Chuyển tới nội dung
Home » Concentrate Đi Với Giới Từ Gì | Một Số Từ Tương Tự Với Concentrate

Concentrate Đi Với Giới Từ Gì | Một Số Từ Tương Tự Với Concentrate

Bài 40  Các động từ đi kèm với giới từ thường sử dụng phổ biến

Một số từ tương tự với Concentrate

Focus

Có nghĩa tương đương với “concentrate” và thường được sử dụng để diễn đạt việc tập trung tinh thần vào một việc cụ thể. Cả hai từ đều ám chỉ hành động chú trọng vào mục tiêu hoặc vấn đề nào đó.

Ví dụ: She needs to focus on her studies. (Cô ấy cần tập trung vào việc học.)

Attend

Có nghĩa tương tự như “concentrate” và “focus,” ám chỉ việc dành sự chú ý tới một việc cụ thể hoặc tập trung vào một nhiệm vụ cụ thể.

Ví dụ: Attend to the details carefully. (Dành sự chú ý đến các chi tiết một cách cẩn thận.)

Engage

Tương tự “concentrate” và “focus,” từ này ám chỉ việc tham gia và dồn tâm trí vào một hoạt động hoặc mục tiêu cụ thể.

Ví dụ: Engage fully in the discussion. (Tham gia hoàn toàn vào cuộc thảo luận.)

Fixate

Có nghĩa là tập trung mạnh mẽ vào một vấn đề, ý tưởng hoặc người nào đó, thường là một cách không cân nhắc.

Ví dụ: He tends to fixate on small details and loses sight of the bigger picture. (Anh ấy có xu hướng tập trung vào những chi tiết nhỏ và mất khỏi bức tranh tổng quan.)

Đăng ký ngay:

  • Đăng ký TEST ONLINE MIỄN PHÍ
  • Khóa học tiếng Anh giao tiếp OFFLINE
  • Khóa học tiếng Anh giao tiếp TRỰC TUYẾN NHÓM
  • Khóa học tiếng Anh giao tiếp 1 kèm 1

Concentrate đi với giới từ gì? In hay on?

Concentrate là một động từ thường gặp trong tiếng Anh và thường hay đi với giới từ on. Bên cạnh đó, concentrate cũng đi với giới từ in và at, tạo thành các cụm từ sau:

  • Concentrate on
  • Concentrate in
  • Concentrate at
STT Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
Concentrate on Tập trung, chú ý vào hoạt động/ vấn đề nào đó

During the exam, it’s important to concentrate on the questions and not get distracted by outside noises.

Trong kỳ thi, điều quan trọng là phải tập trung vào các câu hỏi và không bị phân tâm bởi tiếng ồn bên ngoài

Concentrate in Tập trung hoặc tụ tập lại ở một khu vực cụ thể

The population tends to concentrate in urban areas, where there are more job opportunities and services.

Dân số có xu hướng tập trung ở khu vực thành thị, nơi có nhiều cơ hội việc làm và dịch vụ hơn

Concentrate at

Xem thêm: [Hữu ích] Responsible đi với giới từ gì? Cấu trúc responsible

Bài 40  Các động từ đi kèm với giới từ thường sử dụng phổ biến
Bài 40 Các động từ đi kèm với giới từ thường sử dụng phổ biến

Concentrate đi với giới từ gì?

Câu trả lời chính xác là Concentrate đi với giới từ ON, diễn tả hành động tập trung vào một việc, mục tiêu, hoặc vấn đề cụ thể.

Cấu trúc chung: Concentrate on + N/V-ing

Ví dụ:

  • Please concentrate on your studies and avoid distractions. (Hãy tập trung vào việc học và tránh những sự xao lãng.)
  • He finds it hard to concentrate on his studies when there’s too much noise around him. (Anh ấy thấy khó để tập trung vào việc học khi xung quanh có quá nhiều tiếng ồn.)

Các dạng từ khác của Concentrate

Ngoài dạng động từ Concentrate, thì cũng có một số dạng từ khác của động từ này như tính từ, danh từ,… để dùng vào nhiều ngữ cảnh khác nhau sao cho phù hợp:

1. Concentrative (Tính từ): Tính chất hoặc là khả năng tập trung cao, khả năng tập trung sự chú ý vào 1 việc cụ thể.

2. Concentrated (Tính từ): Được tập trung, tập trung mạnh mẽ vào 1 điểm hoặc là mục tiêu cụ thể.

Ví dụ: He made a concentrated effort to finish the project ahead of schedule. (Anh ấy đã tập trung nỗ lực để hoàn thành dự án sớm hơn kế hoạch.)

3. Concentrator (Danh từ): Người hoặc là thiết bị giúp tập trung, tập trung lại các yếu tố hay nguồn tài nguyên.

4. Concentration (Danh từ): Mức độ hay tỉ lệ của 1 chất trong một hỗn hợp, hay là sự tập trung sự chú ý và nỗ lực vào một nhiệm vụ cụ thể.

Ví dụ: The concentration of sugar in the solution was measured in grams per liter. (Nồng độ đường ở trong dung dịch được đo bằng gram trên mỗi lít.)

Chuyên đề 15: Giới Từ
Chuyên đề 15: Giới Từ

Concentrate nghĩa là gì?

Phiên âm: Concentrate /ˈkɒn.sən.treɪt/ (v, n)

Nghĩa:

1.Động từ:

  • Tập trung: Chú trọng và tập trung vào 1 việc cụ thể hoặc là 1 số vấn đề nhất định.Ví dụ: He needs to concentrate on his studies to pass the exam. (Anh ấy cần tập trung vào việc học để qua kỳ thi).
  • Cô đặc: Loại bỏ phần nước hoặc là thành phần khác của chất lỏng, để tăng nồng độ của chất còn lại. Và khi nói về chất lỏng, thì “concentrate” có nghĩa là làm cho chất lỏng có nồng độ cao hơn bằng cách loại bỏ 1 phần dung môi hoặc là nước.

1.Danh từ

  • Chất cô đặc: Chất lỏng đã được cô đặc, thông thường bằng cách loại bỏ 1 phần dung môi hoặc là nước.
  • Sự cô đặc, phần cô đặc: Trong lĩnh vực khoa học hoặc là công nghiệp, “concentrate” có thể ám chỉ 1 phần của chất lỏng hoặc là hỗn hợp đã được cô đặc.
  • Nơi tập trung: 1 địa điểm hoặc là vị trí nơi nhiều hoạt động hoặc là người tụ tập lại.

Ví dụ: The city center is a concentrate of shops and entertainment venues. (Trung tâm thành phố là nơi tập trung của các cửa hàng và địa điểm giải trí).

Kết luận

Bài viết bên trên vừa tổng hợp toàn bộ các cấu trúc Concentrate thông dụng và giúp giải đáp thắc mắc: “Concentrate đi với giới từ gì?”. Hy vọng rằng với những kiến thức trên, bạn sẽ có thể ứng dụng các cấu trúc thành thạo trong cuộc sống. Bên cạnh đó, đừng quên đăng ký làm bài test trình độ tiếng Anh miễn phí tại đây để biết được khả năng của mình nhé. Langmaster chúc bạn thành công!

Nội Dung Hot

Khoá học trực tuyến 1 kèm 1
  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM
  • Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,…
  • Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
  • Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),…
KHÓA HỌC OFFLINE TẠI HÀ NỘI
  • Mô hình học ACE: Học chủ động, Rèn luyện năng lực lõi và môi trường học toàn diện
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, cam kết đạt chuẩn về chuyên môn và năng lực giảng dạy.
  • Áp dụng phương pháp: Siêu phản xạ, Lập trình tư duy (NLP), ELC (Học qua trải nghiệm),…
  • Môi trường học tập toàn diện và năng động giúp học viên “đắm mình” vào tiếng Anh và nâng cao kỹ năng giao tiếp.

Bài viết khác

Thành thạo ngữ pháp cơ bản với bài tập các thì trong tiếng Anh là bước quan trọng để bạn nâng cao trình độ ngoại ngữ.

Làm chủ kiến thức về trọng âm sẽ giúp bạn phát âm chuẩn và hay trong tiếng Anh. Tham khảo các bài tập trọng âm trong bài viết sau nhé!

Cải thiện ngữ pháp tiếng Anh cơ bản qua các bài tập câu điều kiện loại 1 trong bài viết của Langmaster nhé!

Câu bị động thì hiện tại hoàn thành có cấu trúc như thế nào? Hãy cùng Langmaster khám phá chi tiết ngay dưới đây nhé.

Củng cố kiến thức ngữ pháp về mẫu câu tường thuật (reported speech) trong tiếng Anh qua các bài tập câu trực tiếp, gián tiếp trong bài viết nhé!

Concentrate đi với giới từ gì? Các cách dùng thường gặp và từ trái nghĩa

Mới đầu năm mà sao thế giới lại thêm hỗn loạn?
Mới đầu năm mà sao thế giới lại thêm hỗn loạn?

Các cấu trúc với Concentrate khác

Concentrate the mind/one’s mind(s)

“Concentrate the mind” là cụm từ có nghĩa là tập trung tinh thần, đưa tâm trí vào trạng thái tập trung cao độ và tập trung vào một việc cụ thể, mục tiêu hoặc vấn đề. Cụm từ này thể hiện rằng bạn đang cố gắng để tập trung sự chú ý, năng lượng và tư duy vào một nhiệm vụ hoặc vấn đề cụ thể mà bạn đang đối diện.

Ví dụ:

  • Before the big match, the coach told the players to concentrate their minds and visualize their success on the field. (Trước trận đấu quan trọng, huấn luyện viên đã nói với các cầu thủ hãy tập trung tinh thần và hình dung thành công của họ trên sân cỏ.)
  • To solve the difficult puzzle, she needed to concentrate her mind and carefully analyze each clue. (Để giải câu đố khó, cô ấy cần tập trung tâm trí và cẩn thận phân tích từng gợi ý một.)

XEM THÊM:

⇒ AWARE ĐI VỚI GIỚI TỪ GÌ? – ĐỊNH NGHĨA VÀ CÁCH SỬ DỤNG ĐẦY ĐỦ

⇒ PROVIDE ĐI VỚI GIỚI TỪ GÌ? – ĐỊNH NGHĨA VÀ CÁCH SỬ DỤNG ĐẦY ĐỦ

Concentrate one’s efforts/resources/attention on sth

Cụm từ “Concentrate one’s efforts/resources/attention on N/V-ing” có nghĩa là tập trung nỗ lực, chú ý, hay nguồn lực của bạn vào một việc, một nhiệm vụ, hoặc một mục tiêu cụ thể. Cụm từ này thể hiện ý tưởng về việc dồn sức vào một điểm hay mục tiêu đặc biệt để đạt được hiệu quả cao hơn và đạt được kết quả tốt hơn.

Ví dụ:

  • The organization plans to concentrate their efforts on environmental conservation and sustainability initiatives. (Dự định của tổ chức là tập trung nỗ lực vào việc bảo tồn môi trường và các sáng kiến về bền vững.)
  • To solve the complex problem, the scientists will concentrate their attention on analyzing the data from various experiments. (Để giải quyết vấn đề phức tạp, các nhà khoa học sẽ tập trung chú ý vào việc phân tích dữ liệu từ các thí nghiệm khác nhau.)

Cấu trúc Concentrate với giới từ

Concentrate sẽ đi với giới từ ON, để diễn tả hành động tập trung vào một việc, mục tiêu, hoặc vấn đề cụ thể.

Cấu trúc chung: Concentrate on + N/V-ing

Ví dụ:

  • Please concentrate on your studies and avoid distractions. (Hãy tập trung vào việc học và tránh những sự xao nhãng.)
  • She finds it hard to concentrate on her studies when there’s too much noise around her. (Cô ấy thấy khó để tập trung vào việc học khi xung quanh có quá nhiều tiếng ồn xung quanh.)
Unit 17: Giới từ (Prepositions) trong tiếng Anh với công thức, bài tập chi tiết
Unit 17: Giới từ (Prepositions) trong tiếng Anh với công thức, bài tập chi tiết

Concentrate đi với giới từ gì?

Concentrate đi với giới từ gì?

Vậy concentrate đi với giới từ gì? Concentrate là một động từ phổ biến trong tiếng Anh, thường kết hợp với giới từ ‘on’. Tuy nhiên, nó cũng có thể kết hợp với các giới từ ‘in’ và ‘at’, tạo ra những cấu trúc cụ thể dưới đây:

2.Concentrate + On

Ý nghĩa: Tập trung, chú ý vào hoạt động/ vấn đề nào đó

  • Ví dụ 1: I’m going to concentrate on my writing for a while. (Tôi sẽ tập trung vào việc viết lách của mình một thời gian.)
  • Ví dụ 2: The company is concentrating on developing new products. (Công ty đang tập trung phát triển sản phẩm mới.)

2.Concentrate + In

Ý nghĩa: Tập trung, tụ tập lại ở một khu vực cụ thể

Ví dụ: The population tends to concentrate in urban areas such as Hanoi and Ho Chi Minh City, where there are more opportunities to find good jobs. (Dân số có xu hướng tập trung ở các khu vực đô thị như Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh, nơi có nhiều cơ hội tìm được việc làm tốt.)

2.Concentrate + At

Ý nghĩa: Tập trung, tụ tập lại ở một khu vực cụ thể

Ví dụ: It was so hard for me to get down the hallway because so many people were concentrated at the entrance. (Thật khó để tôi đi xuống hành lang vì có rất nhiều người tập trung ở lối vào.)

Các cấu trúc đồng nghĩa, trái nghĩa với Concentrate

3.Cấu trúc đồng nghĩa

  • Concentrate on ~ Pay attention to ~ Focus on ~ Take notice of: chú ý, để tâm, tập trung vào điều gì

Ví dụ: It’s very important for our team to pay attention to/focus on the details when working on a project. (Điều rất quan trọng đối với nhóm của chúng tôi là chú ý đến các chi tiết khi làm việc trong một dự án.)

  • Put one’s mind to: tập trung tâm trí vào vấn đề gì

Ví dụ: You can achieve a high score at the IELTS exam if you actually put your mind to it. (Bạn có thể đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS nếu bạn thực sự tập trung vào nó.)

  • Boil down = Condense (v): cô đặc

Ví dụ: When cooking, it’s important to condense the sauce to enhance its flavor. (Khi nấu ăn, điều quan trọng là phải cô đặc nước sốt để tăng hương vị.)

3.Các cấu trúc trái nghĩa

  • Distract (v): làm lãng trí; làm phân tâm

Ví dụ: The constant notifications on her phone distracted him from completing her assignment on time. (Các thông báo liên tục trên điện thoại của cô ấy khiến anh ấy mất tập trung để hoàn thành nhiệm vụ của cô ấy đúng hạn.)

  • Let one’s mind wander: tâm trí lang than, không tập trung vào vấn đề gì đó

Ví dụ: When she has to come up with creative ideas and solutions, she usually let her mind wander. (Khi phải nghĩ ra những ý tưởng và giải pháp sáng tạo, cô ấy thường để tâm trí mình lang thang.)

  • Disperse (v): Giải tán, phân tán

Ví dụ: The teacher asked the students to disperse and return to their classroom after attending the outdoor activities in the schoolyard. (Sau khi tham gia hoạt động ngoài trời ở sân trường, cô giáo yêu cầu học sinh giải tán và trở về lớp học.)

Lời kết:

Bài viết trên đây đã trình bày rất chi tiết về ý nghĩa và cách dùng của từ concentrate. Các bạn đọc có lẽ cũng đã nắm được và hiểu rõ concentrate đi với giới từ gì để áp dụng vào bài viết và nói của mình. Pasal hy vọng những thông tin trong bài viết sẽ giúp ích cho quá trình học tập và ôn luyện của bạn.

Bên cạnh đó, nếu bạn đang tìm kiếm một lộ trình học chi tiết thì có thể tham khảo ngay:

Lộ trình học IELTS từ 0 lên 7.0+ IELTS: ĐĂNG KÝ HỌC THỬ MIỄN PHÍ TẠI

[Giải Đáp] Concentrate đi với giới từ gì? – Concentrate in hay on?

Concentrate đi với giới từ gì? In hay on? Đây là câu hỏi hẳn không ít bạn thắc mắc khi sử dụng concentrate trong tiếng Anh. Hãy cùng IZONE tìm kiếm câu trả lời cho câu hỏi trên qua bài viết dưới đây nhé.

Lấy gốc TA: giới từ(1-25)
Lấy gốc TA: giới từ(1-25)

Một số từ tương tự Concentrate

5.Focus

Focus có nghĩa tương đương với “concentrate” và thường được dùng để diễn đạt việc tập trung tinh thần vào 1 việc cụ thể. Cả 2 từ này đều ám chỉ hành động chú trọng vào mục tiêu hoặc là vấn đề nào đó.

Ví dụ: He needs to focus on her studies. (Anh ấy cần tập trung vào việc học.)

5.Attend

Attend có nghĩa tương tự như “concentrate” và “focus,” ám chỉ việc dành sự chú ý tới một việc cụ thể hoặc là tập trung vào một nhiệm vụ cụ thể.

Ví dụ: Attend to the picture carefully. (Dành sự chú ý đến bức tranh một cách cẩn thận.)

5.Engage

Tương tự “concentrate” và “focus,” thì từ này ám chỉ việc tham gia và dồn tâm trí vào một hoạt động hoặc là mục tiêu cụ thể.

Ví dụ: Engage fully in the competition. (Tham gia hoàn toàn vào cuộc cạnh tranh.)

5.Fixate

Có nghĩa là tập trung mạnh mẽ vào 1 vấn đề, ý tưởng hoặc là người nào đó, thường là một cách không cân nhắc.

Ví dụ: She tends to fixate on small details and loses sight of the bigger picture. (Cô ấy có xu hướng tập trung vào những chi tiết nhỏ và mất khỏi bức tranh tổng quan.)

Bài viết trên của Trung tâm sửa chữa điện lạnh – điện tử Limosa vừa tổng hợp toàn bộ các cấu trúc Concentrate thông dụng và giúp giải đáp thắc mắc liên quan đến từ Concentrate trong tiếng Anh. Hy vọng rằng với kiến thức trên, bạn sẽ có thể ứng dụng thành thạo trong cuộc sống.


concentrate


concentrate


(kŏnʹsən-trāt)

verb

concentrated


,

concentrating

,

concentrates

verb


,

transitive

1.



a.

To direct or draw toward a common center; focus.

b.

To bring into one main body:

Authority was concentrated in the president.

2. To make (a solution or mixture) less dilute.

verb


,

intransitive

1.



a.

To converge toward or meet in a common center.

b.

To increase by degree; gather:

“Dusk began to concentrate into full night”

(Anthony Hyde).

2.

To direct one’s thoughts or attention:

We concentrated on the task before us.

noun

Abbr.



conc.

A product that has been concentrated, especially a food that has been reduced in volume or bulk by the removal of liquid:

pineapple juice concentrate.

[From

concenter.]

con

ʹcentrative


adjective

con

ʹcentratively


adverb

con

ʹcentrator


noun



concentrate


concentrate


(kŏnʹsən-trāt)

verb

concentrated


,

concentrating

,

concentrates

verb


,

transitive

1.



a.

To direct or draw toward a common center; focus.

b.

To bring into one main body:

Authority was concentrated in the president.

2. To make (a solution or mixture) less dilute.

verb


,

intransitive

1.



a.

To converge toward or meet in a common center.

b.

To increase by degree; gather:

“Dusk began to concentrate into full night”

(Anthony Hyde).

2.

To direct one’s thoughts or attention:

We concentrated on the task before us.

noun

Abbr.



conc.

A product that has been concentrated, especially a food that has been reduced in volume or bulk by the removal of liquid:

pineapple juice concentrate.

[From

concenter.]

con

ʹcentrative


adjective

con

ʹcentratively


adverb

con

ʹcentrator


noun

Bài tập vận dụng

Sử dụng các từ/cụm từ: “concentrate, concentrates, concentrate on, concentrates on, to concentrate, concentration, concentrate the mind” để hoàn thành các câu dưới đây:

1. The athletes need to __________ on their training to prepare for the upcoming competition.

2. As a writer, she always __________ on creating compelling characters in her stories.

3. To become a skilled musician, you must ___________ practicing regularly.

4. During the exam, make sure ___________ on the questions and answer them accurately.

5. Her ___________ was impressive during the entire exam.

6. A tight deadline can ___________ and increase productivity.

7. To become a skilled musician, you must ___________ practicing regularly.

8. He usually ___________ small details and loses sight of the bigger picture.

Đáp án:

1. concentrate

2. concentrates

3. concentrate

4. to concentrate

5. concentration

6. concentrate

7. concentrate on

8. concentrates on

[TIẾNG ANH CÙNG THIÊN ÂN] - Kỳ 8: Sự Khác Biệt Giữa Concentrate & Focus Trong Tiếng Anh
[TIẾNG ANH CÙNG THIÊN ÂN] – Kỳ 8: Sự Khác Biệt Giữa Concentrate & Focus Trong Tiếng Anh

Các dạng từ khác của Concentrate

Bên cạnh dạng động từ Concentrate, cũng có một số dạng từ khác của động từ này như tính từ, danh từ,… để sử dụng vào nhiều ngữ cảnh khác nhau sao cho phù hợp:

1. Concentrative (Tính từ): Tính chất hoặc khả năng tập trung cao, khả năng tập trung sự chú ý vào một việc cụ thể. Ví dụ: Meditation practices can enhance one’s concentrative abilities. (Các phương pháp thiền có thể nâng cao khả năng tập trung của một người.)

2. Concentrated (Tính từ): Được tập trung, tập trung mạnh mẽ vào một điểm hoặc mục tiêu cụ thể.Ví dụ: She made a concentrated effort to finish the project ahead of schedule. (Cô ấy đã tập trung nỗ lực để hoàn thành dự án sớm hơn kế hoạch.)

3. Concentrator (Danh từ): Người hoặc thiết bị giúp tập trung, tập trung lại các yếu tố hay nguồn tài nguyên.Ví dụ: The solar concentrator uses mirrors to concentrate sunlight onto a small area, generating heat. (Máy tập trung năng lượng mặt trời sử dụng gương để tập trung ánh sáng mặt trời vào một khu vực nhỏ, tạo ra nhiệt.)

4. Concentration (Danh từ): Mức độ hay tỉ lệ của một chất trong một hỗn hợp, hay sự tập trung sự chú ý và nỗ lực vào một nhiệm vụ cụ thể.Ví dụ: The concentration of sugar in the solution was measured in grams per liter. (Nồng độ đường trong dung dịch được đo bằng gram trên mỗi lít.)

Concentrate là gì?

Theo từ điển Cambridge, concentrate /ˈkɒn.sən.treɪt/ là vừa là động từ vừa là danh từ, và mang các nghĩa sau:

Từ loại Nghĩa Ví dụ
concentrate Động từ Tập trung/ chú ý làm điều gì đó

In order to succeed in her studies, she needed to concentrate on her homework and avoid distractions.

Để thành công trong học tập, cô cần tập trung vào bài tập về nhà và tránh những điều gây xao nhãng.

Tinh chế, loại bỏ tạp chất

To make maple syrup, sap is collected from maple trees and then boiled to concentrate the sugars and create the thick, sweet syrup.

Để làm xi-rô cây phong, nhựa cây được thu thập từ cây phong và sau đó đun sôi để cô đặc đường và tạo ra xi-rô đặc, ngọt.

concentrate Danh từ Chất hoặc dung dịch được tạo ra bằng cách cô đặc lại.

The juice concentrate is made by removing most of the water from freshly squeezed fruit juice.

Nước trái cây cô đặc được thực hiện bằng cách loại bỏ hầu hết nước từ nước ép trái cây mới vắt

Ukraine giáng đòn liên tiếp, đánh chìm tàu chiến Nga, đe doạ Moscow ở Biển Đen
Ukraine giáng đòn liên tiếp, đánh chìm tàu chiến Nga, đe doạ Moscow ở Biển Đen

Các cấu trúc Concentrate khác

4.Cấu trúc Concentrate the mind/one’s mind(s)

“Concentrate the mind” là cụm từ mang nghĩa là tập trung tinh thần, đưa tâm trí vào trạng thái tập trung cao độ và tập trung vào 1 việc cụ thể, mục tiêu hoặc là vấn đề. Cụm từ này sẽ thể hiện rằng bạn đang cố gắng để tập trung sự chú ý, năng lượng cũng như tư duy vào 1 nhiệm vụ hoặc là vấn đề cụ thể mà bạn đang đối diện.

Ví dụ:

  • Before the important matches, the coach told the players to concentrate their minds and visualize their success on the field. (Trước những trận đấu quan trọng, huấn luyện viên đã nói với các cầu thủ hãy tập trung tinh thần và hình dung thành công của họ trên sân cỏ.)
  • To solve the difficult puzzle, he needed to concentrate his mind and carefully analyze each clue. (Để giải câu đố khó, anh ấy cần tập trung tâm trí và cẩn thận phân tích từng gợi ý một.)

4.Cấu trúc Concentrate one’s efforts/resources/attention on sth

Cụm từ “Concentrate one’s efforts/resources/attention on N/V-ing” nghĩa là tập trung nỗ lực, chú ý, hay là nguồn lực của bạn vào 1 việc, 1 nhiệm vụ, hoặc là 1 mục tiêu cụ thể. Cụm từ này thể hiện về ý tưởng về việc dồn sức vào một điểm hay là mục tiêu đặc biệt để đạt được hiệu quả cao hơn cũng như đạt được kết quả tốt hơn.

Ví dụ:

Concentrate nghĩa tiếng Việt là gì?

Concentrate nghĩa tiếng Việt là gì?

Theo từ điển Oxford Learner’s Dictionary, từ Concentrate có những ý nghĩa phổ biến sau:

Ý nghĩa 1: để tất cả sự chú ý của bạn vào một cái gì đó và không nghĩ về bất cứ điều gì khác

  • Ví dụ 1: I can’t concentrate with all that noise going on. (Tôi không thể tập trung với tất cả những tiếng ồn đang diễn ra.)
  • Ví dụ 2: I struggled to concentrate on my job because I was worried about my son. (Tôi cố gắng tập trung vào công việc vì lo lắng cho con trai mình.)
  • Ví dụ 3: She tried to concentrate on reading her book but couldn’t. (Cô ấy cố gắng tập trung vào việc đọc cuốn sách của mình nhưng không thể.)

Ý nghĩa 2: mang một cái gì đó lại với nhau ở một nơi, tập trung lại một nơi

  • Ví dụ 1: Power is largely concentrated in the hands of a small elite. (Quyền lực phần lớn tập trung trong tay một nhóm nhỏ ưu tú.)
  • Ví dụ 2: We need to concentrate resources on the most run-down areas. (Chúng ta cần tập trung nguồn lực vào những khu vực xuống cấp nhất.)
  • Ví dụ 3: Fighting was concentrated around the towns to the north. (Giao tranh tập trung xung quanh các thị trấn ở phía bắc.)
  • Ví dụ 4: Never concentrate the heat in one place for too long. (Đừng bao giờ tập trung nhiệt ở một chỗ quá lâu.)

Ý nghĩa 3: tăng sức mạnh của một chất bằng cách giảm thể tích của nó, ví dụ bằng cách đun sôi nó, cô đặc

Ví dụ: My mom concentrates on fruit-juice for us to bring to our picnic. (Mẹ tôi tập trung nước trái cây để chúng tôi mang đi dã ngoại.)

BÓNG ĐÁ HÀN QUỐC SẼ RA SAO SAU SCANDAL?
BÓNG ĐÁ HÀN QUỐC SẼ RA SAO SAU SCANDAL?

CONCENTRATE ĐI VỚI GIỚI TỪ GÌ? – ĐỊNH NGHĨA VÀ CÁCH SỬ DỤNG ĐẦY ĐỦ

Động từ Concentrate là một động từ tiếng Anh tương đối phổ biến và thường xuyên được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết Concentrate đi với giới từ gì mới chính xác cũng như các cấu trúc Concentrate. Vậy thì, cùng dành 5 phút đọc ngay bài viết dưới đây để nắm được phần kiến thức này nhé!

Xem thêm: GIỚI TỪ TRONG TIẾNG ANH: PREPOSITIONS MỌI ĐIỀU BẠN CẦN BIẾT

Bài tập

Bài 1: Điền vào chỗ trống giới từ thích hợp, sử dụng “on, in, at”

  1. The athlete needed to concentrate _____ the starting line before the race began.
  2. I need to concentrate _____ my studies to pass the upcoming exam.
  3. The students were asked to concentrate _____ the front of the classroom during the presentation.
  4. She struggled to concentrate _____ the lecture with all the noise in the background.

Trên đây là toàn bộ kiến thức về concentrate và những giới từ đi cùng với động từ này. Thông qua bài viết trên, hi vọng bạn đã có thêm được những thông tin hữu ích. IZONE chúc bạn học tốt.

Xem thêm: Discuss đi với giới từ gì? – Lý thuyết và Bài tập vận dụng

Concentrate là một trong những động từ phổ thường được sử dụng nhất trong tiếng Anh. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết Concentrate đi với giới từ gì. Chỉ cần dành 5 phút đọc bài viết dưới đây là bạn sẽ có ngay đáp án cho câu hỏi này.

Theo Oxford Learners’ Dictionary, Concentrate /ˈkɑːnsntreɪt/ là một động từ, mang nghĩa là tập trung, tập hợp hoặc thu thập. Cụ thể như sau:

Concentrate = to give all your attention to something and not think about anything else (dành hết sự chú ý đến cái gì và không nghĩ về bất kỳ điều gì khác)

Ví dụ:

Concentrate = to bring something together in one place (Tập trung lại cùng một địa điểm)

Ví dụ:

Ví dụ: Her concentration during the exam was remarkable. (Sự tập trung của cô ấy trong suốt bài kiểm tra thật đáng nể.)

Ví dụ: They found mineral concentrates at the bottom of rivers. (Họ tìm thấy các khoáng chất cô đặc ở dưới đáy sông.)

Ví dụ: This juice is highly concentrated, so you should dilute it with water. (Nước ép này có độ cô đặc cao nên bạn nên pha loãng với nước.)

Ví dụ: The target has concentric rings, and the archer aimed for the center. (Mục tiêu có các vòng đồng tâm và cung thủ nhắm vào trung tâm.)

Ngoài các word family trên, các bạn cũng nên tìm hiểu thêm các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Concentrate để mở rộng vốn từ vựng của mình.

Từ đồng nghĩa:

Từ trái nghĩa:

Sau khi nắm được ý nghĩa của Concentrate là gì, chúng ta cùng tìm hiểu sau Concentrate là giới từ gì nhé!

Cũng theo Oxford Learners’ Dictionary, Concentrate đi với giới từ On.

Ý nghĩa: to spend more time doing one particular thing than others

→ Cấu trúc Concentrate on được dùng để diễn tả ý nghĩa: dành nhiều thời gian để hoàn thành một việc hơn những việc khác.

Công thức:

Ví dụ:

Lưu ý: Có một lỗi sai phổ biến mà nhiều bạn mắc phải đó là cho rằng Concentrate cũng đi với giới từ IN và AT với ý nghĩa là “mang nhiều thứ tập hợp lại một chỗ”.

Tuy nhiên, ‘Concentrate in/at’ không phải là một collocation đi với Concentrate mà việc dùng giới từ IN/AT phụ thuộc vào thành phần bổ nghĩa phía sau chứ không phụ thuộc vào động từ Concentrate.

Ví dụ: The population often concentrates in urban areas because of better job opportunities. (Dân cư thường tập trung ở các khu vực thành thị vì có nhiều cơ hội việc làm tốt hơn.)

Để mở rộng vốn từ, các bạn hãy học thêm một số collocations với Concentrate nhé.

Ví dụ: The serene environment of the mountain cabin helped to concentrate my mind and find inner peace. (Môi trường thanh bình của cabin trên núi đã giúp tôi tập trung tâm trí và tìm thấy sự bình yên nội tâm.)

Ví dụ: The company decided to concentrate its efforts on expanding into new international markets. (Công ty quyết định dành toàn bộ nỗ lực để mở rộng ra thị trường quốc tế.)

Để ghi nhớ các kiến thức vừa học ở trên, các bạn cùng vận dụng ngay vào làm bài tập nhỏ dưới đây nhé.

Bài tập: Gạch chân đáp án đúng

1. The artist found it challenging to concentrate on/at her painting with all the noise in the room.

2. The meditation techniques helped him concentrate his ability/mind and reduce stress.

3. Power is mainly concentrated in/on the hands of the president.

4. The high concentration/concentrated of pollutants in the river is causing serious environmental problems.

5. Due to the concentration/concentrated population in the city center, traffic congestion is a common problem.

Đáp án:

1. on

2. mind

3. in

4. concentration

5. concentrated

Trên đây là lời giải đáp cho câu hỏi Concentrate đi với giới từ gì cũng như các cụm từ đi cùng với Concentrate phổ biến. IELTS LangGo tin rằng những kiến thức trên sẽ giúp bạn hiểu rõ và thành thạo các cấu trúc với concentrate.

IELTS LangGo

Đăng ký tư vấn MIỄN PHÍNhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ

Cấu Trúc và Cách Dùng từ Concentrate trong câu Tiếng Anh

Tiếp nối những bài học tiếng Anh đầy bổ ích và thú vị thì hôm nay StudyTiengAnh sẽ cùng các bạn đi tìm hiểu về Cấu Trúc và Cách Dùng từ Concentrate trong câu Tiếng Anh.

Concentrate nghĩa là gì

Cách phát âm: /ˈkɒn.sən.treɪt/

Loại từ: Danh từ, Động từ.

Nghĩa:

CONCENTRATE – Danh từ:

Nghĩa 1:(trong hóa học) cô đọng.

Nghĩa 2: một loại quặng từ đó đá đã được loại bỏ.

CONCENTRATE – Động từ:

Nghĩa 1: tập trung, dành tất cả sự chú ý của bạn cho một hoạt động, chủ đề hoặc vấn đề cụ thể.

Nghĩa 2: tập trung lại, tụ tập lại, mang hoặc đến với nhau với số lượng lớn hoặc số lượng trong một khu vực cụ thể.

Nghĩa 3: làm cho một chất lỏng hoặc chất mạnh hơn và giảm kích thước của nó bằng cách loại bỏ nước khỏi nó.

(ảnh minh họa cho CONCENTRATE)

Cấu trúc và cách dùng Concentrate

CONCENTRATE ON STH: tập trung, dành sự chú ý vào cái gì đó

Ví dụ:

  • This corporation is selling off its beauty spa chain to concentrate on its main retailing business.

  • Tập đoàn này đang bán bớt chuỗi spa làm đẹp để tập trung vào lĩnh vực kinh doanh bán lẻ chính.

CONCENTRATE ON DOING STH: tập trung, dành chú ý làm cái gì

Ví dụ:

  • Our new firm will concentrate on managing money for international institutional investors.

  • Công ty mới của chúng tôi sẽ tập trung vào việc quản lý tiền cho các nhà đầu tư tổ chức quốc tế.

CONCENTRATE YOUR EFFORTS/ATTENTION/RESOURCES ON STH: tập trung nỗ lực/sự chú ý/nguồn lực vào cái gì đó

Ví dụ:

  • Many smartphone producers have concentrated their efforts on producing fewer smartphones but of a higher quality.

  • Nhiều nhà sản xuất điện thoại thông minh đã tập trung nỗ lực của họ vào việc sản xuất ít điện thoại thông minh hơn nhưng với chất lượng cao hơn.

Ví dụ Anh – Việt

(ảnh minh họa cho CONCENTRATE)

  • Come on, concentrate! We don’t have enough time to finish this.

  • Cố lên, tập trung! Chúng ta không có đủ thời gian để hoàn thành việc này đâu.

  • She said she can’t concentrate on her work with all that noise.

  • Cô ấy nói rằng cô ấy không thể tập trung vào công việc của mình với tất cả những tiếng ồn đó.

  • I can’t concentrate on my reading for a while because of the children.

  • Tôi không thể tập trung đọc một lúc vì lũ trẻ.

  • He was concentrating on his book and her voice startled him.

  • Anh đang tập trung vào cuốn sách của mình và giọng nói của cô khiến anh giật mình.

  • I can’t concentrate because of all the noise the children are making.

  • Tôi không thể tập trung vì tất cả những tiếng ồn mà bọn trẻ đang tạo ra.

  • It’s an interesting movie, but the plot is very complicated and we really have to concentrate.

  • Đó là một bộ phim thú vị, nhưng cốt truyện rất phức tạp và chúng ta thực sự phải tập trung.

  • In my grandma’s later years, she concentrated on her writing and traveling.

  • Trong những năm cuối đời của bà tôi, bà tập trung vào việc viết lách và đi du lịch.

  • The local police are concentrating their search in the area where the children were last seen.

  • Cảnh sát địa phương đang tập trung tìm kiếm tại khu vực những đứa trẻ được nhìn thấy lần cuối.

Một số cụm từ liên quan với CONCENTRATE

Một số cụm từ đồng nghĩa với CONCENTRATE

(ảnh minh họa cho CONCENTRATE)

Cụm từ

Ý nghĩa

Ví dụ

focus

dành toàn bộ sự chú ý của bạn đến những gì bạn đang làm hoặc những gì đang xảy ra

condense

làm đặc lại, ngưng tụ

centralize

tập trung

contract

co lại, thu nhỏ lại, gọn lại

converge

(theo vật lý) tụ lại, đồng quy

cluster

tụ họp lại, tụm lại

reduce

làm giảm, thu nhỏ lại

collect (yourself/ your thoughts)

kiểm soát cảm xúc và suy nghĩ của bạn, đặc biệt là sau cú sốc, ngạc nhiên hoặc cười

Một số cụm từ trái nghĩa với CONCENTRATE

(ảnh minh họa cho CONCENTRATE)

Cụm từ

Ý nghĩa

Ví dụ

disperse

giải tán, phân tán

scatter

phân tán, rải rác

weaken

làm yếu đi

dissipate

dần dần biến mất hoặc lãng phí

dilute

loãng, nhạt đi, phai màu

separate

phân chia, tách rời, tách lẻ

spread

truyền ra, lan ra

Trên đây là toàn bộ kiến thức mà chúng tôi đã tổng hợp về Cấu Trúc và Cách Dùng từ Concentrate trong câu Tiếng Anh. Chúc các bạn học tập vui vẻ và luôn thành công trong tương lai sau này.

concentrate đi với giới từ gì

12/07/2023

Concentrate là một thuật ngữ y học được sử dụng để chỉ mức độ tập trung của chất hoá học trong dung dịch. Khi chất hoá học được tách ra khỏi các tạp chất khác, nó sẽ được cô đặc và trở thành concentrate. Trong tiếng Việt, từ concentrate thường được dịch là “nồng độ” hoặc “tập trung”.

Khi sử dụng từ concentrate, ta thường đi kèm với giới từ “của” để chỉ rõ chất hoá học được tập trung là gì. Ví dụ, “nồng độ muối của dung dịch” hoặc “tập trung protein trong máu”. Trong y học, đây là một thuật ngữ rất quan trọng, được sử dụng để đánh giá sức khỏe và chẩn đoán bệnh.

Việc đo nồng độ của các chất trong cơ thể là một phương pháp chẩn đoán thường được sử dụng trong y học. Chẳng hạn, nồng độ đường huyết có thể giúp chẩn đoán tiểu đường, nồng độ creatinine trong máu có thể cho thấy mức độ tổn thương của thận. Nếu nồng độ của một chất trong cơ thể quá cao hoặc quá thấp, điều này có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

Tuy nhiên, việc tập trung các chất hoá học cũng có thể gây ra nguy hiểm cho sức khỏe. Ví dụ, nồng độ đường huyết quá cao có thể gây ra đột quỵ hoặc tim mạch, nồng độ chì trong máu có thể gây ra các vấn đề về thần kinh và hệ tiêu hóa.

Tóm lại, concentrate là một thuật ngữ y học quan trọng, được sử dụng để đánh giá sức khỏe và chẩn đoán bệnh. Khi sử dụng từ này, cần đi kèm với giới từ “của” để chỉ rõ chất hoá học được tập trung là gì. Tuy nhiên, việc tập trung các chất hoá học cũng có thể gây ra nguy hiểm cho sức khỏe, do đó cần được điều chỉnh và kiểm soát cẩn thận.

Động từ Concentrate là 1 động từ tiếng Anh phổ biến và thường xuyên được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày. Nhưng không phải ai cũng nắm rõ Concentrate đi với giới từ gì mới chính xác và các cấu trúc Concentrate. Vậy thì, hãy cùng Trung tâm sửa chữa điện lạnh – điện tử Limosa tham khảo ngay bài viết dưới đây nhé.

MỤC LỤC

  • 1. Concentrate nghĩa là gì?
  • 2. Các dạng từ khác của Concentrate
  • 3. Cấu trúc Concentrate với giới từ
  • 4. Các cấu trúc Concentrate khác
  • 5. Một số từ tương tự Concentrate
5 phút hiểu hết Telekinesis là gì, có thật không? - Hướng dẫn cách tập Telekinesis cho người mới
5 phút hiểu hết Telekinesis là gì, có thật không? – Hướng dẫn cách tập Telekinesis cho người mới

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với concentrate

Từ đồng nghĩa với Concentrate

STT Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
Concentrate on = Focus on = Pay attention to = Take notice of Chú ý, để tâm đến ai/ điều gì

It’s very important to pay attention to the details when working on a project.

Chú ý đến các chi tiết khi làm việc trong một dự án là điều rất quan trọng

Put one’s mind to Tập trung tâm trí đến

You can achieve anything if you put your mind to it.

Bạn có thể đạt được bất cứ điều gì nếu bạn đặt tâm trí của bạn vào nó

Centralize Tập trung lại 1 điểm

The company decided to centralize its customer service operations in one location to improve response times.

Công ty đã quyết định tập trung trung tâm dịch vụ khách hàng của mình tại một địa điểm để cải thiện thời gian phản hồi

Boil down = Condense Cô đặc

When cooking, it’s important to condense the sauce to enhance its flavor.

Khi nấu, điều quan trọng là phải cô đặc nước sốt để tăng hương vị của nó

Từ trái nghĩa với Concentrate

STT Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
Distract làm lãng trí; làm phân tâm

The constant notifications on his phone distracted him from completing his work on time.

Các thông báo liên tục trên điện thoại khiến anh ta mất tập trung vào việc hoàn thành công việc đúng hạn.

Let one’s mind wander Để tâm trí lang thang, không tập trung làm gì đó

When I let my mind wander, I often come up with creative ideas and solutions.

Khi tôi để tâm trí đi lang thang, tôi thường đưa ra những ý tưởng và giải pháp sáng tạo

Disperse Giải tán, phân tán

The manager asked the employees to disperse and return to their respective workstations after the meeting.

Người quản lý yêu cầu các nhân viên giải tán và trở lại nơi làm việc tương ứng của họ sau cuộc họp

Dilute Pha loãng

To make the cleaning solution less strong, you can dilute it with water.

Để làm cho dung dịch làm sạch kém mạnh hơn, bạn có thể pha loãng nó với nước

Concentrate nghĩa là gì?

Phiên âm: Concentrate /ˈkɒn.sən.treɪt/ (v, n)

Nghĩa:

1. Động từ:

  • Tập trung: Chú trọng và tập trung vào một việc cụ thể hoặc một số vấn đề nhất định. Ví dụ: She needs to concentrate on her studies to pass the exam. (Cô ấy cần tập trung vào việc học để qua kỳ thi).
  • Cô đặc: Loại bỏ phần nước hoặc thành phần khác của chất lỏng, để tăng nồng độ của chất còn lại. Khi nói về chất lỏng, “concentrate” có nghĩa là làm cho chất lỏng có nồng độ cao hơn bằng cách loại bỏ một phần dung môi hoặc nước.Ví dụ: You need to concentrate the orange juice to make it stronger. (Bạn cần cô đặc nước cam để làm cho nó đậm đà hơn).

2. Danh từ

  • Chất cô đặc: Chất lỏng đã được cô đặc, thường bằng cách loại bỏ một phần dung môi hoặc nước. Ví dụ: Add one tablespoon of orange juice concentrate to the mixture. (Thêm một thìa canh nước cam cô đặc vào hỗn hợp.)
  • Sự cô đặc, phần cô đặc: Trong lĩnh vực khoa học hoặc công nghiệp, “concentrate” có thể ám chỉ một phần của chất lỏng hoặc hỗn hợp đã được cô đặc. Ví dụ: The concentrate should be diluted with water before use. (Phần cô đặc này nên được pha loãng bằng nước trước khi sử dụng.)
  • Nơi tập trung: Một địa điểm hoặc vị trí nơi nhiều hoạt động hoặc người tụ tập lại. Ví dụ: The city center is a concentrate of shops, restaurants, and entertainment venues. (Trung tâm thành phố là nơi tập trung của các cửa hàng, nhà hàng và địa điểm giải trí).
Bất tuân lệnh Lính Ukraine tháo chạy hàng loạt khỏi Avdiivka ! - Nâng Tầm Kiến Thức
Bất tuân lệnh Lính Ukraine tháo chạy hàng loạt khỏi Avdiivka ! – Nâng Tầm Kiến Thức

Keywords searched by users: concentrate đi với giới từ gì

Concentrate Đi Với Giới Từ Gì? - Định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Đầy Đủ
Concentrate Đi Với Giới Từ Gì? – Định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Đầy Đủ
Concentrate Đi Với Giới Từ Gì? Các Cách Dùng Thường Gặp Và Từ Trái Nghĩa
Concentrate Đi Với Giới Từ Gì? Các Cách Dùng Thường Gặp Và Từ Trái Nghĩa
Concentrate Đi Với Giới Từ Gì? - Định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Đầy Đủ
Concentrate Đi Với Giới Từ Gì? – Định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Đầy Đủ
Concentrate Đi Với Giới Từ Gì? Cấu Trúc & Bài Tập Chi Tiết
Concentrate Đi Với Giới Từ Gì? Cấu Trúc & Bài Tập Chi Tiết
Concentrate Đi Với Giới Từ Gì? - Định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Đầy Đủ
Concentrate Đi Với Giới Từ Gì? – Định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Đầy Đủ
Concentrate Đi Với Giới Từ Gì? Các Cách Dùng Thường Gặp Và Từ Trái Nghĩa
Concentrate Đi Với Giới Từ Gì? Các Cách Dùng Thường Gặp Và Từ Trái Nghĩa
Giải Đáp] Concentrate Đi Với Giới Từ Gì? - Concentrate In Hay On?
Giải Đáp] Concentrate Đi Với Giới Từ Gì? – Concentrate In Hay On?
Concentrate Đi Với Giới Từ Gì? Cấu Trúc & Bài Tập Chi Tiết
Concentrate Đi Với Giới Từ Gì? Cấu Trúc & Bài Tập Chi Tiết
Concentrate Đi Với Giới Từ Gì? - Định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Đầy Đủ
Concentrate Đi Với Giới Từ Gì? – Định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Đầy Đủ
Cấu Trúc Và Cách Dùng Từ Concentrate Trong Câu Tiếng Anh
Cấu Trúc Và Cách Dùng Từ Concentrate Trong Câu Tiếng Anh
Cấu Trúc Và Cách Dùng Từ Concentrate Trong Câu Tiếng Anh
Cấu Trúc Và Cách Dùng Từ Concentrate Trong Câu Tiếng Anh
Concentrate Đi Với Giới Từ Gì? - Định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Đầy Đủ
Concentrate Đi Với Giới Từ Gì? – Định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Đầy Đủ
Anxious Đi Với Giới Từ Gì? - 3 Cụm Từ Thường Gặp, Ý Nghĩa Và Cách Dùng
Anxious Đi Với Giới Từ Gì? – 3 Cụm Từ Thường Gặp, Ý Nghĩa Và Cách Dùng
Hữu Ích] Responsible Đi Với Giới Từ Gì? Cấu Trúc Responsible
Hữu Ích] Responsible Đi Với Giới Từ Gì? Cấu Trúc Responsible
Confident Đi Với Giới Từ Gì? - Giải Đáp Chi Tiết Từ Giáo Viên Ielts
Confident Đi Với Giới Từ Gì? – Giải Đáp Chi Tiết Từ Giáo Viên Ielts
Concentrate Đi Với Giới Từ Gì? - Định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Đầy Đủ
Concentrate Đi Với Giới Từ Gì? – Định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Đầy Đủ
Surprised Đi Với Giới Từ Gì? Cách Dùng & Ví Dụ Chi Tiết
Surprised Đi Với Giới Từ Gì? Cách Dùng & Ví Dụ Chi Tiết
150 Cụm Động Từ Toeic Hay Gặp, Ngữ Pháp, Từ Vựng, Bài Tập Hay- Toeic  Speaking Ms Ngọc
150 Cụm Động Từ Toeic Hay Gặp, Ngữ Pháp, Từ Vựng, Bài Tập Hay- Toeic Speaking Ms Ngọc
Concerned Đi Với Giới Từ Gì? - 7 Cụm Từ Thường Gặp
Concerned Đi Với Giới Từ Gì? – 7 Cụm Từ Thường Gặp
Những Động Từ Đi Với Giới Từ Trong Tiếng Anh
Những Động Từ Đi Với Giới Từ Trong Tiếng Anh
Concentrate Đi Với Giới Từ Gì? - Định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Đầy Đủ
Concentrate Đi Với Giới Từ Gì? – Định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Đầy Đủ
Concentrate Đi Với Giới Từ Gì? Cấu Trúc & Bài Tập Chi Tiết
Concentrate Đi Với Giới Từ Gì? Cấu Trúc & Bài Tập Chi Tiết
Giải Đáp] Remind Là Gì? Remind Đi Với Giới Từ Gì?
Giải Đáp] Remind Là Gì? Remind Đi Với Giới Từ Gì?
Những Động Từ Đi Với Giới Từ Trong Tiếng Anh
Những Động Từ Đi Với Giới Từ Trong Tiếng Anh
Influence Đi Với Giới Từ Gì? Từ Đồng, Trái Nghĩa Influence
Influence Đi Với Giới Từ Gì? Từ Đồng, Trái Nghĩa Influence
Surprised Đi Với Giới Từ Gì? Khái Niệm Và Cách Dùng Đầy Đủ
Surprised Đi Với Giới Từ Gì? Khái Niệm Và Cách Dùng Đầy Đủ
Put Đi Với Giới Từ Gì? 20+ Cụm Động Từ (Phrasal Verb) Với
Put Đi Với Giới Từ Gì? 20+ Cụm Động Từ (Phrasal Verb) Với “Put”
Suitable Đi Với Giới Từ Gì? 5 Phút Nắm Chắc Cấu Trúc Suitable
Suitable Đi Với Giới Từ Gì? 5 Phút Nắm Chắc Cấu Trúc Suitable
Ngữ Pháp Tiếng Anh
Ngữ Pháp Tiếng Anh
Insist Đi Với Giới Từ Gì?
Insist Đi Với Giới Từ Gì?
Phrasal Verb With Put - Put Đi Với Giới Từ Gì? - Ielts Vietop
Phrasal Verb With Put – Put Đi Với Giới Từ Gì? – Ielts Vietop
Tổng Hợp Các Tính Từ Đi Với Giới Từ Thông Dụng Nhất
Tổng Hợp Các Tính Từ Đi Với Giới Từ Thông Dụng Nhất
Concentrate Đi Với Giới Từ Gì? Cấu Trúc & Bài Tập Chi Tiết
Concentrate Đi Với Giới Từ Gì? Cấu Trúc & Bài Tập Chi Tiết

See more here: sixsensesspa.vn

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *