrat hóa bình thường, thuốc chỉ có thể thâm nhập vào lớp sừng bằng cách đi qua hàng rào lipid chặt chẽ, tương đối khô giữa các tế bào. Khi tăng độ ẩm cho da hoặc hàng rào bình thường của da bị suy giảm do bệnh da, bong tróc, bào mòn, nứt nẻ hoặc sinh non, sự hấp thụ qua da sẽ tăng lên.

– Tế bào hắc tố: những tế bào này tạo ra sắc tố da sẫm màu. Tế bào hắc tố được tìm thấy ở tầng đáy và nằm rải rác giữa các tế bào sừng dọc theo màng đáy với tỷ lệ một tế bào hắc tố trên 10 tế bào đáy. Chúng tạo ra sắc tố melanin, được sản xuất từ tyrosine, là một axit amin, được đóng gói trong các túi tế bào gọi là melanosomes, và được vận chuyển và phân phối vào tế bào chất của tế bào sừng. Chức năng chính của melanin là hấp thụ bức xạ tia cực tím (UV) để bảo vệ chúng ta khỏi tác hại của nó.

Màu da không được xác định bởi số lượng tế bào hắc tố mà bởi số lượng và kích thước của các melanosome. Nó bị ảnh hưởng bởi một số sắc tố, bao gồm melanin, caroten và hemoglobin. Melanin được chuyển vào tế bào sừng thông qua melanosome. Do đó, màu sắc của da phụ thuộc vào số lượng melanin được sản xuất bởi các tế bào hắc tố ở tầng đáy và được các tế bào sừng tiếp nhận.

Melanin xuất hiện ở hai dạng chính:

+ Eumelanin: tồn tại dưới dạng đen và nâu

+ Pheomelanin: tạo màu đỏ

Màu da cũng bị ảnh hưởng bởi việc tiếp xúc với bức xạ UV, các yếu tố di truyền và ảnh hưởng nội tiết tố.

– Tế bào Merkel: được liên kết với các đầu dây thần kinh cảm giác. Những tế bào này chỉ hiện diện với một số lượng rất nhỏ trong tầng đáy. Chúng liên kết chặt chẽ với các sợi tận cùng của dây thần kinh da và dường như có vai trò trong cảm giác, đặc biệt là ở các vùng trên cơ thể như lòng bàn tay, lòng bàn chân và cơ quan sinh dục.

– Tế bào Langerhans: tế bào đuôi gai giống đại thực bào. Đây là những tế bào đại diện cho kháng nguyên (vi sinh vật và protein lạ) được tìm thấy trong lớp gai. Chúng là một phần của hệ thống miễn dịch của cơ thể và thường xuyên theo dõi các kháng nguyên trong môi trường xung quanh để có thể bẫy chúng và trình bày chúng với tế bào lympho T-helper, do đó kích hoạt phản ứng miễn dịch

Quá trình sừng hóa của lớp biểu bì là một quá trình liên tục. Các tế bào cần thiết cho sự đổi mới liên tục này đến từ lớp cơ bản nơi diễn ra quá trình phân chia tế bào. Vì quá trình này rất nhạy cảm với bức xạ , có các sắc tố trong lớp mầm tạo ra một lớp bảo vệ da sẫm màu hơn khi tiếp xúc với ánh nắng mạnh.

Mặt khác, lớp sừng rất mỏng ở những nơi cần độ mềm dẻo cao hơn, chẳng hạn như trên mí mắt. Ở những nơi tiếp xúc với căng thẳng cơ học, như lòng bàn tay hoặc lòng bàn chân, nó dày hơn và có thể hình thành vết chai. Sự hình thành các vết chai là một cơ chế bảo vệ. Ngay sau khi các tác động giảm xuống, sự hình thành các lớp dày hơn sẽ dừng lại.

2.Lớp hạ bì

Hạ bì, lớp tiếp theo của da, là một lớp mô sợi dày và đàn hồi (được tạo ra chủ yếu từ collagen, với một thành phần nhỏ nhưng quan trọng là elastin) mang lại cho da sự dẻo dai và khỏe mạnh. Lớp hạ bì chứa các đầu dây thần kinh, tuyến mồ hôi và tuyến dầu (tuyến bã nhờn), nang lông và mạch máu.

Các đầu dây thần kinh cảm nhận cảm giác đau, xúc giác, áp lực và nhiệt độ. Một số vùng da chứa nhiều đầu dây thần kinh hơn những vùng khác. Ví dụ, các đầu ngón tay và ngón chân chứa nhiều dây thần kinh và cực kỳ nhạy cảm khi chạm vào.

Các tuyến mồ hôi tiết ra mồ hôi để phản ứng với nhiệt và căng thẳng. Mồ hôi bao gồm nước, muối và các hóa chất khác. Khi mồ hôi bốc hơi khỏi da, nó sẽ giúp làm mát cơ thể. Các tuyến mồ hôi chuyên biệt ở nách và vùng sinh dục (tuyến mồ hôi apocrine) tiết ra mồ hôi dầu, đặc, tạo ra mùi cơ thể đặc trưng khi mồ hôi được tiêu hóa bởi vi khuẩn da ở những vùng đó.

Các tuyến bã nhờn tiết ra chất nhờn vào nang lông. Bã nhờn là một loại dầu giữ cho da ẩm và mềm mại và hoạt động như một hàng rào chống lại các chất lạ.

Các nang tóc tạo ra nhiều loại tóc khác nhau trên khắp cơ thể. Tóc không chỉ góp phần tạo nên vẻ ngoài của một người mà còn có một số vai trò quan trọng về thể chất, bao gồm điều chỉnh nhiệt độ cơ thể, bảo vệ khỏi tổn thương và tăng cường cảm giác. Một phần của nang cũng chứa các tế bào gốc có khả năng mọc lại các lớp biểu bì bị tổn thương.

Các mạch máu của lớp hạ bì cung cấp chất dinh dưỡng cho da và giúp điều chỉnh nhiệt độ cơ thể. Nhiệt làm cho các mạch máu nở ra (giãn ra), cho phép một lượng lớn máu lưu thông gần bề mặt da, nơi có thể giải phóng nhiệt. Lạnh làm cho các mạch máu thu hẹp (co lại), giữ nhiệt cho cơ thể.

Ở các bộ phận khác nhau của cơ thể, số lượng các đầu dây thần kinh, tuyến mồ hôi và tuyến bã nhờn, nang lông và mạch máu khác nhau. Ví dụ, đỉnh đầu có nhiều nang lông, trong khi lòng bàn chân không có.

Lớp mỡ

Bên dưới lớp hạ bì là một lớp chất béo giúp cách nhiệt cơ thể khỏi nhiệt và lạnh, tạo lớp đệm bảo vệ và đóng vai trò như một khu vực dự trữ năng lượng. Chất béo được chứa trong các tế bào sống, được gọi là tế bào mỡ, được tổ chức với nhau bằng mô sợi. Lớp mỡ có độ dày khác nhau, từ một phần inch trên mí mắt đến vài inch trên bụng và mông ở một số người.

Phần phụ của da

Tóc và móng tay cũng được coi là một phần của da, tức là hệ thống liên kết. Như vậy, chúng được gọi là phần phụ của da.

4.Tóc – cơ quan bảo vệ và xúc giác

Tóc có nhiều chức năng khác nhau. Nó đóng vai trò bảo vệ chống lại cái lạnh và như một cơ quan xúc giác quan trọng.

Sự phát triển của tóc bắt đầu ở lớp hạ bì, cụ thể hơn là ở lớp nhú tóc. Lông bao gồm các tế bào sừng hóa nổi lên và di chuyển lên bên trong nang lông. Khi sợi tóc trồi lên khỏi bề mặt da, nó sẽ làm như vậy ở một góc hơi nghiêng. Đối với mỗi nang lông, có một tuyến bã nhờn liền kề và thường là một tuyến mùi.

Tóc có thể dựng lên nhờ hoạt động của cơ bắp, đó là điều sẽ xảy ra khi bạn bị ‘rùng mình dọc sống lưng’. Đó là một chức năng rất lâu đời của cơ thể con người mà không thể thay đổi trong tình trạng ‘nổi da gà’ (cutis anserina). Hơn nữa, các sợi thần kinh có trong tóc khiến tóc rất dễ bị chạm vào nhau.

Sự phát triển của lông: Ở trẻ sơ sinh, toàn bộ cơ thể được bao phủ bởi một lớp lông rất mịn gọi là lông vellus. Trong độ tuổi dậy thì, lông đầu bắt đầu mọc, dày hơn nhiều và chủ yếu ở một số vùng trên cơ thể, chẳng hạn như vùng sinh dục hoặc mặt (râu). Phần còn lại của lông trên cơ thể ít rõ rệt hơn và 4% bề mặt da không được bao phủ bởi lông bao gồm:

+ Lòng bàn tay

+ Lòng bàn chân

+ Móng tay

+ Móng chân

+ Môi

Những phần không có lông này của da được gọi là da băng, trái ngược với da có lông.

Tóc mọc thêm khoảng 1cm mỗi tháng. Chu kỳ sinh trưởng được chia thành 3 giai đoạn.

– Giai đoạn 1 kéo dài 2–10 năm. Nó được gọi là giai đoạn tăng trưởng hoặc giai đoạn anagen.

– Giai đoạn 2 kéo dài khoảng 2 tuần. Nó được gọi là giai đoạn chuyển tiếp hoặc giai đoạn catagen.

– Giai đoạn 3 kéo dài khoảng 3–8 tháng. Nó được gọi là giai đoạn nghỉ ngơi hoặc giai đoạn telogen .

Các giai đoạn này được xác định đối với một nang tóc trải qua chu kỳ này lên đến 10 lần. Sau đó, nó không hình thành bất kỳ sợi lông nào nữa. Một người khỏe mạnh mất tới 100 sợi tóc mỗi ngày.

4.Móng tay – cơ quan bảo vệ và nắm bắt

Móng tay được tạo ra từ các tế bào sừng hóa cứng và dày đặc của lớp biểu bì . Chúng hoàn thành một nhiệm vụ quan trọng là có thể cầm nắm các vật nhỏ, tương tự như hoạt động của nhíp. Hơn nữa, chúng đóng vai trò như một lớp bảo vệ quan trọng của các đầu ngón tay và ngón chân trước các chấn thương. Móng tay trong mờ. Màu hồng nhẹ nhàng chiếu qua là móng tay được cung cấp máu rất tốt.

Phần cuối của móng hình lưỡi liềm màu trắng (về phía cơ thể) được gọi là lunula (‘mặt trăng nhỏ’). Ở đây, màu trắng thực tế của móng có thể được đánh giá cao vì móng không trong suốt ở phần này. Giữa gai và da, có một lớp bảo vệ được gọi là lớp biểu bì, ngăn vi trùng xâm nhập. Phía sau lớp biểu bì (về phía thân) có gốc móng tay. Nó tạo thành các tế bào sừng hóa đẩy móng về phía trước. Móng tay mọc nhanh hơn móng chân. Tốc độ phát triển điển hình của móng tay là 1 mm mỗi tuần; móng chân mọc thêm 0,5 mm mỗi tuần.

Cấu trúc của móng:

– Tấm móng tay: bề mặt của tuyến bã nhờn

– Lớp móng: liên tục với các lớp basale và spinosum

– Gốc móng tay: bao phủ vùng nảy mầm hoặc chất nền

– Eponychium (lớp biểu bì)

– Hyponychium

Để đặt lịch khám tại viện, Quý khách vui lòng bấm số HOTLINE hoặc đặt lịch trực tiếp TẠI ĐÂY. Tải và đặt lịch khám tự động trên ứng dụng MyVinmec để quản lý, theo dõi lịch và đặt hẹn mọi lúc mọi nơi ngay trên ứng dụng.

Nguồn tham khảo: merckmanuals.com, byjus.com, nursingtimes.net

Cấu trúc, thành phần và các lớp của da.

  • Biểu bì: Lớp trên cùng
  • Trung bì: Lớp giữa
  • Lớp dưới da: Lớp dưới cùng hoặc lớp mỡ

Lớp biểu bì

Là lớp đàn hồi ở bên ngoài liên tục được tái tạo, bao gồm:

  • Keratinocytes: Các tế bào sừng sản xuất keratin (protein dạng sợi dai). Tế bào này được hình thành do sự phân chia tế bào ở lớp đáy. Các tế bào mới liên tục di chuyển từ lớp thấp nhất của biểu bì lên các lớp trên cùng, chúng dần dần thành tế bào chết dẹt.
  • Corneocytes: Các tế bào sừng chết kết hợp với nhau tạo nên lớp ngoài cùng của lớp biểu bì được gọi là lớp sừng. Lớp bảo vệ này liên tục bị bào mòn hoặc bong ra.
  • Melanocytes: (Tế bào biểu bì tạo hắc tố) sản xuất sắc tố melanin bảo vệ da. Nhờ melanin mà chức năng của da chính là chống lại bức xạ cực tím, cũng như mang lại màu sắc cho da.

Lớp trung bì

Là lớp bên trong bao gồm:

  • Các tuyến mồ hôi: Sản xuất ra mồ hôi thông qua các ống dẫn mồ hôi đến lỗ trên lớp biểu bì được gọi là lỗ chân lông. Chúng đóng vai trò điều hòa nhiệt độ.
  • Nang lông: Đóng vai trò trong việc điều chỉnh nhiệt độ.
  • Các tuyến bã nhờn: Việc sản xuất bã nhờn giúp giữ cho lông không bị bám bụi bẩn và vi khuẩn. Bã nhờn và mồ hôi tạo nên lớp màng bề mặt.

Lớp hạ bì

  • Lớp hạ bì được tạo thành từ mô liên kết và chất béo (chất cách nhiệt tốt).
TUYẾN TỤY:CẤU TẠO VÀ CHỨC NĂNG CỦA TUYẾN TỤY
TUYẾN TỤY:CẤU TẠO VÀ CHỨC NĂNG CỦA TUYẾN TỤY

Tuyến bã nhờn

Tuyến bã nhờn là các tuyến ngoại tiết siêu nhỏ trong da tiết ra một chất nhờn hoặc sáp, được gọi là bã nhờn, để bôi trơn và chống thấm da và tóc của động vật có vú. Ở người, chúng xuất hiện với số lượng lớn nhất trên mặt và da đầu, nhưng cũng xuất hiện trên tất cả các bộ phận của da ngoại trừ lòng bàn tay và lòng bàn chân. Loại bài tiết của tuyến bã nhờn được gọi là holocrine. Ở mí mắt, tuyến meibomian, còn được gọi là tuyến tarsal, là một loại tuyến bã nhờn tiết ra một loại bã nhờn đặc biệt thành nước mắt. Các tuyến cực bao quanh núm vú nữ là một ví dụ khác của tuyến bã nhờn.

Điểm Fordyce là tuyến bã nhờn (đặt sai vị trí) thường thấy trên môi, nướu và má trong và bộ phận sinh dục.

Một số bệnh liên quan liên quan đến bã nhờn bao gồm mụn trứng cá, u nang bã nhờn, bã nhờn hyperplasia và adenoma bã nhờn. Chúng thường do các tuyến bã nhờn hoạt động quá mức, tạo ra bã nhờn dư thừa.

PHƯƠNG PHÁP XỬ TRÍ VIÊM TUYỀN BARTHOLIN

Hỗ trợ điều trị viêm tuyến Bartholin có thể được thực hiện bằng các phương pháp sau:

Ngâm nước ấm: Ngâm vùng sinh dục bằng nước ấm nhiều lần trong ngày trong 3 – 4 ngày có thể giúp cho những u nang và những viêm nhiễm nhẹ có thể giảm sưng đau.

Hỗ trợ điều trị nội khoa: Các bác sĩ sẽ dựa vào nguyên nhân gây bệnh là do loại vi khuẩn nào để sử dụng kháng sinh phù hợp hoặc là sử dụng các loại thuốc chống viêm, chống phù nề.

Hỗ trợ điều trị ngoại khoa: Trong trường hợp bệnh đã bị nang hóa, bác sĩ sẽ cân nhắc rạch bóc nang tuyến, khi các nang quá to gây khó chịu cho người bệnh hoặc người bệnh bị tái phát nhiều lần.

Việc hỗ trợ điều trị viêm tuyến Bartholin cần căn cứ vào nguyên nhân gây bệnh, tình trạng cụ thể của bệnh để xử trí. Để biết rõ tình trạng viêm nhiễm, chị em nên đến các cơ sở y tế uy tín để được khám và hỗ trợ điều trị.

Bệnh viện Nguyễn Tri Phương – Đa khoa Hạng I Thành phố Hồ Chí Minh

Cấu trúc của da, các tầng lớp và vai trò

Bài viết được tham vấn chuyên môn cùng Bác sĩ chuyên khoa I Lê Thị Thu Hằng – Bác sĩ Da Liễu – Khoa Khám bệnh & Nội khoa – Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Hải Phòng.

Da là một trong những cơ quan lớn nhất trong cơ thể về diện tích bề mặt và trọng lượng. Da bao gồm hai lớp chính: lớp biểu bì và lớp trung bì. Da có ba chức năng chính: bảo vệ, điều hòa nhiệt độ và cảm giác. Vết thương ảnh hưởng đến tất cả các chức năng của da. Bài viết này giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc của da, các tầng lớp và vai trò của da.

5 phút biết tuốt về u tuyến giáp - Có thuốc thu nhỏ u giáp không?
5 phút biết tuốt về u tuyến giáp – Có thuốc thu nhỏ u giáp không?

CHẨN ĐOÁN VIÊM TUYỀN BARTHOLIN

Để xác định viêm tuyến Bartholin bác sĩ dực vào chuẩn đoán lâm sàng. Phương pháp đầu tiên và đơn giản nhất nhằm xác định viêm tuyến Bartholin là quan sát tổn thương, mức độ tụ máu vùng âm hộ sau chấn thương hay sang chấn vào vùng âm hộ, các khối u hay triệu chứng đau nhức của bệnh nhân. Khi xác định được mức độ bệnh bác sĩ sẽ có những phương pháp hỗ trợ điều trị hợp lý.

Nếu bệnh nhân bị nang tuyến Bartholin, các bác sĩ sẽ khám thực thể, lấy mủ tiết để xác định loại vi khuẩn; đồng thời lấy bệnh phẩm ở cả niệu đạo, cổ tử cung để xét nghiệm vi khuẩn.

Kết cấu[sửa | sửa mã nguồn]

Vị trí[sửa | sửa mã nguồn]

Các tuyến bã nhờn được tìm thấy trên tất cả các khu vực của da, ngoại trừ lòng bàn tay và lòng bàn chân.[1] Có hai loại tuyến bã nhờn, những loại kết nối với nang lông và những loại tồn tại độc lập.[2]

Các tuyến bã nhờn được tìm thấy trong các khu vực phủ đầy lông, nơi chúng được kết nối với các nang tóc. Một hoặc nhiều tuyến có thể bao quanh mỗi nang lông và bản thân các tuyến được bao quanh bởi các cơ pili mảng, tạo thành một đơn vị pilo bã nhờn. Các tuyến có cấu trúc acinar (giống như một quả mọng nhiều thùy), trong đó nhiều tuyến tách ra khỏi một ống trung tâm. Các tuyến gửi bã nhờn trên các sợi lông, và đưa nó lên bề mặt da dọc theo thân lông. Cấu trúc bao gồm tóc, nang lông, cơ pili mảng và tuyến bã là một sự xâm lấn biểu bì được gọi là một đơn vị pilosebaceous.[2]

Các tuyến bã nhờn cũng được tìm thấy ở những vùng không có lông (da bóng) của mí mắt, mũi, dương vật, môi âm hộ, màng nhầy bên trong của má và núm vú.[2] Một số tuyến bã nhờn có tên riêng. Các tuyến bã nhờn trên môi và niêm mạc của má, và trên cơ quan sinh dục, được gọi là các điểm Fordyce, và các tuyến trên mí mắt được gọi là các tuyến meibomian. Các tuyến bã nhờn của vú cũng được gọi là các tuyến Montgomery.[3]

Hiệu quả của chất nhờn thế hệ mới: Hyaluronic acid 2% và Mannitol trong việc bảo vệ khớp gối
Hiệu quả của chất nhờn thế hệ mới: Hyaluronic acid 2% và Mannitol trong việc bảo vệ khớp gối

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ James, William D.; Berger, Timothy; Elston, Dirk M. (2006). Andrews’ Diseases of the Skin: Clinical dermatology. Saunders Elsevier. tr. 7. ISBN 978-0-7216-2921-6.
  2. ^ a b c Young, Barbra; Lowe, James S; Stevens, Alan; Heath, John W; Deakin, Philip J (tháng 3 năm 2006). Wheater’s Functional Histology (ấn bản 5). Elsevier Health Sciences. tr. 175–178. ISBN 978-0-443-06850-8.
  3. ^ Smith, K. R.; Thiboutot, D. M. (2007). “Thematic Review Series: Skin Lipids. Sebaceous Gland Lipids: Friend Or Foe?”. Journal of Lipid Research. 49 (2): 271–281. doi:10.1194/jlr.R700015-JLR200. PMID 17975220.

Hiểu về tuyến bã nhờn và các hoạt chất kiểm soát bã nhờn

Team Obagi Support

Th 3 17/08/2021 10 phút đọc

Nội dung bài viết

Da Dầu (Oily skin), hay còn gọi là da nhờn, là tình trạng phát triển do các tuyến bã nhờn (dầu) hoạt động quá mức tạo ra một lượng bã nhờn dồi dào. Đây là một trong những loại da gặp nhiều rắc rối nhất với các vấn đề như mụn, thâm mụn và sẹo rỗ. Kiểm soát lượng dầu trên da là một điều không hề đơn giản chút nào. Tuy nhiên, nếu hiểu tường tận về bản chất của chúng, việc kiểm soát sẽ dễ dàng hơn phần nào. Trong bài biết này, cùng Obagi tìm hiểu về các mối liên quan đến hai chữ “Da Dầu” nhé.

1. Tuyến bã nhờn và chức năng của chúng

1.1. Giới thiệu về bã nhờn

Da dầu là một trong ba loại da phổ biến nhất trong hệ thống phân loại da. Da dầu thường đi kèm với các đặc điểm dễ nhận dạng như nền da trông bóng và nhờn, lỗ chân lông trông to hơn, và hay gặp phải các vấn đề thẩm mỹ, chẳng hạn như sự phát triển của mụn trứng cá. Tuyến bã nhờn nằm ở lớp trung bì và là nơi sản sinh ra bã nhờn. Khi nhắc đến da dầu, không thể nào bỏ qua tầm quan trọng của sự tiết dầu (bã nhờn) đối với làn da. Chúng đóng một vai trò quan trọng trong hàng rào biểu bì và khả năng miễn dịch bẩm sinh nhằm giúp chống cự lại với các yếu tố gây hại cho cơ thể.

1.2. Chức năng của chất nhờn

Vai trò của chất nhờn hiện nay vẫn còn được nghiên cứu rất nhiều. Nhưng trong đó, 3 chức năng chính của chất nhờn đối với da mà đã được nghiên cứu rõ ràng chính là ức chế hoạt động của vi khuẩn, giữ ẩm, và chống oxy hoá.

– Ức chế hoạt động của vi khuẩn: Chất nhờn có chứa rất nhiều thành phần lipid, một trong số những thành phần ấy là Triglyceride và Cholesterol. Dưới những tác động của các vi sinh vật thường trú trên da, một phần triglyceride ngay lập tức bị thủy phân, còn phần cholesterol sẽ bị este hóa. Chính vì thế, chất bã nhờn bài tiết ra ngoài chứa một lượng acid béo tự do đáng kể góp phần tạo nên độ acid cho pH bề mặt da, giúp giảm đi sự xâm nhập của các vi sinh vật gây hại.

– Giữ ẩm: Bã nhờn tiết ra tiếp tục hòa trộn với lipid biểu bì được tạo ra từ sự phá hủy các tế bào sừng bong vảy và tạo thành lớp màng lipid bề mặt bao phủ lớp sừng, giúp ngăn hiện tượng mất nước qua thượng bì (TEWL) từ đó duy trì được sự ổn định của độ ẩm trên da.

– Chống oxy hoá: Trong bã nhờn còn có chứa vitamin E – một chất chống oxy hoá mạnh. Tuyến bã nhờn vận chuyển chất chống oxy hóa này vào trong và trên bề mặt da, từ đó thể hiện hoạt động bảo vệ da dưới ánh sáng mặt trời.

2. Các yếu tố ảnh hưởng đến sản xuất bã nhờn

2.1. Hormone

Chất nhờn tăng lên khi cơ thể bước vào giai đoạn dậy thì. Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên quan giữa việc sản xuất quá mức nội tiết tố androgen và sự tiết dầu thừa. Bên cạnh đó, mụn trứng cá thường xuất hiện ở nữ giới trước chu kỳ kinh nguyệt và nam giới do mức testosterone tăng cao cũng được lý giải rằng do việc giãn nở tối đa tuyến nhờn dẫn đến tăng tiết chất nhờn quá mức.

2.2. Chế độ dinh dưỡng

Chế độ dinh dưỡng hằng ngày cũng đóng một vai trò quan trọng trong việc sản xuất chất nhờn. Các nguồn nguyên liệu như đường glucose, acid béo…chính là nguồn nguyên liệu chính cơ thể dùng để tổng hợp chất nhờn cho da. Việc cung cấp quá nhiều lipid từ chế độ ăn có thể được hấp thu vào tế bào nhờn mà không cần sự chuyển hoá nào. Bên cạnh đó, một số nghiên cứu cũng chỉ ra, dung nạp quá nhiều đường và sữa cũng làm tăng nồng độ chất nhờn của cơ thể.

2.3 Stress

Trong tuyến nhờn cũng có những thụ thể của chất P (một chất trung gian thần kinh được giải phóng khi cơ thể bị stress). Chất P này kích thích tuyến bã nhờn tăng hoạt động, càng stress cơ thể càng tăng tiết bã nhờn. Điều này cũng đã làm rõ trong những trường hợp mụn viêm và bùng phát liên quan đến stress.

2.4 Một số yếu tố khác

– Tuổi tác là một phần quy định tuyến nhờn và sự tiết nhờn. Tỷ lệ tiết nhờn cao nhất ở độ tuổi dậy thì và trưởng thành (15-35 tuổi), sau 40 tuổi, sự tiết nhờn bắt đầu giảm dần. Đó cũng là nguyên nhân kiến da người già thường khô ráp hơn.

– Chủng tộc cũng là yếu tố cho sự khác biệt ấy, những người da đen thường có kích thước tuyến bã nhờn lớn hơn và nồng độ chất nhờn cao hơn những người da trắng.

– Ngoài ra, các nghiên cứu cũng chỉ ra giới tính và nhiệt độ môi trường cũng cấu thành nên sự khác biệt về chất nhờn trên da.

3. Các hoạt chất bôi tại chỗ trong điều tiết bã nhờn

Có rất nhiều chất được cho là có khả năng kiểm soát chất nhờn trên da được quảng cáo trên thị trường, nhưng phần lớn đều là các chất hấp thụ chất nhờn chứ không phải ức chế chất nhờn. Dưới đây là các chất đã được nghiên cứu chỉ ra rằng có khả năng ức chế sự phát triển quá mức của chất nhờn.

3.1. Retinoids

Retinoids là tên gọi của các phái sinh vitamin A mà trong đó thường gặp nhất chính là retinol, tretinoin và adapalene. Retinoids có khả năng tác động trực tiếp lên nhân tế bào, từ đó phát huy vai trò đa nhiệm đối với làn da như bình thường quá trình sừng hoá, cải thiện kích thước lỗ chân lông, điều trị mụn và tăng sinh tế bào. Nghiên cứu chỉ ra rằng: retinoids có thể làm giảm đáng kể sự tăng sinh, biệt hóa và tổng hợp bã nhờn của tế bào tuyến bã. Ngoài ra, tác dụng làm giảm kích thước lỗ chân lông trên khuôn mặt cũng tỷ lệ thuận với giảm lượng bã nhờn được tiết ra.

3.2. Salicylic acid

Salicylic acid là một loại acid thuộc nhóm beta-hydroxy acid. Với đặc tính tan tốt trong dầu và kháng viêm nên Salicylic acid có tác dụng hoạt hoá các tế bào đáy, gây bong phần trên của lớp sừng thượng bì bằng cách loại bỏ các phân tử lipid giữa các tế bào, từ đó làm giảm quá trình sản xuất bã nhờn của tế bào tuyến bã. Ngoài ra, các đặc tính trên còn giúp Salicylic acid hữu hiệu trong việc loại bỏ những mụn ẩn, mụn viêm và ngăn ngừa tình trạng mụn xuất hiện trên da.

3.3. Niacinamide

Niacinamide là một thành phần thuộc nhóm vitamin B, nó còn được gọi là nicotinamide. Đây được xem là một “active” đa công dụng, niacinamide có khả năng kháng viêm, hỗ trợ trong việc điều trị mụn và cải thiện sắc tố, đồng thời nó còn có thể tăng hoạt hoá hydrat giúp phục hồi hàng rào bảo vệ da. Ở nồng độ 2% trở lên của Niacinamide đã có thể ức chế tiết dầu của tế bào tuyến bã nhờn, từ đó dẫn đến da ít sản xuất bã nhờn và giảm lượng dầu nhờn tổng thể của da.

Ngoài ra, việc làm sạch và chăm sóc một cách hợp lý cũng góp phần trực tiếp vào việc kiểm soát lượng dầu tiết ra quá mức ở da.

4. Khoa học chăm sóc da dầu

4.1. Làm sạch

Mụn, thâm là các vấn đề nan giải thường đi kèm theo với những làn da dầu. Vì thế, việc làm sạch được xem là bước quan trọng nhất nhằm đảo bảo bề mặt da luôn được sạch sẽ và thông thoáng.

Sử dụng phương pháp “double-cleansing” với nước tẩy trang và sữa rửa mặt trong công thức oil free và chứa các hoạt chất như Benzoyl peroxide, glycolic acid, salicylic acid…sẽ giúp làm sạch sâu và ngăn ngừa mụn.

4.2. Tẩy tế bào chết

Nên dùng tẩy da chết hoá học chứa 1-2% salicylic acid từ 2-3 lần/tuần để loại bỏ các tế bào chết trên bề mặt dạ, ngăn ngừa bít tắc lỗ chân lông.

4.3. Dưỡng ẩm

Sử dụng các sản phẩm dưỡng ẩm có kết cấu mỏng nhẹ, giàu các chất hút ẩm (humectant) để cân bằng độ ẩm cho da, từ đó cũng giúp giảm đi tình trạng tiết dầu quá mức.

4.4. Bảo vệ da

Cần chú ý bảo vệ da dưới tác hại của các tia UVs, ô nhiễm môi trường, các chất độc hại bằng cách sử dụng kem chống nắng đều đặn và che chắn khi đi ra đường. Có như thế da mới khoẻ mạnh và không sinh ra các phản ứng tiêu cực.

Tuy da dầu là một loại da khó chăm sóc và điều trị vì không có phương pháp nào thực sự hiệu quả trong việc giảm tiết bã nhờn triệt để. Nhưng với những phân tích ở góc độ đa chiều về các sinh lý xung quanh làn da dầu cũng như là sự tiết dầu của da đã phần nào vạch ra hướng đi cụ thể trong công cuộc chăm sóc và duy trì một làn da dầu khoẻ mạnh.

SẢN PHẨM GỢI Ý

1. Kem chống lão hoá, ngừa nếp nhăn Obagi Clinical Retinol 0,5 Retexturizing Cream

2. Dung dịch tẩy tế bào chết, ngừa mụn, kháng viêm Obagi CLENZIDERM M.D Pore Therapy 2% Salicylic Acid.

3. Kem chống nắng cho mọi loại da Obagi Sun Shield Matte Broad Spectrum SPF 50.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Sakuma, T. H., & Maibach, H. I. (2012). Oily skin: an overview. Skin pharmacology and physiology, 25(5), 227-235.

2. Endly, D. C., & Miller, R. A. (2017). Oily skin: a review of treatment options. The Journal of clinical and aesthetic dermatology, 10(8), 49.

3.Segot‐Chicq, E., Compan‐Zaouati, D., Wolkenstein, P., Consoli, S., Rodary, C., Delvigne, V., … & Poli, F. (2007). Development and validation of a questionnaire to evaluate how a cosmetic product for oily skin is able to improve well‐being in women. Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, 21(9), 1181-1186.

Bài 41: Cấu tạo và chức năng của da

I. CẤU TẠO CỦA DA

– Cấu tạo da gồm 3 lớp: lớp biểu bì, lớp bì và lớp mỡ dưới da.

– Lớp biểu bì ngoài cùng là tầng sừng gồm những tế bào chết đã hóa sừng, xếp sít nhau, dễ bong ra. Dưới tầng sừng là lớp tế bào sống có khả năng phân chia tạo ra tế bào mới, trong tế bào có chứa các hạt sắc tố tạo nên màu da. Các tế bào mới sẽ thay thế các tế bào ở lớp sừng bong ra.

– Phần dưới lớp tế bào sống là lớp bì cấu tạo từ các sợi mô liên kết bền chặt trong đó có các thụ quan, tuyến mồ hôi, tuyến nhờn, lông và bao lông, cơ co chân lông, mạch máu.

– Lớp mỡ dưới da chứa mỡ dự trữ, có vai trò cách nhiệt.

– Lông, móng là sản phẩm của da. Lòng bàn tay và gan bàn chân không có lông. Lông, móng được sinh ra từ các túi cấu tạo bởi các tế bào của tầng tế bào sống.

II. CHỨC NĂNG CỦA DA

– Bảo vệ cơ thể: chống các yếu tố gây hại của môi trường như sự va đập, sự xâm nhập của vi khuẩn, chống thấm nước và thoát nước. Đó là do đặc điểm cấu tạo từ các sợi của mô liên kết, lớp mỡ dưới da và tuyến nhờn. Chất nhờn do tuyến nhờn tiết ra còn có tác dụng diệt khuẩn. Sắc tố da góp phần chống tác hại của tia tử ngoại.

– Điều hòa thân nhiệt: nhờ sự co dãn của mao mạch dưới da, tuyến mồ hôi, cơ co chân lông, lớp mỡ dưới da chống mất nhiệt.

– Nhận biết kích thích của môi trường: nhờ các cơ quan thụ cảm là những đầu mút tế bào thần kinh giúp da tiếp nhận các kích thích.

– Tham gia hoạt động bài tiết qua tuyến mồ hôi ở lớp bì.

– Da còn là sản phẩm tạo nên vẻ đẹp của con người.

Tuyến bã nhờn là chủ đề rất được quan tâm trong Skincare và các bệnh về da liễu mà điển hình là mụn.

Như các bạn đã biết, đặc trưng của làn da người Việt đa số là làn da dầu – mụn, số ít thuộc da khô và da thường ít khuyết điểm. Tuyến bã nhờn hoạt động khá mạnh mẽ gây ra nên nhiều vấn đề khiến một số bạn phải “khổ sở” và tìm kiếm phương án có thể khắc phục tình trạng này.

Cùng DA101 sẽ cùng bạn giải đáp thắc mắc bên dưới nha!

Tuyến bã nhờn là một trong những yếu tố có chức năng quan trọng của da, chúng nằm ở trung bì và phát triển đồng thời cùng nang lông. Có thể cung cấp hơn 90% chất béo (lipid) trên bề mặt da, giúp giữ ẩm và duy trì độ ẩm cho làn da.

Tuyến bã nhờn sẽ thay đổi theo thời gian trưởng thành của cơ thể, hầu như phát triển theo từng cột mốc ở từng độ tuổi khác nhau. Chúng thường được kiểm soát bởi các hormone, cytokine và các chất trung gian trong quá trình chuyển hóa lipid.

Mặc dù công dụng thực sự tuyến bã nhờn chưa có nhiều xác minh chứng thực, nhưng gần đây đã có một số chứng minh khoa học đã cho thấy việc cân bằng nội mô và chuyển hóa lipid của bạch cầu là một trong những thứ giúp duy trì hàng rào bảo vệ da.

Ngoài ra, sự bất thường của tuyến bã nhờn khiến làn da dễ bị mụn trứng cá – vấn đề thường gặp ở tuổi dậy thì đặc biệt là những bạn sở hữu làn da dầu.

Ngoài các tế bào và chất béo, tuyến bã nhờn còn chứa chất chống vi khuẩn, acid béo tự do và metalloproteinase. Đây là những yếu tố kết hợp để hình thành nên màng bảo vệ da tự nhiên, tránh được các tác nhân xấu ảnh hưởng từ bên ngoài.

2. Những điều bạn cần biết về tuyến bã nhờn

Đặc điểm quan trọng nhất cần ghi nhớ là tuyến bã nhờn phụ thuộc sự kiểm soát của nội tiết tố, androgen sẽ điều chỉnh chức năng thông qua các liên kết androgen receptors (AR), ARs xuất hiện trong cơ thể chiếm phần lớn trong da, đặc biệt là ở tuyến bã nhờn.

Androgen là nội tiết tố (hormone), đều có trong cơ thể nam giới và nữ giới, khác nhau tỷ lệ chênh lệch ở hai giới tính.

Do đó, không có một sản phẩm bôi thoa nào có thể giúp kiềm dầu/ giảm tiết dầu mà chỉ hỗ trợ hoặc giảm cảm giác khó chịu tức thời , đơn giản là bởi tuyến bã nhờn phụ thuộc vào hoạt động từ hormone và không thể có một sản phẩm đường bôi nào tác động đến hormone được.

Hormone là từ bên trong cơ thể, các bạn chỉ có thể kiểm soát phần nào bằng cách điều chỉnh ăn uống và sinh hoạt khoa học, tránh dung nạp quá nhiều đường, sữa, chất cay-nóng khiến tuyến bã nhờn hoạt động mạnh hơn. Ngoài ra, việc thức khuya cũng là một trong những nguyên nhân khiến tuyến bã nhờn phát triển mạnh mẽ.

Về chăm sóc da bằng đường bôi, cách duy nhất để giảm thiểu lượng bã nhờn trên bề mặt là dùng treatment như AHAs / BHA hay Retinoids và bổ sung cấp nước cho da, cũng là một cách giảm bã nhờn hiệu quả. Tuy nhiên, hãy tìm hiểu kĩ da mình phù hợp với treatment nào và có thể sử dụng với tần suất bao nhiêu nhé.

Có một thực tế khá thú vị là, tuổi tác càng tăng cao thì tuyến bã nhờn ngày càng ít lại, đó cũng là lúc da bị khô và lão hóa do thiếu độ ẩm và không được nuôi dưỡng một cách “tự nhiên”. Vậy nên, khi da chúng ta không tiết dầu nữa cũng đồng nghĩa với việc chúng ta đã quá già.

3. Tuyến bã nhờn và câu chuyện mụn trứng cá

Đặc trưng của làn da người Việt là da dầu, thường đi kèm với mụn trứng cá, đặc biệt là ở tuổi vị thành niên và một số ít ở tuổi trưởng thành.

Đa phần mụn trứng cá cũng phát sinh từ tuyến bã nhờn và cùng một số yếu tố khác gây nên. Khi bã nhờn hòa quyện với da chết, bụi bẩn bị tắc ở lỗ chân lông và bị “kích” viêm dẫn đến tình trạng mụn mủ, viêm chằng chịt trên bề mặt da nếu bạn không biết cách chăm sóc.

Thông thường, khi bị mụn trứng cá, chúng ta thường tập trung vào kiểm soát bã nhờn hơn là tập trung vào bước làm sạch. Trên thực tế, các sản phẩm bôi thoa chỉ hỗ trợ “một phần” nào đó trong chu trình dưỡng da, quan trọng hơn hết phải biết rõ nguyên nhân bị mụn và chú trọng vào bước làm sạch để da hạn chế bị bí tắc.

Biểu hiện của một làn da có tuyến bã nhờn hoạt động quá mức như bóng dầu gây mất thẩm mỹ, sạm da vào cuối ngày,…

4. Cách khắc phục khi bị tuyến bã nhờn hoạt động quá mức

Có thể sử dụng treatment như Retinoids, AHA/BHA,…

Sử dụng mặt nạ làm sạch chứa thành phần đất sét (kaolin)

Bổ sung các hoạt chất như Niacinamide – một trong những thành phần kiểm soát bã nhờn tốt và cùng các thành phần cung cấp độ ẩm như Panthenol, Hyaluronic Acid,…

Da luôn được cấp ẩm hợp lý, vừa đủ, từ đó sẽ không đưa “tín hiệu” đến tuyến bã nhờn, nó sẽ hạn chế không sản sinh ra nhiều dầu nhờn để giúp da không bị khô.

Sử dụng phấn phủ giúp kiềm dầu nếu có thể

5. Kết luận

Tuyến bã nhờn là một phần không thể tránh khỏi của cơ thể nói chung và làn da nói riêng, vậy nên các bạn đừng nghĩ “quá tiêu cực” về chúng và kiểm soát thật tốt bằng sinh hoạt, ăn uống từ bên trong cơ thể.

Đừng quá tin vào các quảng cáo về việc “kiềm dầu tuyệt đối”, “giảm dầu”, “ngăn chặn tuyến bã nhờn hoạt động” vì thực tế nó là điều khó mà thực hiện được.

Mong rằng bài viết này sẽ đem lại nhiều thông tin bổ ích đến cho các bạn nhé!

Dermiotic Synergie là sản phẩm serum chứa lợi khuẩn được yêu thích và luôn trong tình trạng cháy hàng vào nửa cuối năm 2023. Cùng DA101 tìm hiểu xem sản phẩm này có gì và hiệu quả trên da ra sao khiến nó trở nên “hot ” trên thị trường đến vậy . 1. Tổng […]

Acid succinic là một thành phần có mặt trong các sản phẩm chăm sóc da mang tới nhiều lợi ích cho làn da. Tuy nhiên thành phần này đến nay vẫn chưa được các hãng để mắt đến nhiều cũng như còn khá xa lạ với người dùng. Vậy Acid succisucclaf gì và chúng có […]

Nutriage Oleoserum từ Difa Cooper là dầu dưỡng da mặt khá được lòng giời yêu thích Skincare trong năm 2022 và chưa có dấu hiệu hạ nhiệt vào đầu năm 2023. Là một serum dạng dầu nhưng không nặng mặt, vừa dưỡng ẩm tốt vừa chống oxy hóa, chống lão hóa là những lời khen […]

Melatonin- tên gọi của một loại Hormone quen thuộc khi tiết ra khiến chúng ta buồn ngủ và dễ đi vào giấc ngủ. Bên cạnh đó, điều Melatonin ít được biết đến hơn là nó còn được ứng dụng vào các sản phẩm chăm sóc da với vài trò là thành phần chống oxy hóa […]

Bioverse là nhãn hàng nội địa ra mắt cách đây chưa lâu và đang được các group làm đẹp để ý, đặc biệt là đối tượng học sinh- sinh viên. Là những người luôn muốn ủng hộ các brand của nền công nghiệp mỹ phẩm Việt, đội ngũ DA101 cũng đã có những trải nghiệm […]

Chăm sóc da mùa nồm ẩm là chủ đề được nhiều bạn quan tâm đặc biệt là những bạn sở hữu làn da dầu sống ở miền Bắc. Đây là giai đoạn nồm nẩm hoạt động mạnh kéo theo những vấn đề gây khó chịu trên da. Cùng DA101 tìm hiểu về cách chăm sóc […]

Tuyến Bartholin (hay còn gọi là tuyến chất nhờn) có chức năng tiết ra chất nhờn, tạo độ ẩm cho âm đạo cũng như giúp âm đạo được bôi trơn khi giao hợp. Viêm tuyến Bartholin mang đến nhiều khó chịu, phiền toái cho phái đẹp.

Viêm tuyến bartholin khiến cho phái nữ đau khi quan hệ

Các tuyến của da

– Tuyến bã nhờn: Tuyến bã nhờn nằm ở lớp hạ bì. Chúng có thể được tìm thấy ở hầu hết mọi nơi trên cơ thể con người, ngoại trừ lòng bàn tay và lòng bàn chân. Thông thường, tuyến bã nhờn nằm ngay cạnh nang lông. Điều này có nghĩa là một tuyến bã nhờn hòa vào ống bài tiết của nang lông. Phần tiếp giáp này không tồn tại trên mắt và mí mắt, cũng không tồn tại trên môi, dương vật hoặc môi âm hộ. Bản thân bã nhờn bao gồm:

+ Chất đạm

Ráy tai (cerumen) cũng là một sản phẩm từ tuyến bã nhờn. Bã nhờn chống thấm nước và bôi trơn tóc và da.

– Các tuyến mồ hôi: Cơ thể con người có khoảng 2-3 triệu tuyến mồ hôi (tuyến eccrine), nằm ở lớp hạ bì. Các ống bài tiết của chúng đi theo một con đường quanh co, kết thúc ở các lỗ chân lông trên da. Chúng được tìm thấy chủ yếu ở nách, lòng bàn chân và lòng bàn tay. Mồ hôi không chỉ góp phần điều chỉnh nhiệt độ mà còn có vai trò bảo vệ da. Giá trị pH của nó là 5–6. Sự sản xuất mồ hôi bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố; trong số những người khác là những người tâm lý như căng thẳng.

– Tuyến mùi: Các tuyến mùi (còn được gọi là tuyến mồ hôi apocrine) nằm hầu hết ở nách, xung quanh núm vú và ở bộ phận sinh dục. Chúng đóng một vai trò quan trọng trong việc tạo ra mùi cơ thể duy nhất của một người, mùi này còn bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khác, chẳng hạn như mồ hôi hoặc vi khuẩn trên da.

CHUYÊN GIA Tiết lộ 6 ĐIỀU quan trọng về SỢI BÃ NHỜN - TIPS Cách Trị mụn tại nhà | Dr Hiếu
CHUYÊN GIA Tiết lộ 6 ĐIỀU quan trọng về SỢI BÃ NHỜN – TIPS Cách Trị mụn tại nhà | Dr Hiếu

TRIỆU CHỨNG VIÊM TUYỀN BARTHOLIN

Viêm tuyến Bartholin có 2 dạng, đó là: Viêm tuyến Bartholin cấp tính và viêm tuyến Bartholin mãn tính. Mỗi giai đoạn bệnh có những biểu hiện khác nhau:

Viêm tuyến Bartholin cấp tính: Người bệnh thường đau ở vùng âm hộ, chủ yếu đau một bên kể cả lúc đi lại. Viêm lúc đầu khu trú, sau lan tỏa và phát triển rộng ra và có mủ. Đặc biệt trong khi giao hợp, chỗ viêm bị va chạm, chèn ép mạnh nên hiện tượng đau rát càng mạnh mẽ hơn.

Viêm tuyến Bartholin mãn tính: Trong trường hợp không được xử trí kịp thời sẽ dẫn tới tình trạng viêm Bartholin mãn tính. Triệu chứng của bệnh thường là mệt mỏi, sau giao hợp tuyến bartholin sưng to, nắn thấy rắn, đau và có ít mủ chảy ra.

Tuyến bartholin trong cấu tạo của bộ phận sinh dục ngoài

+ Rối loạn tiểu tiện: Khi tuyến Bartholin bị viêm, tuyến sẽ không tiết chất nhờn làm cho đau rát khi giao hợp và kích thích bàng quang nên dễ bị rối loạn tiểu tiện.

+ Nang hóa: Tuyến Bartholin bị nang hóa sau viêm cấp hay mãn hoặc ống tiết bị tắc. Khi nang hóa có thể sờ thấy khối cứng, khu trú ở một bên. Ngoài ra, một hay cả hai ống dẫn của tuyến Bartholin có thể bị bít kín, gây ra một khối sưng không đau do việc miệng ống bị tắc do mủ ở các khối u. Nếu bị nhiễm khuẩn nang trở thành khối apxe có mủ.

Cấu trúc và vai trò của da

1.Cấu trúc của da

Da được cấu tạo bởi nhiều lớp khác nhau :

  • Biểu bì: chính là lớp da ngoài cùng, biểu bì gồm 5 lớp tế bào: lớp đáy, lớp gai, lớp hạt, lớp bóng và lớp sừng.
  • Trung bì: Bao gồm lớp nhú và lưới
  • Lớp dưới da: bao gồm các mô mỡ. Nó cũng chứa các tiểu thể Vater-Pacini (cơ quan thụ cảm) và các nang lông.

1.Vai trò của da

* Các chức năng chính của da bao gồm:

– Bảo vệ cơ thể chống lại mọi tác nhân bên ngoài như:

+ Cơ, nhiệt, chấn thương vật lý khác

+ Các tác nhân có hại

+ Mất quá nhiều độ ẩm và vitamin

+ Tác hại của bức xạ và tia UV

– Điều hòa nhiệt độ cơ thể: Một trong những chức năng quan trọng của da là bảo vệ cơ thể khỏi lạnh hoặc nóng và duy trì nhiệt độ cơ thể không đổi. Điều này đạt được nhờ sự thay đổi lưu lượng máu qua lớp mạch máu da. Trong thời kỳ ấm áp, các mạch giãn ra, da đỏ lên và hình thành các hạt mồ hôi trên bề mặt (giãn mạch = lưu lượng máu nhiều hơn = mất nhiệt trực tiếp nhiều hơn). Vào thời kỳ lạnh, mạch máu co lại, cản trở nhiệt thoát ra ngoài (co mạch = máu chảy ít hơn = giảm nhiệt mất). Sự bài tiết và bay hơi của mồ hôi từ bề mặt da cũng giúp làm mát cơ thể.

– Cảm nhận những kích thích đau đớn và dễ chịu: Da là cơ quan ‘xúc giác’ kích hoạt phản ứng nếu chúng ta chạm vào hoặc cảm nhận thứ gì đó, bao gồm cả những thứ có thể gây đau. Điều này rất quan trọng đối với những bệnh nhân có bệnh lý về da, vì nhiều người có thể bị đau và ngứa và gây giảm chất lượng cuộc sống.

Ngoài ra da còn có chức năng thẩm mỹ, tạo nên ngoại hình rất quan trọng trong sinh hoạt và giao tiếp hàng ngày.

* Một vài chức năng khác:

– Giám sát miễn dịch học: Da là một cơ quan miễn dịch quan trọng, được tạo thành từ các cấu trúc và tế bào quan trọng. Tùy thuộc vào phản ứng miễn dịch, nhiều loại tế bào và sứ giả hóa học (cytokine) có liên quan.

– Chức năng sinh hóa: Da tham gia vào một số quá trình sinh hóa. Khi có ánh sáng mặt trời, một dạng vitamin D được gọi là cholecalciferol được tổng hợp từ một dẫn xuất của cholesterol steroid trong da. Gan chuyển đổi cholecalciferol thành calcidiol, sau đó được chuyển thành calcitriol (dạng hóa học hoạt động của vitamin) trong thận. Vitamin D cần thiết cho sự hấp thụ bình thường của canxi và phốt pho, cần thiết cho xương khỏe mạnh. Da cũng chứa các thụ thể đối với các hormone steroid khác (oestrogen, progestogen và glucocorticoid) và vitamin A.

– Chức năng xã hội và tính dục: Mọi người đưa ra đánh giá dựa trên những gì họ nhìn thấy và có thể hình thành ấn tượng đầu tiên của họ về một người nào đó dựa trên vẻ ngoài của người đó. Trong suốt lịch sử, mọi người được đánh giá vì làn da của họ, chẳng hạn như do màu sắc hoặc sự hiện diện của tình trạng da hoặc sẹo. Các bác sĩ sẽ đánh giá được nhiều dấu hiệu bệnh tật dựa trên làn da của bạn.

Da lưu giữ các hóa chất và chất dinh dưỡng quan trọng trong cơ thể đồng thời cung cấp hàng rào chống lại các chất nguy hiểm xâm nhập vào cơ thể và bảo vệ khỏi tác hại của bức xạ tia cực tím do mặt trời phát ra. Ngoài ra, màu da, kết cấu và nếp gấp giúp đánh dấu mọi người là cá nhân. Bất cứ điều gì cản trở chức năng của da hoặc gây ra những thay đổi về ngoại hình đều có thể gây ra những hậu quả lớn đối với sức khỏe thể chất và tinh thần.

Nhiều vấn đề xuất hiện trên da chỉ giới hạn ở da. Tuy nhiên, đôi khi, làn da cung cấp manh mối cho một chứng rối loạn ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể. Do đó, các bác sĩ thường phải xem xét nhiều bệnh có thể xảy ra khi đánh giá các vấn đề về da. Họ có thể cần phải yêu cầu xét nghiệm máu hoặc các xét nghiệm khác trong phòng thí nghiệm để tìm kiếm bệnh nội khoa ở những người gặp vấn đề về da với họ.

Tuyến tiền liệt là gì? Vai trò , chức năng tuyến tiền liệt và các bệnh thường gặp ở nam giới
Tuyến tiền liệt là gì? Vai trò , chức năng tuyến tiền liệt và các bệnh thường gặp ở nam giới

Chức năng của da

Da có những chức năng gì? Da có bốn chức năng chính:

Chức năng của da: Bảo vệ

Da người có những chức năng gì? Da là tuyến phòng thủ đầu tiên, giúp chống lại môi trường bên ngoài. Lớp biểu bì liên tục bổ sung và loại bỏ hàng chục nghìn tế bào chết để bảo vệ cơ thể khỏi:

  • Tác động cơ học: Da đóng vai trò là hàng rào vật lý đầu tiên giúp chống lại mọi áp lực, tác động hoặc chấn thương. Khi tác động cơ học mạnh lên da, vết thương sẽ xuất hiện.
  • Chất lỏng: Do sự liên kết chặt chẽ của các tế bào ở lớp ngoài cùng biểu bì (lớp sừng), da có khả năng giữ chất lỏng và độ ẩm cần thiết, đồng thời bảo vệ cơ thể khỏi sự hấp thụ chất lỏng bên ngoài. Từ đó, chúng ta có thể tắm, bơi và đi bộ dưới mưa mà không cần lo lắng sự hấp thụ của bất kỳ chất có hại nào hay vấn đề mất nước quá mức qua da.
  • Bức xạ: Hắc sắc tố melanin trong lớp biểu bì giúp chống lại bệnh da liễu như ung thư da. Tuy vậy, để đảm bảo an toàn cho sức khoẻ da, chúng ta nên tránh tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng mặt trời bằng cách sử dụng kem chống nắng và mặc quần áo phù hợp.
  • Nhiễm trùng: Lớp màng ẩm mỏng trên cùng da giúp ngăn chặn hầu hết các chất hoặc sinh vật lạ (như vi khuẩn, vi rút và nấm) xâm nhập vào da. Lớp biểu bì cũng có các tế bào Langerhans, giúp điều chỉnh các phản ứng miễn dịch đối với mầm bệnh tiếp xúc với da.

Chức năng của da: Điều chỉnh nhiệt

Chức năng của da là giúp điều chỉnh nhiệt cho cơ thể, tuỳ vào điều kiện thời tiết và nhiệt độ bên ngoài:

  • Da điều chỉnh nhiệt độ thông qua các tuyến mồ hôi và mạch máu ở lớp hạ bì.
  • Việc tiết mồ hôi có thể làm giảm nhiệt độ cơ thể.
  • Giãn mạch (giãn các mạch máu nhỏ) ở lớp hạ bì cũng giúp cơ thể hạ nhiệt độ qua da.
  • Trong quá trình co mạch (co các mạch máu nhỏ), lớp hạ bì giữ lại mức nhiệt độ nhất định bên trong cơ thể.
  • Lớp mỡ dưới da còn đóng vai trò như một hàng rào cách nhiệt, giúp cơ thể không bị mất nhiệt và giảm tác động của nhiệt độ lạnh bên ngoài.

Cảm giác

Đây là chức năng của da trên lớp hạ bì. Thông qua các đầu dây thần kinh ở lớp hạ bì, chúng ta cảm nhận được cảm giác nóng, lạnh, áp lực, tiếp xúc và đau khác nhau.

Những cảm giác này trên da đóng vai trò bảo vệ chúng ta khỏi vết thương do bỏng (bỏng độ một và độ hai). Tuy nhiên, trong trường hợp bỏng độ ba, bạn sẽ không cảm thấy đau nữa vì các đầu dây thần kinh trên da đã bị phá hủy.

Chức năng nội tiết

Da là một trong những nguồn cung cấp vitamin D chính của cơ thể thông qua việc sản xuất Cholecalciferol (D3) ở hai lớp dưới cùng của biểu bì (lớp đáy và lớp gai).

Biểu bì: là lớp da ngoài cùng, nó là một hàng rào không thấm nước, có vai trò tạo ra các tế bào da mới, hình thành màu da, bảo vệ cơ thể trước các tác động từ môi trường bên ngoài.

Lớp biểu bì liên tục tạo ra các tế bào da mới, trong khoảng 3 tuần, các tế bào này sẽ nổi lên bề mặt da và thay thế cho các tế bào chết bị bong ra.

Keratinocytes là loại tế bào phổ biến nhất trong biểu bì, hoạt động như một hàng rào chống lại vi khuẩn, ký sinh trùng, nấm, vi rút, nhiệt độ, tia cực tím và ngăn cản sự mất nước qua da.

Lớp biểu bì không chứa mạch máu. Màu da phụ thuộc vào một sắc tố được tạo ra bởi các tế bào hắc tố tên là melanin – bảo vệ da khỏi tác động trực tiếp từ tia UV.

Năm lớp của lớp biểu bì là:

  • Lớp đáy (stratum basale): là lớp trong cùng của biểu bì, nơi các tế bào keratinocyte được tạo ra.
  • Lớp gai (stratum spinosum): các tế bào keratinocytes tạo ra chất sừng (các sợi protein) và trở nên có hình con suốt.
  • Lớp hạt (stratum granulosum): các tế bào sản sinh ra các hạt nhỏ và các hạt này di chuyển lên trên, biến đổi thành chất sừng và các lipid biểu bì.
  • Lớp sáng (stratum lucidum): các tế bào bị ép nhẹ, trở nên bằng phẳng và không thể phân biệt được.
  • Lớp sừng (stratum corneum): là lớp ngoài cùng của biểu bì. Ở những vùng da khác nhau, lớp sừng sẽ có độ dày – mỏng khác nhau, thường thì lớp sừng ở lòng bàn tay, chân sẽ dày hơn những vùng da khác. Mỗi ngày, lớp tế bào sừng phía ngoài bong ra liên tục tạo nên những vảy nhỏ như phấn, kết hợp với mồ hôi và chất bã tạo thành ghét.

NGUYÊN NHÂN VIÊM TUYẾN BARTHOLIN

Nguyên nhân chủ yếu gây viêm tuyến Bartholin đó là vệ sinh không đúng cách khiến cho phân của người bệnh xâm nhập vào bộ phận sinh dục gây viêm.

Nhiễm khuẩn ở âm hộ, âm đạo nhưng không xử trí khiến vi khuẩn xâm nhập vào tuyến Bartholin và gây viêm. Viêm tuyền Bartholin phẩn nhiều phát sinh ở những phụ nữ đang độ tuổi sinh đẻ.

Chất nhầy quá đặc làm tắc ống Bartholin, khiến chất nhầy ứ lại bên trong và tạo ra u nang Bartholin. Hơn nữa, kích thích tình dục làm tiết nhiều chất nhờn lại càng làm cho các nang to nhanh thêm.

Lây qua đường tình dục cũng là nguyên nhân gây ra viêm tuyến Bartholin.

Dấu hiệu của bệnh viêm tiền liệt tuyến ở nam giới | Sức khỏe 365 | ANTV
Dấu hiệu của bệnh viêm tiền liệt tuyến ở nam giới | Sức khỏe 365 | ANTV

Keywords searched by users: chức năng của tuyến nhờn

Sinh Học Về Bã Nhờn Da - Khoa Học Làn Da
Sinh Học Về Bã Nhờn Da – Khoa Học Làn Da
Sinh Học Về Bã Nhờn Da - Drceutic
Sinh Học Về Bã Nhờn Da – Drceutic
Sinh Học Về Bã Nhờn Da - Khoa Học Làn Da
Sinh Học Về Bã Nhờn Da – Khoa Học Làn Da
Tuyến Bã Nhờn : Da Liễu Hồng Đức ®
Tuyến Bã Nhờn : Da Liễu Hồng Đức ®
Tại Sao Phải Làm Sạch Tuyến Bã Nhờn Trên Da? – Acnes Kem Trị Mụn Và Ngăn  Ngừa Mụn
Tại Sao Phải Làm Sạch Tuyến Bã Nhờn Trên Da? – Acnes Kem Trị Mụn Và Ngăn Ngừa Mụn
Vai Trò Và Cấu Tạo Tuyến Mồ Hôi Dưới Da | Vinmec
Vai Trò Và Cấu Tạo Tuyến Mồ Hôi Dưới Da | Vinmec
Giải Phẫu Sinh Học Tuyến Bã Nhờn, Nguyên Nhân Gây Ra Mụn
Giải Phẫu Sinh Học Tuyến Bã Nhờn, Nguyên Nhân Gây Ra Mụn
Sinh Học Về Bã Nhờn Da - Khoa Học Làn Da
Sinh Học Về Bã Nhờn Da – Khoa Học Làn Da
Sinh Học Về Bã Nhờn Da - Khoa Học Làn Da
Sinh Học Về Bã Nhờn Da – Khoa Học Làn Da
Giải Sinh Học 8 Bài 41: Cấu Tạo Và Chức Năng Của Da
Giải Sinh Học 8 Bài 41: Cấu Tạo Và Chức Năng Của Da
Bai 41 Cau Tao Va Chuc Nang Cua Da | Pdf
Bai 41 Cau Tao Va Chuc Nang Cua Da | Pdf
Sinh Học Về Bã Nhờn Da - Drceutic
Sinh Học Về Bã Nhờn Da – Drceutic
Cấu Trúc Của Da Và Chức Năng Của Da Là Gì? | Kiehl'S
Cấu Trúc Của Da Và Chức Năng Của Da Là Gì? | Kiehl’S
Sinh Học 8 Bài 41: Cấu Tạo Và Chức Năng Của Da
Sinh Học 8 Bài 41: Cấu Tạo Và Chức Năng Của Da
Tìm Hiểu Về Cấu Trúc Và Chức Năng Của Da - Nhà Thuốc Lưu Anh
Tìm Hiểu Về Cấu Trúc Và Chức Năng Của Da – Nhà Thuốc Lưu Anh
Tại Sao Phải Làm Sạch Tuyến Bã Nhờn Trên Da? – Acnes Kem Trị Mụn Và Ngăn  Ngừa Mụn
Tại Sao Phải Làm Sạch Tuyến Bã Nhờn Trên Da? – Acnes Kem Trị Mụn Và Ngăn Ngừa Mụn
Đặc Điểm Và Chức Năng Của Dịch Nhờn Âm Hộ - Benh.Vn
Đặc Điểm Và Chức Năng Của Dịch Nhờn Âm Hộ – Benh.Vn
Cấu Tạo Da | Sgk Sinh Lớp 8
Cấu Tạo Da | Sgk Sinh Lớp 8
Chức Năng Của Tuyến Tụy Và Một Số Bệnh Lý Thường Gặp
Chức Năng Của Tuyến Tụy Và Một Số Bệnh Lý Thường Gặp
Cấu Trúc Của Da – Zakka Naturals
Cấu Trúc Của Da – Zakka Naturals
38 Câu Trắc Nghiệm Sinh Học 8 Bài 41 Có Đáp Án 2023: Cấu Tạo Và Chức Năng  Của Da
38 Câu Trắc Nghiệm Sinh Học 8 Bài 41 Có Đáp Án 2023: Cấu Tạo Và Chức Năng Của Da
Tuyến Mồ Hôi: Cấu Tạo, Chức Năng Và Các Rối Loạn Tiết Mồ Hôi
Tuyến Mồ Hôi: Cấu Tạo, Chức Năng Và Các Rối Loạn Tiết Mồ Hôi
Phương Pháp Meso Giảm Nhờn Trị Mụn Trứng Cá
Phương Pháp Meso Giảm Nhờn Trị Mụn Trứng Cá
Hiểu Về Tuyến Bã Nhờn Và Các Hoạt Chất Kiểm Soát Bã Nhờn
Hiểu Về Tuyến Bã Nhờn Và Các Hoạt Chất Kiểm Soát Bã Nhờn
U Tuyến Bã Nhờn Và Những Vấn Đề Cần Được Lưu Tâm
U Tuyến Bã Nhờn Và Những Vấn Đề Cần Được Lưu Tâm
Quan Sát Hình 37.3, Kể Tên Và Trình Bày Chức Năng Của Các Cơ Quan Trong Hệ  Sinh Dục Nam.
Quan Sát Hình 37.3, Kể Tên Và Trình Bày Chức Năng Của Các Cơ Quan Trong Hệ Sinh Dục Nam.
Cấu Tạo Và Chức Năng Của Da - Những Loại Vi Khuẩn Phổ Biến Thường Phát  Triển Trên Da - Fcare
Cấu Tạo Và Chức Năng Của Da – Những Loại Vi Khuẩn Phổ Biến Thường Phát Triển Trên Da – Fcare
Da Có Cấu Tạo Như Thế Nào? Chức Năng Của Da Đối Với Cơ Thể Là Gì? - Nhà  Thuốc Fpt Long Châu
Da Có Cấu Tạo Như Thế Nào? Chức Năng Của Da Đối Với Cơ Thể Là Gì? – Nhà Thuốc Fpt Long Châu
Tìm Hiểu Về Cấu Trúc Và Chức Năng Của Da - Nhà Thuốc Lưu Anh
Tìm Hiểu Về Cấu Trúc Và Chức Năng Của Da – Nhà Thuốc Lưu Anh
Máy Triệt Tuyến Nhờn Cacacia - Thiết Bị Spa Tín Thành
Máy Triệt Tuyến Nhờn Cacacia – Thiết Bị Spa Tín Thành

See more here: sixsensesspa.vn

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *