Chuyển tới nội dung
Home » Glycoprotein Có Chức Năng Gì | Chức Năng[Sửa | Sửa Mã Nguồn]

Glycoprotein Có Chức Năng Gì | Chức Năng[Sửa | Sửa Mã Nguồn]

What Is P Glycoprotein (1 of 2)

Mối liên hệ giữa các nhóm máu và glycoprotein là gì?

Hệ thống nhóm máu ABO là một hệ thống cho phép, nhờ sự hiện diện của các cấu trúc kháng nguyên trên bề mặt của các tế bào này, nhận ra các tế bào hồng cầu lạ với cơ thể.

Kháng nguyên ABO được tạo thành từ glycan (phức hợp của cacbohydrat) gắn với protein (glycoprotein) hoặc lipid màng (glycolipid).

Liên kết thuộc loại O-glycosidic, trong glycoprotein.

Chức năng của Glycoprotein

Glycoprotein, được đặc trưng bởi liên kết cộng hóa trị của chuỗi carbohydrate với protein, không thể thiếu trong vô số quá trình của tế bào. Vai trò nhiều mặt của chúng trải dài trên nhiều hệ thống sinh lý khác nhau, nhấn mạnh tầm quan trọng của chúng trong việc duy trì homeostasis và tạo điều kiện thuận lợi cho các chức năng sinh học quan trọng.

  1. Thành phần màng tế bào: Glycoprotein là thành phần không thể thiếu của lớp lipid kép của màng tế bào. Bản chất ưa nước của chúng cho phép chúng hoạt động hiệu quả trong môi trường nước, tạo điều kiện liên kết hóa học và làm trung gian nhận biết tế bào-tế bào.
  2. Ổn định mô: Về mặt tế bào, glycoprotein đóng vai trò then chốt trong các protein liên kết ngang, chẳng hạn như collagen, với tế bào. Sự tương tác này củng cố và ổn định các mô, đảm bảo tính toàn vẹn của cấu trúc.
  3. Hỗ trợ kết cấu nhà máy: Trong lĩnh vực thực vật, glycoprotein có trong tế bào thực vật có khả năng chống lại lực hấp dẫn, cung cấp hỗ trợ cấu trúc.
  4. Giám sát miễn dịch: Các tế bào bạch cầu tuần tra mạch máu, tìm kiếm các mầm bệnh tiềm ẩn. Sự bám dính của chúng vào niêm mạc mạch máu được trung gian bởi các glycoprotein loại lectin, đảm bảo sự giám sát miễn dịch thận trọng.
  5. Vai trò thần kinh: Trong khung thần kinh, glycoprotein được tìm thấy trong chất xám của não, phối hợp với các synaptosome và sợi trục, đóng vai trò trong giao tiếp thần kinh.
  6. Đông máu: Hệ thống cầm máu dựa vào các glycoprotein như trombin, protrombin và fibrinogen để tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình đông máu, ngăn ngừa chảy máu quá nhiều.
  7. Nhập máu: Các glycoprotein có trong hồng cầu quyết định nhóm máu. Ví dụ, tế bào máu loại A sở hữu kháng nguyên A hoặc glycoprotein A, cho phép hệ thống miễn dịch nhận biết máu là của chính nó, ngăn ngừa khả năng tự miễn dịch.
  8. Chức năng sinh sản: Quá trình thụ tinh được tạo điều kiện thuận lợi nhờ glycoprotein, giúp tế bào tinh trùng bám vào bề mặt trứng, đảm bảo quá trình sinh sản thành công.
  9. Bảo vệ niêm mạc: Chất nhầy, một loại glycoprotein, là thành phần của chất nhầy. Những phân tử này bảo vệ bề mặt biểu mô trên nhiều hệ thống khác nhau, bao gồm đường tiêu hóa, hô hấp, sinh sản và tiết niệu.
  10. Phản ứng miễn dịch: Glycoprotein đóng vai trò then chốt trong phản ứng miễn dịch. Tính đặc hiệu của kháng thể để liên kết với một kháng nguyên cụ thể phụ thuộc vào lượng carbohydrate có trong glycoprotein. Hơn nữa, các glycoprotein bề mặt trên tế bào miễn dịch, chẳng hạn như tế bào B và T, tạo điều kiện thuận lợi cho việc liên kết kháng nguyên.
  11. Tính toàn vẹn của da: Độ khỏe của da được duy trì nhờ các glycoprotein có trên bề mặt tế bào biểu mô. Những phân tử này hỗ trợ liên kết các tế bào da một cách gắn kết, tạo thành một hàng rào bảo vệ. Ngoài ra, cadherin, một glycoprotein khác, góp phần ổn định làn da.

Tóm lại, glycoprotein không thể thiếu đối với rất nhiều quá trình sinh lý, từ giao tiếp tế bào đến ổn định mô và phản ứng miễn dịch. Vai trò đa dạng của chúng nhấn mạnh tầm quan trọng của chúng trong việc đảm bảo hoạt động đúng đắn của các hệ thống sinh học.

What Is P Glycoprotein (1 of 2)
What Is P Glycoprotein (1 of 2)

Lịch sử[sửa | sửa mã nguồn]

Bài chính: Lịch sử của lý thuyết màng tế bào

Cấu trúc màng tế bào được giới thiệu theo nhiều cách khác nhau bởi nhiều tác giả khác nhau như the ectoplast (de Vries, 1885), Plasmahaut (plasma skin, Pfeffer, 1877, 1891), Hautschicht (skin layer, Pfeffer, 1886; được dùng với ý nghĩa khác bởi Hofmeister, 1867), plasmatic membrane (Pfeffer, 1900), plasma membrane, cytoplasmic membrane, cell envelope and cell membrane.

Một số tác giả đã không cho rằng tại bề mặt của tế bào có một ranh giới chức năng có tính thấm thích hợp để sử dụng thuật ngữ plasmalemma (được đặt ra bởi Mast, 1924) cho các vùng ngoại bào.

Năm 1972, hai nhà khoa học là Singer và Nicolson đã đưa ra mô hình cấu trúc màng sinh chất gọi là mô hình khảm – động. Theo mô hình này, màng sinh chất có lớp kép phospholipid. Liên kết phân tử protein và lipid còn có thêm nhiều phân tử carbohydrate. Ngoài ra, màng sinh chất ở tế bào động vật còn có thêm nhiều phân tử cholesterol có tác dụng tăng cường sự ổn định. Màng sinh chất là ranh giới bên ngoài và là bộ phận chọn lọc các chất từ môi trường đi vào tế bào và ngược lại. Màng sinh chất đảm nhận nhiều chức năng quan trọng của tế bào như: vận chuyển các chất, tiếp nhận và truyền thông tin từ bên ngoài vào trong tế bào, là nơi định vị của nhiều loại enzyme, các protein màng làm nhiệm vụ ghép nối các tế bào trong một mô… Màng sinh chất có các “dấu chuẩn” là glycoprotein đặc trưng cho từng loại tế bào. Nhờ vậy, các tế bào của cùng một cơ thể nhận biết ra nhau và nhận biết được các tế bào lạ của cơ thể.

Câu Hỏi Thường Gặp

Glycoprotein là gì?

Glycoprotein là các phân tử phức tạp được hình thành bởi liên kết cộng hóa trị của chuỗi carbohydrate với protein, đóng vai trò thiết yếu trong các quá trình sinh học khác nhau.

Glycoprotein có ở đâu trong tế bào?

Glycoprotein có thể được tìm thấy ở nhiều phần khác nhau của tế bào, bao gồm màng tế bào, mạng lưới nội chất và bộ máy Golgi.

Glycoprotein được hình thành như thế nào?

Glycoprotein được hình thành thông qua một quá trình gọi là glycosyl hóa, trong đó chuỗi carbohydrate được liên kết cộng hóa trị với các axit amin cụ thể trên protein.

Tại sao glycoprotein quan trọng trong hệ thống miễn dịch?

Glycoprotein đóng vai trò then chốt trong hệ thống miễn dịch, hỗ trợ nhận biết tế bào, liên kết kháng nguyên và phản ứng miễn dịch.

Sự khác biệt giữa glycosyl hóa liên kết N và liên kết O là gì?

Quá trình glycosyl hóa liên kết với N liên quan đến việc gắn carbohydrate vào nguyên tử nitơ của axit amin asparagine, trong khi quá trình glycosyl hóa liên kết với O liên quan đến việc gắn carbohydrate vào nguyên tử oxy của axit amin serine hoặc threonine.

Glycoprotein góp phần vào việc tạo nhóm máu như thế nào?

Hệ thống nhóm máu ABO dựa trên sự hiện diện của các glycoprotein (kháng nguyên) cụ thể trên bề mặt tế bào hồng cầu, xác định nhóm máu của một cá nhân.

Glycoprotein có tham gia vào quá trình thụ tinh không?

Đúng vậy, glycoprotein trong vùng trong suốt của trứng đóng vai trò quan trọng trong sự tương tác giữa tinh trùng và trứng, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình thụ tinh.

Glycoprotein có thể được sử dụng trong điều trị y tế?

Do chức năng đa dạng của chúng, glycoprotein có tiềm năng ứng dụng trong điều trị y tế, đặc biệt là trong các lĩnh vực liên quan đến phản ứng miễn dịch và phân phối thuốc theo mục tiêu.

Glycoprotein có vai trò gì trong mô liên kết?

Glycoprotein trong các mô liên kết giúp điều hòa sự tương tác giữa các sợi mô và chất nền, đảm bảo tính toàn vẹn về cấu trúc và chức năng.

Glycoprotein được nghiên cứu như thế nào?

Lĩnh vực glycomics tập trung nghiên cứu các thành phần carbohydrate của tế bào, bao gồm cả glycoprotein. Các kỹ thuật như phép đo phổ khối thường được sử dụng để xác định cấu trúc glycoprotein và mô tả đặc điểm chuỗi carbohydrate gắn liền của chúng.

Glycoprotein: định nghĩa, kháng thể, chức năng và vai trò

Hầu hết các carbohydrate màng liên kết với protein. Chúng được liên kết với protein bằng các liên kết đặc hiệu. Làm thế nào để xác định glycoprotein? Chức năng của chúng là gì? và vai trò của chúng?

Glycoproteins ?  Examples & Functions ll Glycation & Glycosylation ll Role of mushrooms in immunity
Glycoproteins ? Examples & Functions ll Glycation & Glycosylation ll Role of mushrooms in immunity

Các phương pháp nghiên cứu glycoprotein

Glycoprotein, với cấu trúc phức tạp và vai trò đa diện trong các hệ thống sinh học, đòi hỏi các phương pháp tiên tiến để phát hiện, tinh chế và phân tích cấu trúc của chúng. Phần sau đây làm sáng tỏ một số kỹ thuật then chốt được sử dụng trong nghiên cứu glycoprotein:

  1. Nhuộm Schiff axit định kỳ: Phương pháp này xác định glycoprotein dưới dạng các dải màu hồng sau quá trình phân tách điện di, cung cấp sự thể hiện trực quan về sự hiện diện của chúng.
  2. Dải phân rã phóng xạ: Bằng cách ủ các tế bào nuôi cấy với glycoprotein, các dải phân rã phóng xạ sẽ xuất hiện. Điều này cho phép phát hiện đường phóng xạ sau quá trình tách điện di.
  3. Điều trị Endo- hoặc Exoglycosidase: Xử lý glycoprotein bằng các endo- hoặc exoglycosidase hoặc phospholipase cụ thể có thể dẫn đến sự thay đổi trong quá trình di chuyển điện di. Những thay đổi như vậy là công cụ để phân biệt giữa các protein có liên kết N-glycan, O-glycan hoặc GPI. Ngoài ra, chúng có thể phân biệt giữa mannose cao và N-glycan phức tạp.
  4. Kỹ thuật quan hệ của Lectin: Các kỹ thuật như sắc ký cột agarose-lectin và sắc ký ái lực lectin được sử dụng để tinh chế glycoprotein hoặc glycopeptide có ái lực liên kết với các lectin cụ thể.
  5. Điện di ái lực Lectin: Phương pháp này phân biệt và mô tả đặc điểm của glycoforms—các biến thể của glycoprotein có cấu trúc carbohydrate khác nhau—dựa trên sự thay đổi trong quá trình di chuyển điện di.
  6. phân tích thành phần: Sau quá trình thủy phân bằng axit, phương pháp này xác định và xác định tính năng cân bằng hóa học của đường có trong glycoprotein.
  7. Khối phổ: Một công cụ mạnh mẽ cung cấp những hiểu biết sâu sắc về khối lượng phân tử, thành phần, trình tự và đôi khi là sự phân nhánh của chuỗi glycan. Nó cũng thành thạo trong việc lập hồ sơ glycosyl hóa tại một địa điểm cụ thể.
  8. Quang phổ NMR: Được sử dụng để xác định các loại đường cụ thể, trình tự, mối liên kết của chúng và tính chất dị thường của chuỗi glycosid.
  9. Tán xạ ánh sáng đa góc: Song song với các kỹ thuật khác nhau như sắc ký loại trừ kích thước, phương pháp này cung cấp dữ liệu về khối lượng phân tử, tỷ lệ protein-carbohydrate, trạng thái kết tụ và đôi khi là sự phân nhánh chuỗi glycan.
  10. Giao thoa kế phân cực kép: Kỹ thuật này đo lường các cơ chế cơ bản của tương tác phân tử sinh học, bao gồm tốc độ phản ứng, ái lực và sự thay đổi hình dạng liên quan.
  11. Phân tích methyl hóa: Cần thiết để xác định mối liên kết giữa các loại đường.
  12. Trình tự axit amin hoặc cDNA: Phương pháp này rất quan trọng để xác định trình tự axit amin của glycoprotein.

Tóm lại, việc nghiên cứu glycoprotein, do tính phức tạp và tầm quan trọng của chúng trong các hệ thống sinh học, đòi hỏi một bộ phương pháp tiên tiến. Những kỹ thuật này, cả riêng lẻ và kết hợp, cung cấp những hiểu biết toàn diện về cấu trúc, chức năng và sự tương tác của glycoprotein.

Glycoprotein là gì

Glycoprotein là một phân tử được cấu tạo bởi liên kết giữa protein (tập hợp các axit amin) và carbohydrate (đường) là oside (một trong hai nhóm chính của carbohydrate). Sau một phản ứng hóa học (thủy phân), các oside cung cấp một hoặc nhiều ose, chúng là đường đơn mà không có phản ứng hóa học nào có thể xảy ra. Glycoprotein dễ hòa tan hơn trong nước nhờ carbohydrate, và giúp chúng chống lại hóa chất và nhiễm trùng.

Thuật ngữ glycoprotein (hoặc glucoprotein) thường dùng để chỉ phân tử có kích thước cụ thể.

Glycoprotein là một heteroprotein, một phần của nó được hình thành từ một hoặc nhiều oligosaccharid được gắn cộng hóa trị vào chuỗi bên đặc trưng của polypeptit.

Còn được gọi là “gp”, do đó nó là một hợp chất có nguồn gốc từ nhóm của protein và nhóm giả carbohydrate.

Glycoprotein tồn tại trong tất cả các loại sinh vật, rất nhiều và chức năng của chúng cũng rất đa dạng. Chúng được tìm thấy trong tất cả các mô và dịch cơ thể.

Một glycoprotein được tổng hợp sau quá trình glycosyl hóa một protein. Glycosyl hóa là một phản ứng enzym của việc liên kết một cacbohydrat cộng hóa trị (rắn) với một chuỗi peptit hoặc protein.

Nó có trong tất cả các tế bào và cũng được tìm thấy trong vi khuẩn.

Có hai loại glycosyl hóa:

  • N glycosyl hóa: đường được neo vào nitơ của nhóm amit của asparagin. Các chuỗi liên kết trong N dài hơn và bền bỉ hơn. N chuỗi có thể thực sự rất dài;
  • O glycosyl hóa: đường được neo vào oxy của nhóm hydroxyl của serine, threonine và hydroxylysine. Các chuỗi liên kết O ngắn hơn và thay đổi hơn và hầu hết thường chỉ chứa một, hai hoặc ba gốc carbohydrate.

079-Glycoproteins
079-Glycoproteins

Thành phần của màng sinh chất

Màng tế bào bao gồm nhiều loại phân tử sinh học, đặc biệt là có chứa lipid và protein. Tuy nhiên các thành phần không được thiết lập sẵn mà liên tục thay đổi tuỳ theo tính lưu động và quá trình thay đổi của môi trường, thậm chí có sự dao động trong các giai đoạn khác nhau của sự phát triển trong tế bào. Ví dụ, lượng cholesterol có trong màng tế bào thần kinh sơ cấp của con người có sự thay đổi, và sự thay đổi các thành phần này có sức ảnh hưởng đến tính lưu động trong suốt các giai đoạn của sự phát triển.

Các thành phần sẽ được kết hợp vào màng hoặc bị loại bỏ khỏi màng bởi nhiều cơ chế:

  • Quá trình kết hợp của các túi nội bào với màng (được biết đến với tên là hiện tượng xuất bào), đó không chỉ là quá trình bài tiết các chất bên trong túi ra ngoài mà còn là sự kết hợp các thành phần của các túi vào màng tế bào. Màng có khả năng hình thành các mảng bao xung quanh vật liệu ngoại bào, bị đẩy vào trong để trở thành các túi (đây là hiện tượng nội bào).

  • Nếu một màng liên tục bằng cấu trúc hình ống làm từ vật liệu màng, thì vật liệu từ ống có thể được hút vào màng một cách liên tục.

  • Mặc dù nồng độ của các thành phần màng trong pha nước thấp (tức là các thành phần màng ổn định có khả năng hòa tan thấp trong nước) nhưng vẫn xảy ra sự trao đổi phân tử giữa pha lipid với nước.

Các thành phần chính trong màng sinh chất sẽ được trình bày cụ thể ở dưới đây:

a) Lớp phospholipid kép:

– Là nền tảng cơ bản nhất trong màng sinh chất, tương tác với nhau tạo thành một lớp màng bao bọc dịch tế bào, các phân tử này còn chuyển động không ngừng và tạo thành tính động cho màng tế bào.

– Có cấu trúc khá bền vững bên trong pH môi trường, nước và chúng có lực cơ học khác nhau

– Thành phần của cấu trúc này bao gồm: Phospholipid và cholesterol

– Trong đó, đặc biệt là phospholipid có tính lưỡng cực

+ cấu tạo: 2 mạch hydrocarbon dài quay về phía trong, đây là nhóm kị nước; Nhóm phosphat quay về phía ngoài thì ưa nước (tính chất phân cực)

+ Phân tử với sự sắp xếp là đầu ưa nước quay ra bên ngoài và đầu kị nước quay vào trong tạo nên cấu trúc màng kép

– Cholesterol:

+ Cholesterol được sắp xếp một cách xen kẽ vào trong cấu trúc của phospholipid, có chức năng gia cố định, tăng sự ổn định của lớp phospholipid đó.

+ Chúng ta sẽ thường bắt gặp phân tử này ở trong màng sinh chất của tế bào động vật. Lý do là bởi lẻ, tế bào đồng vật không có thành tế bào xenlulozơ vững chắc như ở tế bào thực vật do đó cần thiết phải có thêm các hợp chất củng cố cho màng tế bào.

Lưu ý:

– Dựa vào cấu tạo hoá học của mạch hydrocarbon mà chúng ta có thể chia phospholipid thành hai loại: phospholipid no và phospholipid không nó.

– Phospholipid no có chứa mạch hydrocarbon chỉ gồm toàn liên kết đơn, khung carbon đều có đầy đủ liên kết đơn với Hidro

– Ngược lại, phospholipid không no sẽ có liên kết đôi trong mạch, do đó để biến phospholipid không nó thành phospholipid no thì người ta sẽ chỉ cần thực hiện phản ứng hydrogen hoá.

– Mỗi loại phospholipid sẽ giúp cho màng có được các đặc tính cần thiết. Ví dụ như các phospholipid không no sẽ khó được liên kết kị nước với nhau một cách chặt chẽ vì thế nên khi nhiệt độ thấp, các phân tử này vẫn dễ dàng chuyển động và màng tế bào không bị đông cứng.

– Các phân tử phospholipid kép sẽ có cấu trúc giống nhau, tuy nhiên thành phần cấu tạo hóa học có khả năng sẽ khác nhau nên tạo ra các tính chất đặc trưng của từng loại màng như độ nhớt, độ dày, độ linh hoạt của từng loại màng.

b) Protein

– Màng tế bào chứa một hàm lượng lớn các protein, chúng thường chiếm khoảng 50% thể tích của màng. Những protein này có vai trò rất quan trọng đối với tế bào vì chúng sẽ chịu trách nhiệm cho các quá trình hoạt động sinh học khác nhau. Khoảng một phần ba số gen có trong nấm men mã đặc biệt cho chúng, con số đó thậm chí còn cao hơn ở các loài sinh vật đa bào.

– Protein màng chủ yếu bao gồm ba loại là protein xuyên màng, protein gắn vào lipid và protein ngoại vi. Protein xuyên màng sẽ có các miền kị nước giúp chúng nằm xuyên qua được vùng kị nước do mạch hydrocacbon của phospholipid tạo ra.

– Các protein nằm rải rác trên màng tao ra tính khảm cho màng tế bào. Điều này có thể được quan sát trực tiếp bằng các loại kính hiển vi hiện đại.

– Chức năng của các protein trên màng sinh chất rất đa dạng: chúng là kênh dẫn truyền phân tử, thụ thể, enzym, tham gia liên kết tế bào,..

– Tùy vào từng vị trí của protein ở trên màng tế bào mà chia ra thành: protein xuyên màng, neo màng, bám màng và mỗi loại sẽ có chức năng cũng như nhiệm vụ khác nhau.

c) Hydratcarbon

– Thường nằm ở vị trí mặt ngoài của màng, chúng ít xuất hiện bên trong các bào quan

– Có khả năng liên kết với protein, lipid tạo nên glycoprotein

– Chức năng rất đa dạng: tham gia vào sự liên kết phân từ, liên kết màng; kháng nguyên bề mặt,…

d) Mảng lipid

– Là vị trí tập trung nhiều hàm lượng protein và cả hydratcarbon

– Chúng có đường kính rơi vào khoảng 50nm, có cấu trúc rất bền vững

– Vị trí khá giàu cholesterol

– Chức năng: thụ thể thu nhận các tín hiệu từ bên ngoài vào trong tế bào.

Đặc điểm của màng sinh chất

4.Tính linh hoạt

Màng sinh chất không phải là loại màng cứng nhắc mà chúng còn có độ linh hoạt cao, có khả năng dịch, xoay, ghép 2 loại màng với nhau. Tính chất mà màng sinh chất có là do cấu trúc cũng như cấu tạo màng tạo ra.

– Lớp phospholipid kép

+ Nếu mạch hydrocarbon là mạch no, mạch carbon không có sự phân nhánh thì lớp phospholipid sẽ ở dạng lỏng

+ Nếu hai mạch hydrocarbon là mạch không no, mạch carbon thì phân nhánh, uốn cong, khoảng cách giữa các phân tử phospholipid xa nhau cùng cấu trúc lỏng lẻo thì màng cũng ở trạng thái lỏng

+ Tính linh hoạt của màng phụ thuộc chủ yếu vào cấu trúc của lớp phospholipid kép

+ Số lượng cholesterol cũng có ảnh hưởng đến tính linh hoạt của màng. Cụ thể là số lượng cholesterol càng nhiều thì màng càng cứng cùng với độ linh hoạt kém, và ngược lại.

– Protein:

+ Protein được phân bố trên vị trí của màng khá ổn định nhưng khi có tác động đẩy thì protein có khả năng chuyển động quay và di chuyển với tốc độ tương đối lớn, khi đó màng sẽ trở nên linh hoạt hơn

4.Tính thấm chọn lọc của tế bào

Có 2 đặc tính liên quan đến cấu trúc:

+ Các phân tử vô cực, kị nước hòa tan được trong lipit sẽ đi qua màng dễ dàng hơn so với các chất hữu cơ ưa nước.

+ Các protein xuyên màng sẽ điều khiển quá trình di chuyển qua màng của các chất kích thích khác nhau, theo nhiều hướng và với nhiều tốc độ khác nhau.

4.Tính không cân xứng của màng sinh học

Trong cấu trúc của màng sinh chất, 2 lớp phân tử phospholipid có đuôi có tính chất kỵ nước quay vào trong và đầu ưa nước thì quay ra ngoài.

Các phân tử protein sắp xếp đan xen với lớp phospholipid kép, ngoài ra còn có các phân tử protein bám 2 rìa màng của lớp phospholipid kép. Các phân tử protein bám lấy 2 rìa của lớp phospholipit kép có cấu trúc và sự phân bố khác biệt nhau.

Ở phía rìa ngoài, các phân tử carbohydrat thường có khuynh hướng liên kết với phospholipid hoặc protein phân bố ở mặt ngoài giúp tạo nên khối chất nền ngoại bào.

Ở sinh tế bào nhân sơ thì ở phía rìa trong của màng sinh chất còn có sự gắn thêm các phân tử protein vào trong chuỗi vận chuyển điện tử. Với sự phân bố không đồng đều này của các phân tử protein và carbohydrat đã tạo thành tính chất bất đối xứng của màng sinh chất.

4.Chức năng của màng sinh chất

Vì có thành phần cấu tạo chủ yếu bao gồm phôtpholipit và prôtêin nên màng sinh chất sẽ có các chức năng chính dưới đây :

– Chức năng trao đổi chất với môi trường ngoài một cách có chọn lọc: Lớp phôtpholipit chỉ cho phép những phân tử nhỏ có khả năng tan trong dầu mỡ (không phân cực) đi qua trực tiếp. Các chất có tính chất phân cực và tích điện đều phải đi qua những kênh prôtêin phù hợp mới ra khỏi hoặc đi vào được tế bào. Với đặc tính chỉ cho phép một số chất nhất định ra khỏi hoặc đi vào tế bào nên người ta thường biết đến màng sinh chất với tính bán thấm.

– Màng sinh chất còn có chứa các prôtêin thụ thể giúp thu nhận thông tin cho tế bào. Tế bào là một hệ thống mở luôn luôn thu nhận các thông tin lí hoá học từ môi trường bên ngoài và đưa ra những đáp ứng thích hợp trước quá trình thay đổi của điều kiện ngoại cảnh. Ví dụ, màng sinh chất của tế bào thần kinh của người có chứa các thụ thể có khả năng nhận tín hiệu (chính là các chất dẫn truyền xung thần kinh) từ tế bào phía trước nó giải phóng ra, nhờ vậy mà xung thần kinh được truyền từ tế bào thần kinh này qua tế bào thần kinh khác.

– Màng sinh chất còn có các “dấu chuẩn” là các glicôprôtêin đặc trưng cho từng loại tế bào. Nhờ vậy mà các tế bào của cùng một cơ thể có khả năng nhận biết nhau cũng như nhận biết được các tế bào “lạ” (đó là các tế bào của cơ thể khác).

PAS VUIHOC – GIẢI PHÁP ÔN LUYỆN CÁ NHÂN HÓA

Khóa học online ĐẦU TIÊN VÀ DUY NHẤT:

⭐ Xây dựng lộ trình học từ mất gốc đến 27+

⭐ Chọn thầy cô, lớp, môn học theo sở thích

⭐ Tương tác trực tiếp hai chiều cùng thầy cô

⭐ Học đi học lại đến khi nào hiểu bài thì thôi

⭐ Rèn tips tricks giúp tăng tốc thời gian làm đề

⭐ Tặng full bộ tài liệu độc quyền trong quá trình học tập

Đăng ký học thử miễn phí ngay!!

VUIHOC đã tổng hợp đầy đủ và chi tiết tất cả các kiến thức về màng sinh chất để giúp các em ôn tập tốt nhất. Để học hỏi thêm nhiều các kiến thức hay và thú vị về Sinh học 10 cũng như Sinh học THPT thì các em hãy truy cập vuihoc.vn hoặc đăng ký khoá học với các thầy cô VUIHOC ngay bây giờ nhé!

>>> Tham khảo thêm:

Tổng quan về tế bào nhân sơ Sinh 10: Đặc điểm và cấu tạo

Mục lục

glycoproteins
glycoproteins

Chức năng[sửa | sửa mã nguồn]

Màng tế bào (hay màng sinh chất) bao phủ xung quanh tế bào chất của các tế bào sống, về cơ bản màng phân cách các phần nội bào với mội trường ngoại bào. Màng tế bào còn có vai trò trong việc nâng giữ khung xương để hình thành nên hình dạng bên ngoài của tế bào và gắn kết chất nền ngoại bào với các tế bào khác lại với nhau để hình thành nên các mô. Ở các loài nấm, vi khuẩn, vi khuẩn cổ và kể cả thực vật đều có thành tế bào giúp cung cấp cơ chế hỗ trợ cho tế bào và ngăn cản các đại phân tử vượt qua nó.

Màng tế bào có tính thấm chọn lọc và có thể kiểm soát những gì ra và vào tế bào, do đó tạo điều kiện để vận chuyển các chất cần thiết cho sự sống. Sự di chuyển của các chất đi qua màng có thể là “thụ động” diễn ra mà tế bào không sản sinh ra năng lượng hoặc “chủ động” đòi hỏi tế bào phải tiêu hao năng lượng cho việc vận chuyển các chất. Màng nhận nhiệm vụ duy trì điện thế cho tế bào và làm việc như một bộ lọc chỉ cho phép những thứ thiết yếu vào và ra khỏi tế bào. Tế bào sử dụng một số các cơ chế chuyển đổi có liên quan đến các màng sinh học:

1. Sự thẩm thấu và khuếch tán bị động: một số chất (các phân tử nhỏ, ion) chẳng hạn như carbon dioxide (CO2) va oxi (O2) có thể di chuyển qua màng sinh chất nhờ vào sự khuếch tán – một quá trình vận chuyển bị động. Màng hoạt động như một rào chắn đối với các phân tử thiết yếu và ion, diễn ra ở nhiều nồng độ khác nhau trên hai mặt bên của màng. Chẳng hạn như nồng độ Gradien qua màng có tính bán thấm hình thành nên một luồng thẩm thấu cho nước.

2. Màng vận chuyển các kênh protein và các tác nhân vận chuyển: Các chất dinh dưỡng như đường hay amino acid phải được đưa vào trong tế bào và các sản phẩm thiết yếu của quá trình trao đổi chất phải ra khỏi tế bào. Chẳng hạn như các phân tử khuếch tán một cách bị động thông qua các kênh protein như những kênh nước (đối với nước (H2O)) trong trường hợp đủ điều kiện khuếch tán hoặc được bơm qua màng nhờ các tác nhân vận chuyển của màng vận chuyển. Các kênh protein còn được gọi là các màng thấm, chúng thường khá cụ thể, nhận biết và vận chuyển chỉ một số hoá chất có trong một nhóm thức ăn được giới hạn, thậm chí thường chỉ là đơn chất.

3. Quá trình nhập bào: là quá trình mà trong đó tế bào hấp thu các phân tử bằng cách nhấn chìm chúng. Màng sinh chất tạo ra một sự biến dạng nhỏ ở bên trong được gọi là lỗ hõm mà tại đó các chất được vận chuyển bị bao bọc lấy. Sau đó, sự biến dạng này được tách ra khỏi màng bên trong của tế bào và tạo ra một túi để chứa đựng các chất bị bao bọc. Quá trình nhập bào là quá trình cho việc tiếp nhận một bộ phận nhỏ các chất đáng tin cậy (“thực bào”), các phân tử nhỏ và ion (“ẩm bào”) và đại phân tử. Quá trình nhập bào tiêu tốn năng lượng nên nó được xem như một hình thức vẩn chuyển chủ động.

Với các protein màng trên màng tế bào, màng tế bào còn có thể thực hiện các chức năng:

– Chức năng enzim: Xúc tác cho các phản ứng hóa học xảy ra trên màng hoặc trong tế bào

– Chức năng thu nhận, truyền đạt thông tin: các thụ quan có hình dạng đặc thù để gắn với thông tin hóa học để kích thích hoặc ức chế các quá trình trong tế bào sao cho phù hợp với môi trường

– Chức năng nối kết: kết nối các tế bào thành một khối ổn định

– Chức năng neo màng: protein liên kết với protein sợi hoặc các sợi trong tế bào chất, tạo sự ổn định bền chắc của màng

– Chức năng vận chuyển các chất qua màng

Ngoài ra màng còn có thể nhận biết tế bào nhờ cacbohydrat gắn trên protein.

Bài kiểm tra

Đặc tính cơ bản của glycoprotein là gì?a) Chúng chỉ chứa protein.b) Chúng chứa cả chuỗi carbohydrate và protein.c) Chúng chỉ chứa lipit.d) Chúng chứa cả axit nucleic và protein.

Quá trình nào mô tả việc bổ sung carbohydrate vào protein?a) Thủy phânb) Glycationc) Glycosyl hóad) Khử khí

Quá trình glycosyl hóa chủ yếu xảy ra ở tế bào nhân chuẩn ở đâu?a) Ti thểb) Hạt nhânc) Lưới nội chất và bộ máy Golgid) Lysosome

Chức năng nào sau đây KHÔNG phải là chức năng của glycoprotein?a) Nhận dạng tế bào với tế bàob) Xúc tác enzymc) Lưu trữ năng lượngd) Đáp ứng miễn dịch

Axit amin nào tham gia quá trình glycosyl hóa liên kết với N?a) Huyết thanhb) Threoninc) Măng tâyd) Glycin

Hệ thống nhóm máu ABO dựa vào loại phân tử nào có trong hồng cầu?a) Lipidb) Glycoproteinc) Axit nucleicd) Protein đơn giản

Thành phần nào của trứng cần thiết cho sự tương tác giữa tinh trùng và trứng và là một loại glycoprotein?a) Lòng đỏb) Albuminc) Vùng trong suốtd) Chalaza

Glycoprotein nào quan trọng cho quá trình đông máu?a) Huyết sắc tốb) Fibrinogenc) Insulind) Keratin

Vai trò chính của glycoprotein có trong chất nhầy là gì?a) Tiêu hóab) Bảo vệ bề mặt biểu môc) Vận chuyển oxyd) Cơ bắp co lại

Chất nào sau đây KHÔNG phải là monosaccharid phổ biến được tìm thấy trong glycan của động vật có vú?a) Glucôzơb) Fucozac) Ribôzơd) Mannose

Tools for Glycoprotein Analysis
Tools for Glycoprotein Analysis

Màng sinh chất là gì?

Màng sinh chất (hay đối với sinh vật nhân sơ còn có thể gọi là màng tế bào) là một loại màng sinh học có vai trò phân cách giữa môi trường bên trong tế bào với môi trường bên ngoài của tế bào. Màng tế bào có khả năng ngăn chặn nhưng đồng thời cũng cho phép các ion hoặc các phân tử hữu cơ đi qua màng tế bào một cách có chọn lọc và kiểm soát quá trình di chuyển của các chất ra khỏi hay đi vào tế bào. Chức năng chính của màng sinh chất là bảo vệ các tế bào bên trong khỏi các tác nhân từ môi trường xung quanh.

Màng sinh chất có liên quan đến các quá trình của tế bào như là quá trình liên kết tế bào, sự dẫn ion và tiếp nhận các tín hiệu của tế bào; ngoài ra chúng còn đóng vai trò như là một bề mặt giúp kết nối một số cấu trúc ngoại bào bao gồm thành tế bào, chất nền ngoại bào và khung xương tế bào. Màng sinh chất có khả năng được tái tạo bằng phương pháp nhân tạo (có ở các tế bào nhân tạo).

Ở các tế bào thực vật, phía ngoài màng sinh chất còn có lớp màng xenlulôzơ cứng tạo nên tính cứng chắc tương đối cho cơ thể của thực vật.

>>> Đọc thêm về vai trò của màng sinh chất trong các quá trình khác:

Nhập bào và xuất bào – Sinh học 10

Vận chuyển các chất qua màng sinh chất

Kháng thể

Các kháng thể hoạt động như một thụ thể kháng nguyên trên bề mặt của tế bào B Tế bào B Hệ miễn dịch bao gồm các thành phần tế bào và các thành phần phân tử chúng hoạt động cùng nhau để tiêu diệt các kháng nguyên. (Xem thêm Tổng quan về hệ thống miễn dịch.) Mặc dù một số kháng… đọc thêm và, để phản ứng với kháng nguyên, sau đó được tiết ra bởi các tế bào huyết tương. Các kháng thể nhận biết các cấu hình cụ thể (các biểu mô, hoặc các yếu tố quyết định kháng nguyên) trên bề mặt của các kháng nguyên (ví dụ: protein, polysaccharid, axit nucleic). Kháng thể và kháng nguyên phù hợp chặt chẽ với nhau vì hình dạng và các đặc tính bề mặt khác của chúng (ví dụ: điện tích) bổ sung cho nhau. Phân tử kháng thể tương tự có thể phản ứng chéo với các kháng nguyên tương ứng nếu các quyết định kháng nguyên của chúng tương tự như các phân tử của kháng nguyên gốc.

Cấu trúc kháng thể

Các kháng thể bao gồm 4 chuỗi polypeptide (2 chuỗi nặng giống hệt nhau và 2 chuỗi nhẹ giống hệt nhau) kết hợp với các liên kết disulfide để tạo ra hình Y, (xem hình thụ thể tế bào B Thụ thể tế bào B. ). Các chuỗi nặng và nhẹ được chia thành các vùng thay đổi (V) và vùng hằng định (C).

Thụ thể tế bào B.

Các thụ thể tế bào B bao gồm một phân tử Ig gắn kết với bề mặt của tế bào. CH = vùng chuỗi nặng hằng định; CL = vùng chuỗi nhẹ hằng định; Fab = đoạn liên kết kháng nguyên; Fc = mảnh kết tinh; Ig = immunoglobulin; L-kappa (κ) hoặc lambda (λ) = 2 loại chuỗi nhẹ; VH = vùng thay đổi chuỗi nặng; VL = vùng thay đổi chuỗi nhẹ.

vùng V được đặt tại đầu tận amino của cánh tay Y; chúng được gọi là vùng thay đổi bởi vì các axit amin của vùng này chứa các kháng thể khác nhau. Trong vùng thay đổi, khu vực siêu biến đổi xác định tính đặc hiệu của immunoglobulin (Ig). Chúng cũng có chức năng như là các kháng nguyên (các yếu tố idiotypic) mà một số kháng thể tự nhiên nhất định (chống idiotype) kháng thể có thể gắn; sự gắn này có thể giúp điều chỉnh phản ứng tế bào B.

Khu vực C của các chuỗi nặng chứa một dãy amino axit tương đối hằng định (isotype) đặc trưng cho mỗi lớp Ig. Tế bào B có thể thay đổi kiểu isotype mà nó tạo ra và do đó chuyển đổi lớp Ig nó sinh ra. Vì Ig giữ lại phần biến đổi của vùng chuỗi V nặng và toàn bộ chuỗi nhẹ, nó duy trì tính đặc hiệu kháng nguyên của nó.

Đầu cuối amino-cuối (thay đổi) của kháng thể liên kết với kháng nguyên để tạo thành một phức hợp kháng thể-kháng nguyên. Phần gắn kháng nguyên (Fab) của Ig bao gồm một chuỗi nhẹ và một phần của một chuỗi nặng và chứa vùng V của phân tử Ig (tức là các vị trí kết hợp). Các mảnh (Fc) chứa hầu hết các khu vực C của các chuỗi nặng; Fc chịu trách nhiệm kích hoạt bổ sung và liên kết với thụ thể Fc trên tế bào.

Các lớp kháng thể

Các kháng thể được chia thành 5 lớp:

  • IgM

  • IgG

  • IgA

  • IgD

  • IgE

Các lớp được xác định bởi loại của chuỗi nặng: mu (μ) cho IgM, gamma (γ) cho IgG, alpha (α) cho IgA, epsilon (ε) cho IgE và delta (δ) cho IgD. Ngoài ra còn có 2 loại chuỗi nhẹ: kappa (κ) và lambda (λ). Mỗi trong 5 lớp Ig có thể chứa được chuỗi nhẹ kappa hoặc lambda.

IgM là kháng thể đầu tiên được hình thành sau khi tiếp xúc với kháng nguyên mới. Nó có 5 phân tử hình chữ Y (10 chuỗi nặng và 10 chuỗi nhẹ), được liên kết bởi một chuỗi nối (J) duy nhất. IgM lưu thông chủ yếu trong lòng mạch máu; nó kết hợp với kháng nguyên và dính với kháng nguyên và có thể kích hoạt bổ sung, do đó tạo điều kiện cho thực bào. Isohemagglutinins chủ yếu là IgM. IgM đơn nhớ hoạt động như một thụ thể kháng nguyên bề mặt trên tế bào B. Bệnh nhân có hội chứng hyper-IgM Hội chứng tăng IgM Hội chứng tăng IgM là sự thiếu hụt globulin miễn dịch (Ig) có đặc trưng bởi nồng độ IgM huyết thanh bình thường hoặc tăng và giảm hoặc vắng mặt các globulin miễn dịch huyết thanh khác, dẫn đến… đọc thêm có khiếm khuyết trong các gen liên quan đến chuyển đổi lớp kháng thể (ví dụ, các gen mã hoá CD40, CD154 [còn gọi là CD40L], AID [cytidine deaminase do kích hoạt], UNG [uracil-DNA-glycosylase], hoặc NEMO [bộ cơ bản yếu tố nhân kappa-B]; do đó, IgA, IgG, và IgE thấp hoặc vắng mặt, và mức IgM tuần hoàn thường cao.

IgG là kiểu mẫu Ig phổ biến nhất trong huyết thanh và có mặt trong các nội mạch và ngoại mạch. Nó phủ kháng nguyên để kích hoạt bổ sung và tạo thuận lợi cho thực bào nhờ bạch cầu trung tính và đại thực bào. IgG là Yg đầu tiên được sản sinh sau khi tiếp xúc với kháng nguyên (phản ứng miễn dịch thứ phát) và là isotype nổi bật chứa trong các sản phẩm game-globulin thương mại. IgG bảo vệ chống lại vi khuẩn, virut và chất độc; nó là Ig duy nhất đi qua nhau thai. Do đó, lớp kháng thể này rất quan trọng để bảo vệ trẻ sơ sinh, nhưng các kháng thể IgG gây bệnh (ví dụ, các kháng thể chống Rh0[D], các kháng thể chống receptor kích thích TSH, nếu có ở người mẹ, có khả năng gây ra bệnh nặng ở bào thai.

Có 4 phân lớp của IgG: IgG1, IgG2, IgG3, và IgG4. Chúng được đánh số thứ tự giảm dần nồng độ trong huyết thanh. Các lớp phụ IgG khác nhau về chức năng chủ yếu là khả năng kích hoạt bổ thể; IgG1 và IgG3 hiệu quả nhất, IgG2 kém hiệu quả và IgG4 không hiệu quả. IgG1 và IgG3 là những chất trung gian hiệu quả của độc tế bào phụ thuộc vào tế bào kháng thể; IgG4 và IgG2 ít hơn.

IgA có ở bề mặt niêm mạc, trong huyết thanh, và trong các dịch tiết (nước bọt, nước mắt, hô hấp, đường niệu sinh dục và các chất tiết đường tiêu hoá, sữa non), nơi nó cung cấp sự phòng chống vi khuẩn và kháng virus sớm. J liên kết chuỗi IgA thành một dimer để tạo ra IgA tiết. IgA được tổng hợp bởi các tế bào plasma ở các vùng dưới biểu mô của đường tiêu hóa và các đường hô hấp. Thiếu IgA chọn lọc Thiếu hụt IgA chọn lọc Thiếu IgA chọn lọc là mức IgA < 7 mg/dL (< 70 mg/L, < 0,4375 micromol/lít) với mức IgG và IgM bình thường. Đây là bệnh lý suy giảm miễn dịch tiên phát phổ biến nhất. Nhiều bệnh nhân… đọc thêm tương đối phổ biến nhưng thường ít ảnh hưởng lâm sàng vì có chức năng chéo với các lớp kháng thể khác.

IgD là đồng biểu hiện với IgM trên bề mặt của các tế bào B nguyên bản. Cho dù hai lớp này hoạt động khác nhau trên bề mặt của tế bào B và, nếu có, thì sự khác nhau là không rõ ràng. Chúng chỉ đơn giản có thể là một ví dụ về sự thoái hóa phân tử. Mức IgD huyết thanh rất thấp và không rõ bất kỳ chức năng duy nhất nào của IgD tuần hoàn.

IgE có mặt ở nồng độ thấp trong huyết thanh, trong các chất bài tiết qua đường hô hấp và đường tiêu hóa. IgE liên kết với ái lực cao với các thụ thể hiện diện ở mức cao đối ở các tế bào mast và ái kiềm và ở một mức độ thấp hơn đối với một số tế bào tạo máu khác, bao gồm các tế bào đuôi gai. Nếu cầu kháng nguyên nối 2 phân tử IgE liên kết với tế bào mast hoặc bề mặt bạch cầu ưa bazơ, các tế bào giải phóng hạt, giải phóng các chất trung gian hóa học gây ra đáp ứng viêm. Mức IgE tăng cao trong các rối loạn atopi (ví dụ: dị ứng hoặc hen Hen Hen suyễn là một bệnh viêm đường hô hấp gây ra bởi một loạt kích thích dẫn đến co thắt phế quản hồi phục hoàn toàn hoặc một phần. Triệu chứng và dấu hiệu bao gồm khó thở, tức ngực, ho, thở khò… đọc thêm ngoại sinh, sốt mùa, viêm da dị ứng Viêm da cơ địa (Eczema) Viêm da cơ địa là một bệnh viêm da tái phát mạn tính với cơ chế bệnh sinh phức tạp liên quan đến tính nhạy cảm di truyền, rối loạn chức năng miễn dịch và biểu bì, và các yếu tố môi trường. Ngứa… đọc thêm ) và nhiễm ký sinh trùng Phương pháp tiếp cận với nhiễm ký sinh trùng Ký sinh trùng ở người là sinh vật ký sinh trên người và nhận được chất dinh dưỡng từ người (vật chủ của nó). Có 3 loài ký sinh trùng: Sinh vật đơn bào (động vật đơn bào, microsporidia) Giun… đọc thêm .

Màng tế bào của bạn được cấu tạo như thế nào? | Nhà Thuốc FPT Long Châu
Màng tế bào của bạn được cấu tạo như thế nào? | Nhà Thuốc FPT Long Châu

Glycoprotein là gì

Glycoprotein là một phân tử được cấu tạo bởi liên kết giữa protein (tập hợp các axit amin) và carbohydrate (đường) là oside (một trong hai nhóm chính của carbohydrate). Sau một phản ứng hóa học (thủy phân), các oside cung cấp một hoặc nhiều ose, chúng là đường đơn mà không có phản ứng hóa học nào có thể xảy ra. Glycoprotein dễ hòa tan hơn trong nước nhờ carbohydrate, và giúp chúng chống lại hóa chất và nhiễm trùng.

Thuật ngữ glycoprotein (hoặc glucoprotein) thường dùng để chỉ phân tử có kích thước cụ thể.

Glycoprotein là một heteroprotein, một phần của nó được hình thành từ một hoặc nhiều oligosaccharid được gắn cộng hóa trị vào chuỗi bên đặc trưng của polypeptit.

Còn được gọi là “gp”, do đó nó là một hợp chất có nguồn gốc từ nhóm của protein và nhóm giả carbohydrate.

Glycoprotein tồn tại trong tất cả các loại sinh vật, rất nhiều và chức năng của chúng cũng rất đa dạng. Chúng được tìm thấy trong tất cả các mô và dịch cơ thể.

Một glycoprotein được tổng hợp sau quá trình glycosyl hóa một protein. Glycosyl hóa là một phản ứng enzym của việc liên kết một cacbohydrat cộng hóa trị (rắn) với một chuỗi peptit hoặc protein.

Nó có trong tất cả các tế bào và cũng được tìm thấy trong vi khuẩn.

Có hai loại glycosyl hóa:

  • N glycosyl hóa: đường được neo vào nitơ của nhóm amit của asparagin. Các chuỗi liên kết trong N dài hơn và bền bỉ hơn. N chuỗi có thể thực sự rất dài;
  • O glycosyl hóa: đường được neo vào oxy của nhóm hydroxyl của serine, threonine và hydroxylysine. Các chuỗi liên kết O ngắn hơn và thay đổi hơn và hầu hết thường chỉ chứa một, hai hoặc ba gốc carbohydrate.

Cấu trúc glycoprotein

  • Glycoprotein là các đại phân tử phức tạp được đặc trưng bởi liên kết cộng hóa trị của protein với một nửa carbohydrate, được gọi cụ thể là glycan. Thành phần carbohydrate này, thường được gọi là oligosacarit, có thể chiếm từ một đến tám mươi phần trăm toàn bộ cấu trúc glycoprotein. Trước khi liên kết với protein, thực thể carbohydrate này được xác định là nhóm glycosyl.
  • Sự hình thành nhóm glycosyl phát sinh từ việc loại bỏ nhóm hydroxyl (-OH) khỏi monosacarit trong chuỗi polysacarit. Việc loại bỏ này tạo ra một vị trí không ổn định trên monosaccharide. Để ổn định cấu trúc này, XNUMX monosaccharide đã biết có thể gắn vào XNUMX axit amin riêng biệt. Nhóm hydroxyl của axit amin tương ứng bù cho phần -OH bị mất của nhóm glycosyl.
  • Quá trình gắn nhóm glycosyl vào chuỗi peptide, protein hoặc lipid được gọi là glycosyl hóa. Đáng chú ý, hơn một nửa số protein của con người trải qua quá trình glycosyl hóa. Sự biến đổi sau dịch mã này chủ yếu xảy ra ở mạng lưới nội chất và bộ máy Golgi của tế bào nhân chuẩn.
  • Tồn tại hai con đường glycosyl hóa chính: con đường đầu tiên liên quan đến việc gắn một oligosacarit vào axit amin asparagine của chuỗi polypeptide, trong khi con đường thứ hai liên kết glycan với serine (glycosyl hóa liên kết với N) trong mạng lưới nội chất hoặc threonine (glycosyl hóa liên kết với O). ) trong bộ máy Golgi.
  • Sự phức tạp của quá trình glycosyl hóa đòi hỏi sự tham gia của nhiều enzyme. Trong trường hợp không có sự can thiệp của enzyme, quá trình này được gọi là glycation. Ngoài ra, liên kết giữa đường và protein có thể bị cắt đứt thông qua một quá trình được gọi là quá trình khử khí. Đáng chú ý, trong khi glycans hỗ trợ gấp protein, quá trình khử khí không nhất thiết phá vỡ cấu trúc hoặc chức năng của protein.
  • Một tính năng tinh túy của glycoprotein là liên kết cộng hóa trị của oligosacarit với protein. Các monosacarit phổ biến trong glycans của động vật có vú bao gồm glucose, fucose, xyloza, mannose, galactose, N-acetylglucosamine, axit glucuronic, axit iduronic, N-acetylgalactosamine và axit sialic. Những glycans này gắn một cách chiến lược vào các vùng cụ thể trong chuỗi axit amin của protein.
  • Glycoprotein thường được phân loại thành loại liên kết N và liên kết O. Trong các glycoprotein liên kết với N, glycan liên kết với nitơ của axit amin asparagine trong chuỗi protein. Ngược lại, glycoprotein liên kết O có đường liên kết với nguyên tử oxy của axit amin serine hoặc threonine.
  • Thành phần của glycoprotein có thể thay đổi đáng kể, với hàm lượng carbohydrate dao động từ 1% đến 70% tổng khối lượng glycoprotein. Những phân tử này phổ biến ở nhiều vị trí tế bào khác nhau, bao gồm máu, chất nền ngoại bào và màng sinh chất, và tạo thành một phần đáng kể trong cơ thể. tế bào nhân chuẩn dịch tiết. Sự đa dạng về chức năng của chúng trải dài từ kháng thể đến hormone.
  • Lĩnh vực glycomic đi sâu vào nghiên cứu các thành phần carbohydrate của tế bào. Mặc dù không dành riêng cho glycoprotein, nhưng glycomics có thể làm sáng tỏ cấu trúc và chức năng của các glycoprotein khác nhau.
  • Một mục tiêu của môn học này là xác định chính xác các protein bị glycosyl hóa và xác định các vị trí cụ thể của quá trình glycosyl hóa trong chuỗi axit amin. Về mặt lịch sử, khối phổ là công cụ đặc trưng cho cấu trúc glycoprotein và chuỗi carbohydrate kèm theo của chúng.
  • Về bản chất, glycoprotein được phân biệt bởi tính chất ưa nước của chúng, do nhóm -OH của đường ảnh hưởng đến cấu trúc bậc ba của chúng. Dựa trên vị trí gắn carbohydrate trên axit amin, glycoprotein được phân loại thành loại liên kết N và liên kết O, mỗi loại có quá trình glycosyl hóa và vị trí tế bào riêng.
Giảm Phân là gì? - Sinh Học - tập 13 | Tri thức nhân loại
Giảm Phân là gì? – Sinh Học – tập 13 | Tri thức nhân loại

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện truyền tải về Màng tế bào.

Màng sinh chất Sinh 10 – Lý thuyết về cấu trúc, thành phần và chức năng

Bài viết này đề cập đầy đủ thông tin về khái niệm, cấu trúc, thành phần và chức năng của màng sinh chất. Qua bài viết này hy vọng các em có thể học và hiểu một cách dễ dàng hơn phần kiến thức này nhé!

Các glycoprotein chính?

Các hormone tuyến yên LH và FSH và TSH và hormone HCG: glycoprotein được cấu tạo bởi sự kết hợp của hai chuỗi polypeptide.

  • Các hormone LH và FSH giúp hoạt động bình thường của hệ thống sinh sản nam giới, hormone TSH kích thích chức năng tuyến giáp ở phụ nữ;
  • Hormone HCG kích thích hoàng thể trong thời kỳ đầu mang thai và ở thai nhi nam, kích thích tinh hoàn sản xuất testosterone;
  • Glycoprotein huyết tương: nồng độ của orosomtio tăng trong trường hợp viêm cấp tính, đặc biệt khi đây là nguồn gốc nhiễm trùng, và giảm trong trường hợp suy gan hoặc hội chứng thận hư;
  • Ovalbumin là một glycoprotein có trong lòng trắng trứng;
  • Lectin là glycoprotein được tìm thấy ở nồng độ cao trong hầu hết các loại hạt họ đậu khô (đậu lăng, đậu, đậu Hà Lan), nhưng cũng phổ biến hơn trong tự nhiên. Lectin tham gia vào quá trình nhận biết giữa các tế bào (phản ứng miễn dịch, nhiễm trùng). Lectin được sử dụng trong huyết học để xác định nhóm máu.

Glycoprotein: định nghĩa, kháng thể, chức năng và vai trò

Hầu hết các carbohydrate màng liên kết với protein. Chúng được liên kết với protein bằng các liên kết đặc hiệu. Làm thế nào để xác định glycoprotein? Chức năng của chúng là gì? và vai trò của chúng?

Phản ứng TRÁNG GƯƠNG với Glucozơ 📚 Thí nghiệm Hóa Hữu Cơ 🔥  Mr. Skeleton Thí Nghiệm
Phản ứng TRÁNG GƯƠNG với Glucozơ 📚 Thí nghiệm Hóa Hữu Cơ 🔥 Mr. Skeleton Thí Nghiệm

Mối liên hệ giữa các nhóm máu và glycoprotein là gì?

Hệ thống nhóm máu ABO là một hệ thống cho phép, nhờ sự hiện diện của các cấu trúc kháng nguyên trên bề mặt của các tế bào này, nhận ra các tế bào hồng cầu lạ với cơ thể.

Kháng nguyên ABO được tạo thành từ glycan (phức hợp của cacbohydrat) gắn với protein (glycoprotein) hoặc lipid màng (glycolipid).

Liên kết thuộc loại O-glycosidic, trong glycoprotein.

Proteoglycan và Glycoprotein

Proteoglycan và glycoprotein đều là những thành phần quan trọng trong sinh học tế bào, mỗi loại đóng vai trò riêng biệt trong các quá trình sinh lý khác nhau. Mặc dù chúng có những điểm tương đồng, chủ yếu là liên hợp của protein và carbohydrate, nhưng chúng thể hiện sự khác biệt rõ rệt về cấu trúc và chức năng.

  1. Định nghĩa cơ bản:

    • Proteoglycan: Proteoglycan là một loại glycoprotein cụ thể chủ yếu được tìm thấy trong màng tế bào, chất nhầy và mô liên kết. Nó đôi khi được gọi là mucoprotein do sự hiện diện của nó ở những vùng giàu chất nhầy.
    • glycoprotein: Glycoprotein là các protein có carbohydrate (thường ở dạng oligosacarit) liên kết cộng hóa trị với chuỗi polypeptide của chúng.
  2. Sáng tác:

    • Proteoglycan: Bao gồm các protein cốt lõi liên kết cộng hóa trị với glycosaminoglycans (GAGs). GAG là các polysaccharide dài, không phân nhánh, chứa một đơn vị disacarit lặp đi lặp lại.
    • glycoprotein: Chứa một hoặc nhiều chuỗi carbohydrate liên kết cộng hóa trị với khung polypeptide. Hàm lượng carbohydrate thường thấp hơn so với proteoglycan.
  3. Biểu diễn cấu trúc:

    • Proteoglycan: Một đại diện đáng chú ý của proteoglycan là trong ma trận sụn, nơi chúng có rất nhiều và đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính toàn vẹn của cấu trúc.
    • glycoprotein: Được tìm thấy ở nhiều phần khác nhau của tế bào, bao gồm cả màng tế bào, nơi chúng đóng vai trò nhận biết và truyền tín hiệu tế bào.
  4. phân loại:

    • Proteoglycan: Nó thuộc danh mục glycoprotein rộng hơn và được đặc trưng bởi sự liên kết của nó với glycosaminoglycan.
    • glycoprotein: Glycoprotein là một tập hợp con của nhóm lớn hơn được gọi là glycoconjugates. Nhóm này bao gồm glycoprotein, glycopeptide, peptidoglycans, glycolipids và lipopolysacarit.
  5. Xảy ra:

    • Proteoglycan: Được tìm thấy chủ yếu trong ma trận ngoại bào của các mô liên kết, góp phần tạo nên khả năng phục hồi và tính linh hoạt của mô.
    • glycoprotein: Có bản chất phổ biến, chúng có thể được tìm thấy trên bề mặt tế bào, trong tế bào chất và được tiết vào dịch cơ thể.
  6. Đặc điểm độc đáo:

    • peptidoglycan: Một loại riêng biệt liên quan đến cuộc thảo luận này, peptidoglycans (hoặc mureins), chỉ dành riêng cho vi khuẩn. Chúng cư trú trong vi khuẩn thành tế bào và bao gồm các khung carbohydrate với chuỗi axit amin ngắn (oligopeptide). Chúng cung cấp hỗ trợ cấu trúc cho vi khuẩn và tạo điều kiện cho sự vận chuyển thụ động.

Tóm lại, mặc dù proteoglycan và glycoprotein đều đóng vai trò then chốt trong các quá trình tế bào và sinh lý, nhưng chúng khác nhau về thành phần, cấu trúc và chức năng. Nhận thức được những khác biệt này là rất quan trọng để hiểu được vai trò tương ứng của chúng trong sinh học và y học.

#125. Uống dầu cá (omega - 3) lợi và hại như thế nào?
#125. Uống dầu cá (omega – 3) lợi và hại như thế nào?

Các bệnh lý liên quan đến glycoprotein là gì?

Vi rút và các mầm bệnh khác đã thay đổi để xác định đường hiện diện trên bề mặt tế bào và sử dụng nó làm điểm xâm nhập:

  • Vi rút HIV xâm nhập vào các tế bào của hệ thống miễn dịch bằng cách gắn vào các thụ thể là glycoprotein;
  • Glycoprotein màng “Dystroglycan” là một thành phần của “dystrophin”. Hai protein, a-DG và b-DG, đến từ gen dystroglycan: a-DG là vi khuẩn gây ra bệnh phong, cũng như vi khuẩn Arenavirus gây sốt xuất huyết;
  • Rhinovirus, gây cảm lạnh thông thường, sử dụng glycoprotein “ICAM-1”;
  • Virus dại gắn vào glycoprotein “N-CAM”;
  • Sốt rét (tác nhân sốt rét Plasmodium vivax) sử dụng thụ thể “interleukin 8” để xâm nhập vào các tế bào hồng cầu;
  • Plasmodium falciparum, một trong những dạng của bệnh sốt rét, sử dụng đường do glycophorin vận chuyển đến bề mặt của các tế bào hồng cầu. Glycophorin cũng đóng vai trò là điểm xâm nhập của vi rút cúm.

Các bệnh lý liên quan đến glycoprotein là gì?

Vi rút và các mầm bệnh khác đã thay đổi để xác định đường hiện diện trên bề mặt tế bào và sử dụng nó làm điểm xâm nhập:

  • Vi rút HIV xâm nhập vào các tế bào của hệ thống miễn dịch bằng cách gắn vào các thụ thể là glycoprotein;
  • Glycoprotein màng “Dystroglycan” là một thành phần của “dystrophin”. Hai protein, a-DG và b-DG, đến từ gen dystroglycan: a-DG là vi khuẩn gây ra bệnh phong, cũng như vi khuẩn Arenavirus gây sốt xuất huyết;
  • Rhinovirus, gây cảm lạnh thông thường, sử dụng glycoprotein “ICAM-1”;
  • Virus dại gắn vào glycoprotein “N-CAM”;
  • Sốt rét (tác nhân sốt rét Plasmodium vivax) sử dụng thụ thể “interleukin 8” để xâm nhập vào các tế bào hồng cầu;
  • Plasmodium falciparum, một trong những dạng của bệnh sốt rét, sử dụng đường do glycophorin vận chuyển đến bề mặt của các tế bào hồng cầu. Glycophorin cũng đóng vai trò là điểm xâm nhập của vi rút cúm.

Protein là gì, có cần protein không? | Do we need protein? | SHINPHAMM
Protein là gì, có cần protein không? | Do we need protein? | SHINPHAMM

Các chất phản ứng giai đoạn cấp

Các phản ứng giai đoạn cấp tính là các protein huyết tương có nồng độ tăng lên đáng kể (được gọi là phản ứng giai đoạn cấp tính dương tính) hoặc, trong một số trường hợp, nồng độ giảm (được gọi là phản ứng giai đoạn cấp tính âm tính) để đáp ứng với sự tăng nồng độ interleukin (IL)-1 và IL-6 khi có nhiễm trùng hoặc tổn thương mô xảy ra. Tăng đáng kể nhất là:

  • Protein phản ứng C (CRP)

  • Dạng tinh bột A trong huyết thanh

Các chất phản ứng ở giai đoạn cấp tính khác bao gồm:

  • Lectin liên kết mannose

  • Thành phần amyloid huyết thanh

  • Alpha-1acid glycoprotein

  • Fibrinogen

Protein phản ứng C, lectin liên kết mannose và thành phần amyloid P trong huyết thanh kích hoạt bổ thể và hoạt động như opsonin. Dạng tinh bột A trong huyết thanh và glycoprotein axit alpha-1 là các protein vận chuyển và fibrinogen là một yếu tố đông máu. Tăng nồng độ protein phản ứng C là một chỉ số không đặc hiệu của tình trạng nhiễm trùng hoặc viêm. Nồng độ Fibrinogen cũng tăng lên là nguyên nhân chính khiến tốc độ máu lắng tăng lên (ESR) tăng trong viêm cấp tính.

Nhiều phản ứng giai đoạn cấp tính được thực hiện trong gan. Nói chung, chúng có thể giúp hạn chế tổn thương mô, tăng khả năng chống lại các bệnh nhiễm trùng và thúc đẩy việc sửa chữa mô và giải quyết tình trạng viêm.

Ví dụ về Glycoprotein

Glycoprotein, được đặc trưng bởi liên kết cộng hóa trị của chuỗi carbohydrate với protein, không thể thiếu trong vô số quá trình sinh học. Cấu trúc và chức năng đa dạng của chúng được thể hiện rõ trong các hệ thống sinh lý khác nhau. Ở đây, chúng tôi đi sâu vào một số ví dụ quan trọng nhất về glycoprotein ở người:

  1. Glycoprotein huyết thanh: Huyết tương người, hay glycoproteome huyết thanh, bao gồm hàng trăm glycoprotein. Các ví dụ đáng chú ý bao gồm:

    • Protein ma trận Oligomeric sụn (COMP): Một dấu hiệu viêm liên quan đến viêm khớp.
    • Chất kích hoạt yếu tố tăng trưởng tế bào gan (HGFA): Liên quan đến xơ hóa. Mức glycoprotein huyết thanh cụ thể bất thường có thể chỉ ra đột biến gen hoặc sự hiện diện của bệnh.
  2. Glycoprotein Zona Pellucida: Cần thiết cho quá trình sinh sản của con người, lớp màng trong suốt bao quanh tế bào trứng điều chỉnh sự tương tác giữa tinh trùng và trứng. Nó bao gồm bốn glycoprotein (ZP1 đến ZP4), với các đột biến ở ZP1 thường liên quan đến vô sinh.
  3. Glycoprotein sụn: Nồng độ glycoprotein YKL-40 tăng cao có liên quan đến việc tái tạo sụn không đúng cách ở bệnh nhân viêm xương khớp. Những glycoprotein này hỗ trợ hình thành mạng lưới sợi chắc chắn trong sụn.
  4. Glycoprotein loại Mucin: Được tìm thấy chủ yếu ở đường thở, hệ tiêu hóa và các khu vực khác, chất nhầy là glycoprotein tạo thành hàng rào bảo vệ. Chúng đóng vai trò trong quá trình hydrat hóa, bôi trơn và enzyme hoạt động mạnh, có nhiều chất nhầy chứa enzym kháng khuẩn.
  5. Hormon glycoprotein: Bao gồm các:

    • Hormone kích thích nang trứng
    • Hormone tạo hoàng thể
    • Hormon kích thích tuyến giáp Độ dài của chuỗi glycan có thể ảnh hưởng đến thời gian bán hủy của các hormone này, ảnh hưởng đến tốc độ trao đổi chất và đào thải chúng.
  6. Glycoprotein miễn dịch: Hệ thống miễn dịch sử dụng các thụ thể như galectin, lectin loại C và SIGLEC để nhận biết glycoprotein màng bề mặt. Ví dụ, glycoprotein tăng đột biến của virus corona ảnh hưởng đến việc sản xuất các thụ thể miễn dịch cụ thể, ảnh hưởng đến phản ứng miễn dịch của cơ thể.
  7. Kháng thể Beta-2 Glycoprotein 1: Những globulin tự miễn dịch này khiến cơ thể tấn công các tế bào của nó, ảnh hưởng đến quá trình đông máu. Sự hiện diện của các kháng thể như vậy có liên quan đến sự hình thành cục máu đông tự phát.
  8. Thuốc ức chế Glycoprotein IIb IIIa: Những chất ức chế này đóng vai trò trong quá trình đông máu. Bằng cách ngăn chặn các thụ thể glycoprotein cụ thể, chúng ngăn chặn tiểu cầu hình thành cục máu đông. Thuốc dựa trên cơ chế này được sử dụng trong một số thủ thuật về động mạch vành.

Về bản chất, glycoprotein đóng vai trò then chốt trong các quá trình sinh lý khác nhau, từ sinh sản và phản ứng miễn dịch đến đông máu và tái tạo mô. Chức năng đa dạng của chúng nhấn mạnh sự phức tạp của hệ thống sinh học và tầm quan trọng của glycoprotein trong việc duy trì sức khỏe con người.

5 SỰ THẬT VỀ \
5 SỰ THẬT VỀ \”ĂN BẮP CẢI\” MÀ BẠN CHƯA BIẾT? ỐM YẾU CỠ NÀO Sức Khỏe Cũng TỰ HỒI SINH SỐNG TRƯỜNG THỌ

Glycoprotein

Glycoprotein là các protein chứa chuỗi oligosaccharide (glycans) liên kết cộng hóa trị với các chuỗi bên amino acid. Các carbohydrate được gắn vào protein có thể cùng lúc với quá trình dịch mã hoặc sau dịch mã. Quá trình này được gọi là glycosyl hóa (Glycosylation). Các protein được tiết ra ngoại bào thường được glycosyl hóa.

Ở các protein mà có phần mở rộng ngoại bào, thì phần ngoại bào cũng thường được glycosyl hóa. Glycoprotein cũng thường là những protein xuyên màng tối quan trọng vì chúng đóng một vai trò trong tương tác tế bào-tế bào. Sẽ là quan trọng [theo ai?]khi phân biệt glycosyl hóa tại mạng lưới nội chất của hệ thống tiết với glycosyl hóa ở nhân-tế bào chất có thể đảo ngược. Glycoprotein của tế bào chất và nhân có thể được sửa đổi tiếp là bổ sung có thể đảo ngược của một chuỗi bên GlcNAc duy nhất, được coi là để tương hỗ với phosphoryl hóa và chức năng này có thể là cơ chế điều hòa bổ sung để kiểm soát tín hiệu dựa trên sự phosphoryl hóa. Ngược lại, glycosyl hóa của hệ thống tiết cổ điển có thể là quan trọng cho cấu trúc.

Với giải Bài 5.18 trang 18 SBT Sinh học lớp 10 Cánh diều chi tiết trong Chủ đề 5: Cấu trúc của tế bào giúp học sinh dễ dàng xem và so sánh lời giải từ đó biết cách làm bài tập trong SBT Sinh học 10. Mời các bạn đón xem:

Giải SBT Sinh học lớp 10 Chủ đề 5: Cấu trúc của tế bào

Bài 5.18 trang 18 SBT Sinh học 10: Trong số các chức năng sau, chức năng nào là của glycoprotein và glycolipid ở màng tế bào động vật?

A. Vận chuyển các chất theo chiều gradient nồng độ của chúng.

B. Vận chuyển tích cực các chất ngược chiều gradient nồng độ của chúng.

C. Tăng tính lỏng của màng ở nhiệt độ thấp.

D. Đảm bảo sự phân biệt một loại tế bào với một loại tế bào khác ở xung quanh.

Lời giải:

Đáp án đúng là: D

Ở màng tế bào động vật, glycoprotein và glycolipid đặc trưng cho từng loại tế bào có vai trò là dấu hiệu nhận biết các tế bào của cùng một cơ thể cũng như tế bào của cơ thể khác.

Xem thêm các lời giải sách bài tập Sinh học 10 Cánh diều hay, chi tiết khác:

Bài 5.1 trang 16 SBT Sinh học 10: Đặc điểm khác biệt chính giữa tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực là gì?…

Bài 5.2 trang 16 SBT Sinh học 10: Bào quan nào sau đây chỉ có ở tế bào động vật mà không có ở tế bào thực vật?…

Bài 5.3 trang 17 SBT Sinh học 10: Một tế bào có thành tế bào, lục lạp, không bào trung tâm là…

Bài 5.4 trang 17 SBT Sinh học 10: Sự khác biệt giữa tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực là…

Bài 5.5 trang 17 SBT Sinh học 10: Các bào quan có màng kép bao bọc là…

Bài 5.6 trang 17 SBT Sinh học 10: Tế bào nhân thực phức tạp hơn tế bào nhân sơ vì chúng có…

Bài 5.7 trang 17 SBT Sinh học 10: Bào quan nào sau đây có ở tế bào người?…

Bài 5.8 trang 17 SBT Sinh học 10: Phát biểu nào sau đây là đúng?…

Bài 5.9 trang 17 SBT Sinh học 10: Thành phần nào sau đây không phải là của một tế bào nhân sơ?…

Bài 5.10 trang 17 SBT Sinh học 10: Bào quan nào không có màng bán thấm?…

Bài 5.11 trang 18 SBT Sinh học 10: Kích thước của hầu hết các tế bào động vật và thực vật vào khoảng…

Bài 5.12 trang 18 SBT Sinh học 10: Bào quan nào sau đây là đặc điểm chung ở cả tế bào thực vật và tế bào động vật?…

Bài 5.13 trang 18 SBT Sinh học 10: Màng sinh chất…

Bài 5.14 trang 18 SBT Sinh học 10: Những phân tử nào sau đây là thành phần cấu tạo chính của màng sinh chất?…

Bài 5.15 trang 18 SBT Sinh học 10: Phân tử nào sau đây định vị ở cả hai lớp lipid kép?…

Bài 5.16 trang 18 SBT Sinh học 10: Phân tử nào sau đây không nằm trong lớp lipid kép?…

Bài 5.17 trang 18 SBT Sinh học 10: Cặp phân tử nào sau đây tương ứng với cặp chức năng duy trì tính lỏng của màng/ nhận biết tế bào?…

Bài 5.19 trang 19 SBT Sinh học 10: Cholesterol trong màng sinh chất của tế bào một số loài động vật…

Bài 5.20 trang 19 SBT Sinh học 10: Một tế bào động vật thiếu oligosaccharide trên bề mặt ngoài của màng tế bào có khả năng sẽ bị suy giảm chức năng nào sau đây?…

Bài 5.21 trang 19 SBT Sinh học 10: Lipid màng nào sau đây không chứa đuôi acid béo?…

Bài 5.22 trang 19 SBT Sinh học 10: Tế bào biểu mô ở người bị bệnh xơ nang có khiếm khuyết trong cấu trúc của màng sinh chất tác động đến khả năng vận chuyển ion Cl- ra ngoài tế bào. Thành phần nào của màng liên quan đến hiện tượng này?…

Bài 5.23 trang 19 SBT Sinh học 10: Thành phần nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hình dạng của tế bào thực vật?…

Bài 5.24 trang 19 SBT Sinh học 10: Thành tế bào của vi khuẩn, nấm, tế bào thực vật và chất nền ngoại bào của tế bào động vật đều ở bên ngoài màng sinh chất. Phát biểu nào dưới đây là đúng về đặc điểm của tất cả những cấu trúc ngoại bào này?…

Bài 5.25 trang 20 SBT Sinh học 10: Trong cơ thể thực vật, các phân tử nhỏ và ion có thể di chuyển từ tế bào chất của một tế bào này đến tế bào chất của một tế bào liền kề qua…

Bài 5.26 trang 20 SBT Sinh học 10: Cấu trúc hay vị trí nào sau đây là nơi định vị của các sợi nhiễm sắc trong tế bào nhân thực?…

Bài 5.27 trang 20 SBT Sinh học 10: Các tế bào có nhu cầu năng lượng cao thường có bào quan nào sau đây với số lượng lớn hơn các tế bào khác?…

Bài 5.28 trang 20 SBT Sinh học 10: Ở tế bào nhân thực, ATP được tổng hợp chủ yếu ở đâu trong tế bào?…

Bài 5.29 trang 20 SBT Sinh học 10: Giống như nhân, ti thể có hai lớp màng. Màng ti thể có đặc điểm gì khác với màng nhân?…

Bài 5.30 trang 20 SBT Sinh học 10: Thylakoid được định vị…

Bài 5.31 trang 20 SBT Sinh học 10: Một nhà sinh học nghiền lá cây và sau đó li tâm phân đoạn để tách các bào quan. Các bào quan trong một phân đoạn nặng hơn sản xuất ATP trong điều kiện có ánh sáng, trong khi đó các bào quan trong phân đoạn nhẹ hơn có thể sản xuất ATP trong bóng tối. Các phân đoạn nặng hơn và nhẹ hơn có nhiều khả năng chứa thành phần tương ứng là…

Bài 5.32 trang 21 SBT Sinh học 10: Hầu hết quá trình tổng hợp màng mới diễn ra ở đâu trong tế bào nhân thực?…

Bài 5.33 trang 21 SBT Sinh học 10: Bào quan nào sau đây chủ yếu tham gia vào quá trình tổng hợp các loại dầu, phospholipid và steroid?…

Bài 5.34 trang 21 SBT Sinh học 10: Cấu trúc nào là nơi tổng hợp các protein có thể được xuất ra khỏi tế bào?…

Bài 5.35 trang 21 SBT Sinh học 10: Hình bên thể hiện một loại tế bào ở cơ thể người. Tế bào này có bào quan nào sau đây với số lượng lớn hơn so với nhiều tế bào khác?…

Bài 5.36 trang 21 SBT Sinh học 10: Các bào quan khác ngoài nhân chứa DNA bao gồm…

Bài 5.37 trang 21 SBT Sinh học 10: Các chất được tạo ra trong một tế bào và xuất ra bên ngoài tế bào sẽ đi qua…

Bài 5.38 trang 21 SBT Sinh học 10: Gan tham gia vào giải độc rất nhiều chất độc và thuốc. Cấu trúc nào sau đây chủ yếu tham gia vào quá trình này và có số lượng phong phú trong các tế bào gan?…

Bài 5.39 trang 22 SBT Sinh học 10: Thành phần nào sau đây sản xuất và sửa đổi các protein sẽ được tiết ra ngoài tế bào?…

Bài 5.40 trang 22 SBT Sinh học 10: Một tế bào thiếu khả năng tổng hợp và tiết glycoprotein rất có thể sẽ bị thiếu…

Bài 5.41 trang 22 SBT Sinh học 10: Bào quan trong hình dưới đây thực hiện quá trình nào trong các quá trình sau?…

Bài 5.42 trang 22 SBT Sinh học 10: Thành phần nào sau đây có chứa các enzyme chuyển hydrogen từ các chất khác nhau đến oxygen tạo ra H2O2?…

Bài 5.43 trang 22 SBT Sinh học 10: Virus, vi khuẩn và các bào quan già, hỏng sẽ bị phá vỡ tại…

Bài 5.44 trang 22 SBT Sinh học 10: Khi phân tử nước di chuyển từ đất vào không bào của một tế bào lông hút ở rễ, nó phải đi qua một số thành phần cấu trúc của tế bào. Trật tự nào sau đây thể hiện các cấu trúc mà phân tử nước sẽ lần lượt đi qua?…

Bài 5.45 trang 22 SBT Sinh học 10: Bào quan nào sau đây thường chiếm thể tích lớn trong tế bào thực vật?…

Bài 5.46 trang 22 SBT Sinh học 10: Tế bào nào sẽ làm mẫu nghiên cứu tốt nhất về lysosome?…

Bài 5.47 trang 22 SBT Sinh học 10: Bào quan nào sau đây không được phép đúng với chức năng của nó?…

Bài 5.48 trang 23 SBT Sinh học 10: Một số lượng lớn ribosome có trong các tế bào chuyên sản xuất phân tử nào sau đây?…

Bài 5.49 trang 23 SBT Sinh học 10: Thành phần nào sau đây cấu tạo nên bộ khung tế bào?…

Bài 5.50 trang 23 SBT Sinh học 10: Hoạt động nào sau đây của tế bào không liên quan đến vi ống?…

Bài 5.51 trang 23 SBT Sinh học 10: Mối quan hệ nào sau đây giữa các thành phần cấu trúc tế bào và chức năng của chúng là đúng?…

Bài 5.52 trang 23 SBT Sinh học 10: Mỗi tổ hợp sau đây gồm 3 từ/ cụm từ chỉ: thành phần cấu trúc, thành phần hóa học và chức năng của cấu trúc đó. Tổ hợp nào thể hiện đúng mối liên quan giữa 3 từ/ cụm từ đó?…

Bài 5.53 trang 23 SBT Sinh học 10: Ghép mỗi tên của thành phần cấu tạo trong tế bào nhân thực với đúng mô tả về nó…

Bài 5.54 trang 24 SBT Sinh học 10: Quan sát hình sau đây và xác định mỗi tế bào từ 1 đến 4 thuộc loại tế bào nhân sơ hay tế bào nhân thực…

Bài 5.55 trang 24 SBT Sinh học 10: Hình bên biểu diễn một tế bào…

Bài 5.56 trang 24 SBT Sinh học 10: Cho các thành phần cấu trúc sau:…

Bài 5.57 trang 24 SBT Sinh học 10: Sắp xếp các thành phần cấu trúc sau theo thứ tự từ ngoài vào trong của một tế bào rễ…

Bài 5.58 trang 24 SBT Sinh học 10: Quan sát hình bên và cho biết:..

Bài 5.59 trang 25 SBT Sinh học 10: Người ta quan sát một tế bào và phát hiện được các đặc điểm sau:…

Bài 5.60 trang 25 SBT Sinh học 10: Khi lipid được thêm vào dung dịch chất tẩy rửa, các hạt lipid lớn bị vỡ thành các hạt nhỏ hơn nhiều. Vậy chất tẩy rửa có tác dụng gì đối với tính toàn vẹn của các tế bào? Giải thích…

Bài 5.61 trang 25 SBT Sinh học 10: Hãy tìm thành phần cấu trúc của tế bào tương ứng với các chức năng dưới đây và chỉ ra ít nhất một đặc điểm về cấu tạo của thành phần này phù hợp với chức năng đã cho…

Bài 5.62 trang 25 SBT Sinh học 10: Tế bào hồng cầu trưởng thành có chức năng vận chuyển oxygen đến các tế bào và mô trong cơ thể. Tế bào hồng cầu không có ti thể. Hãy giải thích điều này….

Bài 5.63 trang 25 SBT Sinh học 10: Tại sao tế bào hồng cầu trưởng thành không có khả năng tổng hợp protein?…

Bài 5.64 trang 25 SBT Sinh học 10: Tế bào của tuyến bã nhờn ở da làm nhiệm vụ tiết chất nhờn giàu lipid trên bề mặt da. Tế bào này có lưới nội chất trơn phát triển. Hãy giải thích đặc điểm cấu tạo này của tế bào tuyến bã nhờn…

Bài 5.65 trang 25 SBT Sinh học 10: Người ta đánh dấu để theo dõi các phân tử insulin ở tế bào tuyến tụy. Hãy mô tả con đường di chuyển của các phân tử insulin từ khi được tổng hợp đến khi được tiết ra ngoài tế bào…

Xem thêm các bài giải SBT Sinh học lớp 10 Cánh diều hay, chi tiết khác:

Chủ đề 4: Thành phần hóa học của tế bào

Chủ đề 6: Trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng ở tế bào

Chủ đề 7: Thông tin giữa các tế bào, chu kì tế bào và phân bào

Màng tế bào

Sinh học tế bào
Tế bào động vật

Thành phần tế bào động vật điển hình:

Màng tế bào (hay ở sinh vật nhân thực còn được gọi là màng sinh chất) là một màng sinh học phân cách môi trường bên trong của các tế bào với môi trường bên ngoài của chúng. Màng tế bào có thể cho phép các ion, các phân tử hữu cơ thấm qua một cách có chọn lọc và kiểm soát sự di chuyển của các chất ra và vào tế bào. Chức năng cơ bản của màng tế bào là bảo vệ tế bào khỏi môi trường xung quanh.

Màng tế bào tạo thành bao gồm màng lipid kép được gắn kết với các protein. Màng tế bào có liên quan đến các quá trình của tế bào như là sự liên kết tế bào, độ dẫn ion và tiếp nhận tín hiệu tế bào; ngoài ra còn đóng vai trò như là một bề mặt để kết nối một số cấu trúc ngoại bào gồm thành tế bào, glycocalyx và khung xương nội bào. Màng tế bào có thể được tái tạo nhân tạo (có ở tế bào nhân tạo).

Cấu trúc của màng sinh chất

Cấu trúc của màng sinh chất từ lâu đã được nghiên cứ, khám phá và giới thiệu theo nhiều cách khác nhau được trình bày bởi nhiều tác giả khác nhau như là “the ectoplast” (de Vries, năm 1885), “Plasmahaut” (plasma skin, Pfeffer, năm 1877, 1891), “Hautschicht” (skin layer, Pfeffer, năm 1886; được sử dụng với ý nghĩa khác bởi Hofmeister, năm 1867), “plasmatic membrane” (Pfeffer, năm 1900), “plasma membrane”, “cytoplasmic membrane”, “cell envelope” hoặc “cell membrane”.

Một số các tác giả thì không nghĩ rằng tại bề mặt của các tế bào có một ranh giới với chức năng có tính thấm phù hợp để sử dụng thuật ngữ là “plasmalemma” (được đặt ra bởi Mast, năm 1924) cho các khu vực ngoại bào.

Vào năm 1972, Singơ (Singer) và Nicolson (Nicolson) đã đề xuất ra mô hình cấu tạo của màng sinh chất hay còn được gọi là mô hình khảm động. Theo mô hình đó, màng sinh chất có cấu tạo bao gồm 2 thành phần chính là photpholipit và prôtêin. Ở tế bào của động vật và tế bào người thì màng sinh chất còn chứa nhiều phân tử cholesterol làm tăng sự ổn định của màng sinh chất. Các prôtêin của màng sinh chất có vai trò như những kênh vận chuyển các chất ra khỏi và đi vào tế bào cũng như các thụ thể giúp tiếp nhận các thông tin từ môi trường bên ngoài. Có thể nói, màng sinh chất được xem là bộ mặt của tế bào. Ngoài ra, các thành phần của màng sinh chất như prôtêin, glicôprôtêin và glicôlipit còn làm nhiệm vụ như các “giác quan” (hay còn gọi là thụ thể), “cửa ngõ” (gọi là kênh) cùng với những “dấu chuẩn” giúp nhận biết đặc trưng của mỗi loại tế bào.

Đăng ký ngay để được các thầy cô ôn tập và xây dựng lộ trình học tập THPT vững vàng

From DNA to protein - 3D
From DNA to protein – 3D

Glycoprotein là gì?

  • Glycoprotein là các đại phân tử phức tạp được đặc trưng bởi liên kết cộng hóa trị của chuỗi axit amin và chuỗi carbohydrate. Những thực thể này hiện diện khắp nơi trong tự nhiên và thể hiện một loạt các chức năng. Chúng thuộc loại glycoconjugates, cũng bao gồm glycolipids.
  • Ở cấp độ phân tử, glycoprotein là các protein có chuỗi oligosaccharide liên kết cộng hóa trị với các chuỗi bên axit amin cụ thể. Sự gắn kết này, được gọi là glycosyl hóa, có thể xảy ra trong giai đoạn tịnh tiến của quá trình tổng hợp protein hoặc sau dịch mã.
  • Tầm quan trọng của quá trình glycosyl hóa được nhấn mạnh bởi sự phổ biến của nó trong các protein ngoại bào được tiết ra và trong các phân đoạn protein mở rộng ra bên ngoài tế bào. pin. Hơn nữa, nhiều protein màng tích hợp là glycoprotein, đóng vai trò then chốt trong tương tác giữa tế bào với tế bào.
  • Điều bắt buộc là phải phân biệt giữa quá trình glycosyl hóa xảy ra trong mạng lưới nội chất, một phần của hệ thống bài tiết và quá trình glycosyl hóa thuận nghịch được quan sát thấy trong tế bào chất và nhân. Loại thứ hai liên quan đến việc bổ sung một dư lượng GlcNAc duy nhất và được cho là một cơ chế điều hòa tương tự như quá trình phosphoryl hóa.
  • Mặt khác, quá trình glycosyl hóa bài tiết cổ điển thường rất quan trọng về mặt cấu trúc. Ví dụ, việc ức chế quá trình glycosyl hóa liên kết với N có thể phá vỡ quá trình gấp glycoprotein thích hợp. Sự gián đoạn trong quá trình xử lý glycan, xảy ra ở cả mạng lưới nội chất và bộ máy Golgi, có thể dẫn đến rối loạn glycosyl hóa bẩm sinh ở người.
  • Có nhiều loại glycoprotein, trong đó glycoprotein liên kết N và liên kết O là phổ biến nhất. Danh pháp có nguồn gốc từ các thuộc tính cấu trúc riêng biệt của chúng. Sự đa dạng về thành phần của glycoprotein cho phép chúng tạo thành nhiều loại hợp chất, từ kháng thể đến hormone. Sự đa dạng về chức năng này đã thúc đẩy sự quan tâm đến việc tổng hợp glycoprotein trong y học, với những tiến bộ trong kỹ thuật tái tổ hợp và glycosyl hóa protein.
  • Một dạng glycosyl hóa khác, O-GlcNAc, được quan sát thấy trên các protein nucleocytoplasmic. Glycoprotein về cơ bản là các protein liên kết cộng hóa trị với carbohydrate, với thành phần carbohydrate được thêm vào trong hoặc sau quá trình tổng hợp protein.
  • Những carbohydrate này, được gọi là oligosacarit, là các polyme bao gồm 3 đến 10 monosacarit. Ở người, những oligosacarit này có thể bao gồm nhiều loại đường khác nhau, bao gồm cả hexose như glucose, galactose và mannose; deoxyhexose như fucose; và những loại khác như axit N-acetyl neuraminic và amino hexose.
  • Màng tế bào chứa các protein có thể tương tác với môi trường của tế bào. Thuật ngữ “glyco” biểu thị “đường” và bất kỳ protein nào có carbohydrate kèm theo đều được phân loại là glycoprotein. Những protein này có chuỗi bên polypeptide liên kết cộng hóa trị với chuỗi oligosaccharide hoặc glycan. Liên kết này có thể được thiết lập trong quá trình protein dịch hoặc hậu dịch mã.
  • Glycoconjugates là kết quả của việc carbohydrate liên kết với protein và lipid. Chúng biểu hiện ở ba dạng chính: glycoprotein, glycolipids và proteoglycan.
  • Sự khác biệt nằm ở thành phần chiếm ưu thế: glycoprotein có hàm lượng protein cao hơn, trong khi proteoglycan lại giàu carbohydrate. Glycolipids là kết quả của việc carbohydrate liên kết với lipid. Bộ máy Golgi là nơi tế bào chính để tổng hợp glycoprotein và glycolipids.

Các glycoprotein chính?

Các hormone tuyến yên LH và FSH và TSH và hormone HCG: glycoprotein được cấu tạo bởi sự kết hợp của hai chuỗi polypeptide.

  • Các hormone LH và FSH giúp hoạt động bình thường của hệ thống sinh sản nam giới, hormone TSH kích thích chức năng tuyến giáp ở phụ nữ;
  • Hormone HCG kích thích hoàng thể trong thời kỳ đầu mang thai và ở thai nhi nam, kích thích tinh hoàn sản xuất testosterone;
  • Glycoprotein huyết tương: nồng độ của orosomtio tăng trong trường hợp viêm cấp tính, đặc biệt khi đây là nguồn gốc nhiễm trùng, và giảm trong trường hợp suy gan hoặc hội chứng thận hư;
  • Ovalbumin là một glycoprotein có trong lòng trắng trứng;
  • Lectin là glycoprotein được tìm thấy ở nồng độ cao trong hầu hết các loại hạt họ đậu khô (đậu lăng, đậu, đậu Hà Lan), nhưng cũng phổ biến hơn trong tự nhiên. Lectin tham gia vào quá trình nhận biết giữa các tế bào (phản ứng miễn dịch, nhiễm trùng). Lectin được sử dụng trong huyết học để xác định nhóm máu.

Trong số các chức năng sau, chức năng nào là của glycoprotein và glycolipid ở màng tế bào động vật?

A. Vận chuyển các chất theo chiều gradient nồng độ của chúng.

B. Vận chuyển tích cực các chất ngược chiều gradient nồng độ của chúng.

C. Tăng tính lỏng của màng ở nhiệt độ thấp.

D. Đảm bảo sự phân biệt một loại tế bào với một loại tế bào khác ở xung quanh.

Đáp án đúng là: D

Ở màng tế bào động vật, glycoprotein và glycolipid đặc trưng cho từng loại tế bào có vai trò là dấu hiệu nhận biết các tế bào của cùng một cơ thể cũng như tế bào của cơ thể khác.

Các bào quan có màng kép bao bọc là

A. nhân, lưới nội chất và lysosome.

B. ti thể, bộ máy Golgi và lục lạp.

C. nhân, lục lạp và ti thể.

D. peroxisome, ti thể và lưới nội chất.

Tế bào nhân thực phức tạp hơn tế bào nhân sơ vì chúng có

A. màng sinh chất.

B. kích thước nhỏ hơn.

C. tốc độ sinh sản cao hơn.

D. các bào quan có màng bao bọc.

Ở tế bào nhân thực, ATP được tổng hợp chủ yếu ở đâu trong tế bào?

A. Trong bào tương.

B. Trên màng trong ti thể.

C. Trên màng lưới nội chất.

D. Trên màng sinh chất.

Giống như nhân, ti thể có hai lớp màng. Màng ti thể có đặc điểm gì khác với màng nhân?

A. Màng trong ti thể hầu như không có các protein.

B. Màng trong ti thể có nhiều nếp gấp.

C. Màng ngoài của ti thể gắn với màng của lưới nội chất.

D. Màng ngoài của ti thể có ribosome liên kết.

Bào quan nào không có màng bán thấm?

A. Ribosome.

B. Peroxisome.

C. Bộ máy Golgi.

D. Lysosome.

Cho các thành phần cấu trúc sau:

a) Màng sinh chất

b) Thành tế bào

c) Nucleic acid

d) Nhân

e) Lưới nội chất

f) Ribosome

g) Plasmid

h) Ti thể

Hãy lập bảng và xếp chúng vào nhóm tế bào nhân sơ hay tế bào nhân thực tùy theo sự có mặt hay không của chúng ở các tế bào này. Ghi chú thành phần chỉ có ở một số tế bào trong hai nhóm này.

Cấu trúc nào là nơi tổng hợp các protein có thể được xuất ra khỏi tế bào?

A. Lưới nội chất hạt.

B. Lysosome.

C. Lưới nội chất trơn.

D. Bộ máy Golgi.

Cặp phân tử nào sau đây tương ứng với cặp chức năng duy trì tính lỏng của màng/ nhận biết tế bào?

A. Glycolipid/ cholesterol.

B. Cholesterol/ glycoprotein.

C. Glycolipid/ glycoprotein.

D. Phospholipid/ cholesterol.

Thành phần nào sau đây không phải là của một tế bào nhân sơ?

A. DNA.

B. Lưới nội chất.

C. Màng sinh chất.

D. Ribosome.

Một tế bào thiếu khả năng tổng hợp và tiết glycoprotein rất có thể sẽ bị thiếu

A. DNA nhân.

B. ribosome.

C. bộ máy Golgi.

D. ribosome và bộ máy Golgi.

Bào quan trong hình dưới đây thực hiện quá trình nào trong các quá trình sau?

A. Hô hấp tế bào.

B. Quang hợp.

C. Tổng hợp protein.

D. Tổng hợp lipid.

Các bào quan khác ngoài nhân chứa DNA bao gồm

A. ribosome.

B. ti thể.

C. lục lạp.

D. ti thể và lục lạp.

Lipid màng nào sau đây không chứa đuôi acid béo?

A. Phospholipid.

B. Glycolipid.

C. Cholesterol.

D. Lipoprotein.

Bào quan nào sau đây chủ yếu tham gia vào quá trình tổng hợp các loại dầu, phospholipid và steroid?

A. Ribosome.

B. Peroxisome.

C. Lưới nội chất trơn.

D. Ti thể.

Thủy triều đỏ là sự kiện thường xảy ra ở các cửa sông, cửa biển, là tên gọi chung cho hiện tượng bùng phát tảo biển nở hoa, do một số loại tảo làm xuất hiện màu đỏ hoặc nâu. Vậy thủy triều đỏ có phải do vi sinh vật gây ra?

Tại sao chỉ từ một tế bào (hợp tử) lại có thể phát triển thành một cơ thể hoàn chỉnh có đầy đủ cơ quan?

Ở tế bào phôi, chỉ 15 – 20 phút là hoàn thành một chu kì tế bào, nhưng tế bào thần kinh ở người trưởng thành thì hầu như không phân bào. Hãy giải thích tại sao.

Vì sao trong quá trình phân giải ở vi sinh vật, sự phân giải ngoại bào đóng vai trò quan trọng?

Để tổng hợp protein, vi sinh vật đã thực hiện liên kết các amino acid bằng loại liên kết nào sau đây?

Để chuyển một lượng dung tích nhỏ và chính xác vi sinh vật từ môi trường lỏng, cần sử dụng dụng cụ nào sau đây?

Hệ miễn dịch Tổng quan về hệ thống miễn dịch Hệ miễn dịch phân biệt bản thân với yếu tố lạ và loại bỏ khỏi cơ thể các phân tử và tế bào lạ tiềm tàng nguy hiểm. Hệ miễn dịch cũng có khả năng nhận biết và tiêu diệt các tế bào bất thường… đọc thêm bao gồm các thành phần tế bào Các thành phần tế bào của hệ thống miễn dịch Hệ miễn dịch bao gồm các thành phần tế bào và các thành phần phân tử chúng hoạt động cùng nhau để tiêu diệt các kháng nguyên. (Xem thêm Tổng quan về hệ thống miễn dịch.) Mặc dù một số kháng… đọc thêm và các thành phần phân tử hoạt động cùng nhau để tiêu diệt kháng nguyên (Ags). (Xem thêm Tổng quan về hệ thống miễn dịch Tổng quan về hệ thống miễn dịch Hệ miễn dịch phân biệt bản thân với yếu tố lạ và loại bỏ khỏi cơ thể các phân tử và tế bào lạ tiềm tàng nguy hiểm. Hệ miễn dịch cũng có khả năng nhận biết và tiêu diệt các tế bào bất thường… đọc thêm .)

BVN - QUẢN LÝ MUỐI HẠT| CÁCH GIỮ XANH LÁ ĐÒNG - XANH NHÁNH GIÉ CHO LÚA ĐÔNG XUÂN| BIOCROPSCIENCES VN
BVN – QUẢN LÝ MUỐI HẠT| CÁCH GIỮ XANH LÁ ĐÒNG – XANH NHÁNH GIÉ CHO LÚA ĐÔNG XUÂN| BIOCROPSCIENCES VN

Cytokines

Cytokine là các polypeptide được tiết ra bởi các tế bào miễn dịch và các tế bào khác khi tế bào tương tác với một kháng nguyên cụ thể, với các phân tử gây bệnh như endotoxin, hoặc với các cytokine khác. Các loại chính bao gồm

  • Chemokines

  • Các yếu tố kích thích tạo máu

  • Interleukins (IL)

  • Interferon (IFN-alpha, IFN-beta, IFN-gamma)

  • Yếu tố tăng trưởng chuyển dạng (TGFs)

  • Yếu tố hoại tử u (TNF-alpha, lymphotoxin-alpha, lymphotoxin-beta)

Mặc dù tương tác lymphocyte với một kháng nguyên cụ thể kích hoạt sự tiết cytokine, nhưng các cytokine không phải là kháng nguyên đặc hiệu; do đó, chúng làm cầu nối miễn dịch bẩm sinh và mắc phải và thường ảnh hưởng đến mức độ phản ứng viêm hoặc miễn dịch. Chúng hoạt động tuần tự, phối hợp hoặc đối kháng. Chúng có thể hành động theo cách tự tiết hoặc cận tiết.

Cytokine truyền tín hiệu của chúng qua các thụ thể bề mặt tế bào. Ví dụ, thụ thể IL-2 bao gồm 3 chuỗi: alpha (α), beta (β), và gamma (γ). Ái lực của thụ thể đối với IL-2 là

  • Cao nếu tất cả 3 chuỗi được thể hiện

  • Trung gian nếu chỉ có chuỗi beta và gamma được thể hiện

  • Thấp nếu chỉ chuỗi alpha được thể hiện

Các đột biến hoặc mất chuỗi gamma là cơ sở cho liên kết X suy giảm miễn dịch kết hợp nặng Suy giảm miễn dịch kết hợp trầm trọng (SCID) Suy giảm miễn dịch kết hợp trầm trọng được đặc trưng bởi số lượng tế bào T thấp hoặc vắng mặt và số lượng tế bào B và NK thấp, cao hoặc bình thường. Hầu hết trẻ sơ sinh bị nhiễm trùng cơ hội… đọc thêm .

Chemokines

Chemokine gây ra sự hóa ứng động và di chuyển bạch cầu. Có 4 tập con (C, CC, CXC, CX3C), được xác định bởi số lượng và khoảng cách của các amino cysteine tận. Các thụ thể chemokine (CCR5 trên tế bào T nhớ, bạch cầu đơn nhân/đại thực bào và các tế bào đuôi gai, CXCR4 trên các tế bào T nghỉ) đóng vai trò như các thụ thể giúp sự xâm nhập của HIV vào tế bào.

Các yếu tố kích thích cụm (colony-stimulating factors – CSF)

Yếu tố kích thích bạch cầu hạt (G-CSF) được sản xuất bởi các tế bào nội mô và nguyên bào sợi.

Hiệu quả chính của G-CSF là

  • Kích thích tăng trưởng tiền thân neutrophil

Ứng dụng lâm sàng của G-CSF bao gồm

  • Phản ứng giảm bạch cầu sau khi hóa trị liệu, xạ trị hoặc cả hai

Yếu tố kích thích dòng bạch cầu hạt-đại thực bào (GM-CSF) do các tế bào nội mô, nguyên bào sợi, đại thực bào, tế bào mast và tế bào T hỗ trợ (Th) sản sinh ra.

Tác động chính của GM-CSF là

  • Kích thích tăng trưởng của monocyte, bạch cầu trung tính, bạch cầu ái toan và các tiền chất bạch cầu ưa bazo

  • Kích hoạt macrophage

Ứng dụng lâm sàng của GM-CSF bao gồm

  • Phản ứng giảm bạch cầu sau khi hóa trị liệu, xạ trị hoặc cả hai

Yếu tố kích thích tạo dòng đại thực bào (M-CSF) được tạo ra bởi các tế bào nội mạc, tế bào biểu mô và nguyên bào sợi.

Hiệu quả chính của M-CSF là

  • Kích thích sự tăng trưởng tiền thân monocyte

Sử dụng lâm sàng của M-CSF bao gồm

  • Tiềm năng điều trị để kích thích tái tạo mô

Yếu tố tế bào gốc (SCF) được tạo ra bởi các tế bào liên kết xương.

Hiệu quả chính của SCF là

  • Kích thích sự phân chia tế bào gốc

Sử dụng lâm sàng của SCF bao gồm

  • Tiềm năng điều trị để kích thích tái tạo mô

Interferon (IFNs)

IFN-alpha được sản xuất bởi bạch cầu.

Các hiệu ứng chính của IFN-alpha là

  • Ức chế sự nhân lên của virus

  • Tăng cường biểu hiện phức hợp hòa hợp mô (MHC) ở lớp I

Các sử dụng lâm sàng của IFN-alpha bao gồm

  • Điều trị viêm gan C mạn tính Viêm gan C, mạn tính Viêm gan C là nguyên nhân phổ biến gây ra viêm gan mạn tính. Bệnh thường không có triệu chứng cho đến khi các biểu hiện của bệnh gan mạn tính xuất hiện. Chẩn đoán được khẳng định bằng cách tìm… đọc thêm , Liên quan đến AIDS Kaposi sarcoma Kaposi Sarcoma Kaposi sarcoma (KS) là một khối u mạch máu nhiều ổ gây ra bởi herpesvirus loại 8. Nó có thể xảy ra trong các bệnh cổ điển, liên quan đến AIDS, hoặc do tính đặc hữu (ở châu Phi), và chứng rối… đọc thêm

    , bệnh bạch cầu tế bào sợi, bệnh bạch cầu tủy mạn tính Bệnh bạch cầu kinh dòng tủy (CML) Bệnh bạch cầu kinh dòng tủy (CML) xuất hiện khi tế bào gốc vạn năng chuyển dạng ác tính và tăng sinh tủy, dẫn tới một sự sản xuất thừa quá mức các hạt bạch cầu hạt chưa trưởng thành. Ban đầu… đọc thêm , và di căn u hắc tố Ung thư hắc tố U hắc tố ác tính phát sinh từ các tế bào hắc tố trong một vùng sắc tố (ví dụ: da, niêm mạc, mắt hoặc hệ thần kinh trung ương). Di căn liên quan đến độ sâu của sự xâm nhập trong trung bì. Với… đọc thêm

IFN-beta được tạo ra bởi nguyên bào sợi.

Các hiệu ứng chính của IFN-beta là

  • Ức chế sự nhân lên của virus

  • Tăng cường biểu hiện MHC ở lớp I

Các ứng dụng lâm sàng của IFN-beta bao gồm

IFN-gamma được sản xuất bởi các tế bào diệt tự nhiên (NK), tế bào gây độc loại 1 (Tc1), và tế bào T hỗ trợ loại 1 (Th1).

Các hiệu ứng chính của IFN-gamma là

  • Ức chế sự nhân lên của virus

  • Tăng biểu hiện MHC lớp I và II

  • Kích hoạt macrophage

  • Sự đối kháng với một số hoạt động của IL-4

  • Ức chế sự gia tăng tế bào Th2

Các ứng dụng lâm sàng của IFN-gamma bao gồm

  • Trì hoãn tiến triển trong bệnh xương đá nặng ác tính

Interleukins (ILs)

Interleukins (IL-1 đến IL-38) được sản xuất bởi nhiều loại tế bào khác nhau và có nhiều tác động lên sự phát triển của tế bào và điều chỉnh đáp ứng miễn dịch. Interleukins đã được đặc trưng và nghiên cứu về sự liên quan lâm sàng bao gồm:

IL-1 (alpha và beta) được sản xuất bởi các tế bào B, tế bào đuôi gai, nội mạc, đại thực bào, tế bào monocytes và các tế bào diệt tự nhiên (NK).

Tác động chính của IL-1 là

  • Kích hoạt tế bào T bằng cách tăng cường sản xuất các cytokine (ví dụ, IL-2 và thụ thể của nó)

  • Tăng cường tăng sinh tế bào B và trưởng thành

  • Tăng độc tính tế bào NK

  • Kích thích IL-1, IL-6, IL-8, TNF, GM-CSF và prostaglandin E2 sản xuất bởi các đại thực bào

  • Hoạt động tiền viêm bằng cách kích thích các chemokine, ICAM-1 và VCAM-1 trên nội mạc

  • Khởi phát giấc ngủ, chán ăn, giải phóng các yếu tố mô, các phản ứng giai đoạn cấp tính, và sự hủy xương bởi tế bào hủy xương

  • Tình trạng gây sốt nội sinh

Sự liên quan lâm sàng của IL-1 bao gồm

  • Đối với kháng thể đơn dòng kháng IL-1 beta (mAb), điều trị hội chứng sốt chu kỳ Hội chứng sốt chu kỳ di truyền liên quan Cryopyrin (Cryopyrinopathies) Các hội chứng chu kỳ liên quan đến cryopyrin di truyền là một nhóm các tình trạng viêm nhiễm tự động chiếm ưu thế trên nhiễm sắc thể thường được kích hoạt bởi nhiệt độ môi trường lạnh; chúng… đọc thêm , bệnh viêm khớp hệ thống tự phát ở thiếu niên Viêm khớp tự phát thiếu niên (JIA) Viêm khớp tự phát ở trẻ vị thành niên là nhóm các bệnh thấp khớp bắt đầu từ 16 tuổi. Viêm khớp, sốt, phát ban, hạch to, lách to và viêm mống mắt là các triệu chứng đặc hiệu cho từng thể. Chẩn… đọc thêm

    , gút cấp Bệnh Gút Bệnh gút là một bệnh rối loạn do tăng axit uric máu (urat huyết thanh > 6,8 mg/dL [> 0,4 mmol/L]) dẫn đến kết tủa các tinh thể monosodium urat trong và xung quanh khớp, thường gây viêm khớp… đọc thêm
    và viêm khớp do canxi pyrophosphat Bệnh gút hoặc viêm khớp do canxi pyrophosphat. Viêm khớp canxi pyrophosphate (viêm khớp CPP) liên quan đến việc lắng đọng của các tinh thể canxi pyrophosphat dihydrat CPPD bên trong và/hoặc ngoài khớp. Các biểu hiện là không hằng định và… đọc thêm
    (giả gút)

  • Cho Tác nhân đối kháng thụ thể IL-1 (IL-1RA), điều trị cho người lớn với bệnh viêm khớp dạng thấp Viêm khớp dạng thấp (RA) Viêm khớp dạng thấp là một bệnh tự miễn hệ thống mạn tính, chủ yếu gây tổn thương các khớp. Viêm khớp dạng thấp gây tổn thương do các cytokine, chemokine và các metalloprotease. Biểu hiện bệnh… đọc thêm

    từ trung bình đến nặng và bệnh nhân bệnh viêm đa cơ quan khởi phát ở trẻ sơ sinh Hội chứng sốt chu kỳ di truyền liên quan Cryopyrin (Cryopyrinopathies) (NOMID)

IL-2 được sản xuất bởi tế bào Th1.

Tác động chính của IL-2 là

  • Kích thích sự phát triển của tế bào T và B được kích hoạt

  • Tăng cường độc tế bào NK và tiêu diệt các tế bào khối u và vi khuẩn bởi các monocytes và các đại thực bào

Liên quan lâm sàng của IL-2 bao gồm

  • Với IL-2, điều trị ung thư biểu mô tế bào thận di căn và khối u ác tính di căn

  • Với kháng thể mAb kháng IL-2 receptor, giúp phòng ngừa thải ghép thận cấp

IL-3 được sản xuất bởi các tế bào T, tế bào NK và các tế bào mast.

Tác động chính của IL-3 là

  • Kích thích tăng trưởng và sự khác biệt của các tiền chất tạo máu

  • Tăng cường sự phát triển tế bào mast

Sự liên quan lâm sàng của IL-3 bao gồm

  • Nhắm mục tiêu chuỗi alpha thụ thể IL-3 với các kháng thể đơn dòng hoặc các tế bào CAR, có thể có lợi ở những bệnh nhân tái phát bệnh bạch cầu cấp dòng tủy Bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML) Trong Bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML), sự chuyển dạng ác tính và sự tăng sinh không kiểm soát được của tế bào gốc dòng tủy biệt hóa bất thường, tồn tại lâu dài với số lượng tế bào chưa trưởng… đọc thêm

IL-4 được sản xuất bởi các tế bào mast, các tế bào NK, các tế bào diệt tự nhiên T (NKT), các tế bào T-gamma-delta, Tc2, và Th2.

Tác động chính của IL-4 là

  • Kích thích Th2

  • Kích thích kích hoạt sự tăng sinh của tế bào B, T, và tế bào mast

  • Tăng cường các phân tử MHC lớp II trên tế bào B và các đại thực bào, và CD23 trên tế bào B

  • Giảm quá trình sản xuất IL-12, do đó ức chế biệt hóa Th1

  • Tăng cường tế bào đại thực bào thực bào

  • Khởi động chuyển sang IgG1 và IgE

Sự liên quan lâm sàng của IL-4 bao gồm

  • Sự tham gia của IL-4 (với IL-13) trong sản xuất IgE trong cơ địa dị ứng

IL-5 được sản xuất bởi các tế bào mast và Th2.

Tác động chính của IL-5 là

  • Kích thích sự tăng sinh bạch cầu ái toan và kích hoạt tế bào B

  • Khởi động chuyển sang IgA

Sự liên quan lâm sàng của IL-5 bao gồm

  • Cho kháng IL-5 mAb, điều trị bệnh nhân hen phế quản nặng bệnh u hạt bạch cầu ái toan với viêm đa khớp U hạt bạch cầu ái toan kèm theo viêm đa mạch (EGPA) U hạt bạch cầu ái toan kèm theo viêm đa mạch là một bệnh viêm mạch hoại tử hệ thống của các mạch máu nhỏ và trung bình, đặc trưng bởi các u hạt ngoài mạch, tăng bạch cầu ái toan và sự xâm nhập… đọc thêm

  • Với kháng thể kháng IL-5 thụ thể mAb, hiệu quả trong điều trị bệnh nhân hen nặng tăng bạch cầu ái toan trong máu

IL-6 được tạo ra bởi các tế bào đuôi gai, nguyên bào sợi, đại thực bào, bạch cầu đơn nhân và Th2.

Tác động chính của IL-6 là

  • Kích thích sự biệt hóa của tế bào B thành tương bào và sự biệt hóa của các tế bào gốc tủy

  • Tăng cường tăng sinh tế bào T

  • Kích thích biệt hóa tế bào Tc

  • Tình trạng gây sốt

Sự liên quan lâm sàng của IL-6 bao gồm

  • Với kháng thể kháng IL-6, điều trị bệnh Castleman đa trung tâm ở bệnh nhân âm tính với HIV và herpesvirus 8 ở người (HHV-8)

  • Đối với kháng thụ thể IL-6 mAb, điều trị viêm khớp dạng thấp Viêm khớp dạng thấp (RA) Viêm khớp dạng thấp là một bệnh tự miễn hệ thống mạn tính, chủ yếu gây tổn thương các khớp. Viêm khớp dạng thấp gây tổn thương do các cytokine, chemokine và các metalloprotease. Biểu hiện bệnh… đọc thêm

    khi đáp ứng với thuốc đối kháng TNF là không đủ và điều trị viêm khớp tự phát thiếu niên Viêm khớp tự phát thiếu niên (JIA) Viêm khớp tự phát ở trẻ vị thành niên là nhóm các bệnh thấp khớp bắt đầu từ 16 tuổi. Viêm khớp, sốt, phát ban, hạch to, lách to và viêm mống mắt là các triệu chứng đặc hiệu cho từng thể. Chẩn… đọc thêm
    , viêm động mạch tế bào khổng lồ Viêm động mạch tế bào khổng lồ Viêm động mạch tế bào khổng lồ xuất hiện chủ yếu ở động mạch chủ ngực, các động mạch lớn xuất phát từ động mạch vùng cổ và các nhánh ngoài sọ của động mạch cảnh. Thường gặp các triệu chứng đau… đọc thêm và hội chứng giải phóng cytokine Hội chứng phóng thích Cytokine Các tác dụng ngoại ý thường gặp ở những bệnh nhân đang điều trị ung thư, đặc biệt là chứng thiếu tế bào máu, tác dụng trên đường tiêu hóa, ly giải khối u và hội chứng giải phóng cytokine. Bệnh… đọc thêm nặng sau điều trị CAR tế bào T (thụ thể kháng nguyên dạng khảm) Kết hợp với dexamethasone, điều trị bệnh nhân COVID-19 COVID-19 COVID-19 là một bệnh hô hấp cấp tính, đôi khi nặng do một coronavirus mới SARS-CoV-2 gây ra. Phòng ngừa bằng cách tiêm phòng và các biện pháp phòng ngừa kiểm soát lây nhiễm (ví dụ: đeo khẩu… đọc thêm bị giảm oxy huyết và viêm toàn thân.

IL-7 được tạo ra bởi tủy xương và các tế bào mô liên kết tuyến ức.

Tác động chính của IL-7 là

  • Kích thích sự biệt hóa của tế bào gốc lymphoid thành tiền thân của tế bào T và tế bào B

  • Kích hoạt tế bào T trưởng thành

Sự liên quan lâm sàng của IL-7 bao gồm

  • Kích thích miễn dịch tiềm tàng trong điều trị nhiễm virus, ung thư và nhiễm trùng lympho

IL-8 (chemokine) được sản xuất bởi các tế bào nội mô, đại thực bào và bạch cầu đơn nhân.

Hiệu quả chính của IL-8 là

  • Trung gian hóa ứng động và kích hoạt bạch cầu trung tính

Sự liên quan lâm sàng của IL-8 bao gồm

  • Cho Thuốc đối kháng IL-8, tiềm năng điều trị các chứng bệnh viêm mạn tính

IL-9 được sản xuất bởi tế bào Th.

Tác động chính của IL-9 là

  • Kích thích sự tăng sinh thymo bào

  • Tăng cường sự phát triển tế bào mast

  • Hoạt động phối hợp với IL-4 để làm chuyển đổi sang IgG1 và IgE

Các thử nghiệm lâm sàng đối với mAbs kháng IL-9 trong hen phế quản thường không thể hiện được hiệu quả.

IL-10 được tạo ra bởi các tế bào B, các đại thực bào, các monocyte, tế bào Tc, Th2, và các tế bào T điều hòa.

Tác động chính của IL-10 là

  • Ức chế sự bài tiết IL-2 của tế bào Th1 người

  • Giảm quá trình sản xuất các phân tử MHC hạng II và cytokine (ví dụ, IL-12) bằng các monocytes, macrophages, và các tế bào đuôi, do đó ức chế biệt hóa Th 1 tế bào

  • Ức chế tăng sinh tế bào T

  • Tăng cường sự biệt hóa tế bào B

Ứng dụng lâm sàng của IL-10 bao gồm

  • Có thể ức chế phản ứng miễn dịch gây bệnh trong dị ứng và rối loạn tự miễn dịch

IL-11 được tạo ra bởi các tế bào liên kết xương.

Tác động chính của IL-11 là

  • Thúc đẩy sự biệt hóa pro-B và megakaryocyte

  • Kích thích các phản ứng giai đoạn cấp

Sự liên quan lâm sàng của IL-11 bao gồm

  • Phòng ngừa giảm tiểu cầu Giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) Giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) là tình trạng rối loạn chảy máu thường không dẫn đến thiếu máu hoặc giảm bạch cầu. Thông thường, nó là mạn tính ở người lớn, nhưng thường là cấp tính và tự hạn… đọc thêm

    sau khi điều trị bằng liệu pháp hóa trị ức chế tủy

IL-12 được tạo ra bởi các tế bào B, tế bào đuôi, các đại thực bào, và các monocytes.

Tác động chính của IL-12 là

  • Vai trò quan trọng trong sự biệt hóa Th1

  • Kích thích sự gia tăng tế bào Th1, tế bào T CD8, tế bào T-gamma-delta và tế bào NK và sự sản xuất IFN-gamma của chúng

  • Tăng cường NK và Tế bào T CD8 gây độc tế bào

Sự liên quan lâm sàng của IL-12 bao gồm

  • Với kháng thể kháng IL-12 mAb, điều trị bệnh vẩy nến thể mảng Bệnh vẩy nến Bệnh vẩy nến là một bệnh viêm có biểu hiện rõ nhất là các sẩn và mảng đỏ, ranh giới rõ bao phủ bởi các vẩy da trắng bạc. Nhiều yếu tố nguy cơ, bao gồm di truyền học. Các tác nhân kích thích… đọc thêm

    và viêm khớp vẩy nến Viêm khớp vẩy nến Viêm khớp do vẩy nến là một bệnh lý khớp đốt sống huyết thanh âm tính và viêm khớp mạn tính xảy ra ở những người bị bệnh vẩy nến ở da hoặc ở móng tay. Viêm khớp thường không đối xứng và một… đọc thêm

IL-13 được sản xuất bởi các tế bào mast và tế bào Th2.

Tác động chính của IL-13 là

  • Ức chế kích hoạt và tiết cytokine bởi các đại thực bào

  • Kích hoạt sự tăng sinh tế bào B

  • Tăng cường các phân tử MHC lớp II và CD23 đối với tế bào B và bạch cầu đơn

  • Khởi động chuyển sang IgG1 và IgE

  • Kích thích phân tử kết dính tế bào 1 (VCAM-1) trên nội mạc

Sự liên quan lâm sàng của IL-13 bao gồm

  • Sự tham gia của IL-13 (với IL-4) trong sản xuất IgE trong cơ địa dị ứng

IL-15 được sản xuất bởi tế bào B, tế bào đuôi gai, đại thực bào, tế bào monocytes, tế bào NK và tế bào T.

Tác động chính của IL-15 là

  • Kích thích sự tăng sinh của tế bào T, tế bào NK và kích hoạt các tế bào B

  • Kích thích sự sản sinh cytokine và gây độc tế bào các tế bào NK và các tế bào T CD8

  • Hoạt động hóa ứng động đối với tế bào T

  • Kích thích sự phát triển biểu mô ruột

Ứng dụng lâm sàng của IL-15 bao gồm

  • Tiềm năng kích thích miễn dịch trong điều trị ung thư

IL-16 được sản xuất bởi các tế bào T hỗ trợ và các tế bào T gây độc.

Tác động chính của IL-16 là

  • Hoạt động hóa ứng động đối với tế bào T CD4, bạch cầu đơn nhân và bạch cầu ái toan

  • Khởi phát MHC lớp II

Sự liên quan lâm sàng của IL-16 bao gồm

  • Có khả năng thúc đẩy tái tạo tế bào T CD4 ở bệnh nhân nhiễm HIV

  • Chất đối kháng IL-16 có thể có ích trong điều kiện dị ứng và tự miễn

IL-17 (A và F) được tạo ra bởi tế bào Th17, tế bào T gamma-delta, tế bào NKT và đại thực bào.

Tác động chính của IL-17 là

  • Hoạt động tiền viêm

  • Kích thích sản xuất cytokines (ví dụ TNF, IL-1 beta, IL-6, IL-8, G-CSF)

Sự liên quan lâm sàng của IL-17 bao gồm

  • Cho kháng thể kháng IL-17A điều trị người lớn có viêm cột sống dính khớp Viêm cột sống dính khớp Viêm cột sống dính khớp là bệnh điển hình của nhóm bệnh lý viêm khớp – cột sống và bệnh hệ thống đặc trưng bởi viêm cốt sống, viêm các khớp lớn ngoại vi, và ngón chân; đau lưng về đêm; cứng… đọc thêm

    hoạt động, viêm khớp vẩy nến Viêm khớp vẩy nến Viêm khớp do vẩy nến là một bệnh lý khớp đốt sống huyết thanh âm tính và viêm khớp mạn tính xảy ra ở những người bị bệnh vẩy nến ở da hoặc ở móng tay. Viêm khớp thường không đối xứng và một… đọc thêm
    hoạt động, hoặc bệnh vẩy nến thể mảng Bệnh vẩy nến Bệnh vẩy nến là một bệnh viêm có biểu hiện rõ nhất là các sẩn và mảng đỏ, ranh giới rõ bao phủ bởi các vẩy da trắng bạc. Nhiều yếu tố nguy cơ, bao gồm di truyền học. Các tác nhân kích thích… đọc thêm
    ,trung bình đến nặng

IL-18 được tạo ra bởi bạch cầu đơn nhân, đại thực bào, và các tế bào đuôi gai.

Tác động chính của IL-18 là

  • Khởi tạo IFN-gamma sản xuất bởi các tế bào T

  • Tăng độc tính tế bào NK

IL-18 đã được thử nghiệm như một tác nhân miễn dịch điều trị trong ung thư, nhưng hiệu quả vẫn chưa được xác định.

IL-21 được sản xuất bởi các tế bào NKT và Th.

Tác động chính của IL-21 là

  • Kích thích tăng sinh tế bào B sau khi liên kết chéo CD40

  • Kích thích tế bào NK

  • Đồng kích hoạt của tế bào T

  • Kích thích tăng sinh tế bào tiền thân của tủy xương

Sự liên quan lâm sàng của IL-21 bao gồm

  • Trong các thử nghiệm lâm sàng, kích thích các tế bào T gây độc tế bào và tế bào NK trong ung thư

  • Cho tác nhân đối kháng IL-21, tiềm năng trong điều trị rối loạn tự miễn dịch

IL-22 được sản xuất bởi các tế bào NK, Th17, và các tế bào T gamma-delta.

Tác động chính của IL-22 là

  • Hoạt động tiền viêm

  • Khởi phát quá trình tổng hợp các phản ứng giai đoạn cấp

Sự liên quan lâm sàng của IL-22 bao gồm

  • Cho tác nhân đối kháng IL-22, tiềm năng trong điều trị rối loạn tự miễn dịch

IL-23 được tạo ra bởi các tế bào đuôi gai và các đại thực bào.

Hiệu quả chính của IL-23 là

  • Kích thích Th tăng sinh nhanh

Ứng dụng lâm sàng của IL-23 bao gồm

  • Cho kháng thể IL-23, điều trị bệnh vẩy nến thể mảng và viêm khớp vẩy nến Viêm khớp vẩy nến Viêm khớp do vẩy nến là một bệnh lý khớp đốt sống huyết thanh âm tính và viêm khớp mạn tính xảy ra ở những người bị bệnh vẩy nến ở da hoặc ở móng tay. Viêm khớp thường không đối xứng và một… đọc thêm

    và bệnh Crohn Bệnh Crohn Bệnh Crohn là một bệnh viêm ruột xuyên thành mạn tính thường ảnh hưởng đến đoạn xa của hồi tràng và ruột kết nhưng có thể xảy ra ở bất kỳ phần nào của đường tiêu hóa. Triệu chứng bao gồm tiêu… đọc thêm

IL-24 được tạo ra bởi các tế bào B, đại thực bào, bạch cầu đơn nhân mono và tế bào T.

Tác động chính của IL-24 là

  • Ức chế tăng trưởng tế bào khối u

  • Kích thích chết theo chương trình trong tế bào khối u

Sự phù hợp lâm sàng của IL-24 bao gồm

  • Tiềm năng trong điều trị ung thư

IL-27 được tạo ra bởi các tế bào đuôi gai, bạch cầu đơn nhân mono và đại thực bào.

Hiệu quả chính của IL-27 là

  • Kích thích Th1

Mức độ liên quan lâm sàng của IL-27 bao gồm

  • Tiềm năng trong điều trị ung thư

IL-32 được sản xuất bởi các tế bào NK và các tế bào T.

Tác động chính của IL-32 là

  • Hoạt động tiền viêm

  • Sự tham gia vào quá trình apoptosis do tế bào T gây ra và kích hoạt

Mức độ phù hợp lâm sàng của IL-32 bao gồm

  • Tiềm năng trong điều trị rối loạn tự miễn dịch

IL-33 được tạo ra bởi các tế bào nội mô, tế bào liên kết và tế bào đuôi gai.

Tác động chính của IL-33 là

  • Kích thích Th2 cytokines

  • Khuyến khích tăng bạch cầu ái toan

Ứng dụng lâm sàng của IL-33 bao gồm

  • Cho các thuốc đối kháng IL-33, có tiềm năng trong điều trị hen Hen Hen suyễn là một bệnh viêm đường hô hấp gây ra bởi một loạt kích thích dẫn đến co thắt phế quản hồi phục hoàn toàn hoặc một phần. Triệu chứng và dấu hiệu bao gồm khó thở, tức ngực, ho, thở khò… đọc thêm phế quản.

IL-35 được tạo ra bởi các tế bào T điều hòa, các đại thực bào và các tế bào đuôi gai.

Hiệu quả chính của IL-35 là

  • Chống viêm, ví dụ, bằng cách tạo ra các tế bào T và B điều tiết và ức chế Th17

Mức độ phù hợp lâm sàng của IL-35 bao gồm

  • Khả năng ngăn chặn phản ứng miễn dịch gây bệnh trong dị ứng và rối loạn tự miễn dịch

IL-37 được tạo ra bởi các đại thực bào, và các mô viêm.

Tác động chính của IL-37 là

  • Chống viêm

  • Các thuốc đối kháng thụ thể IL-18

Sự liên quan lâm sàng của IL-37 bao gồm

  • Có khả năng ngăn chặn viêm

Các yếu tố tăng trưởng chuyển dạng (TGF)

Có các dạng alpha và beta của TGFs với 3 subtypes TGF-beta.

TGF-alpha được sản xuất bởi các tế bào tế bào biểu mô, bạch cầu đơn nhân, đại thực bào, các tế bào não, và tế bào sừng.

Các hiệu ứng chính của TGF-alpha là

  • Kích thích tăng sinh tế bào và biệt hóa

  • Điều hòa sản xuất chất nhầy

  • Ức chế bài tiết axit dạ dày

Sự liên quan lâm sàng của TGF-alpha bao gồm

  • Thuốc đối kháng TGF-alpha làm giảm các triệu chứng trong bệnh Menetrier’s

TGF-beta được sản xuất bởi các tế bào B, đại thực bào, các tế bào mast, và Th3.

Tác dụng chính của dòng TGF-beta là

  • Hoạt động tiền viêm (ví dụ, bằng hấp dẫn hóa học của các monocytes và macrophage) bên cạnh còn hoạt động chống viêm (ví dụ, bằng cách ức chế sự tăng sinh lymphocyte)

  • Khởi động chuyển sang IgA

  • Thúc đẩy tái tạo mô và xơ hóa

Sự liên quan lâm sàng của TGF-beta bao gồm

  • Các thử nghiệm của thuốc đối kháng (ví dụ, oligonucleotides antisense) trong ung thư đang được tiến hành.

Yếu tố hoại tử khối u (TNFs)

TNF-alpha (cachectin) được sản xuất bởi các tế bào B, tế bào đuôi gai, đại thực bào, tế bào mast, tế bào monocytes, tế bào NK và Th tế bào.

Tác động chính của TNF-alpha bao gồm

  • Độc tính tế bào đối với các tế bào khối u

  • Chứng suy mòn thể chất và tinh thần

  • Kích thích tiết của một số cytokine (ví dụ, IL-1, GM-CSF, IFN-gamma)

  • Kích thích E-selectin trên nội mạc

  • Kích hoạt macrophage

  • Hoạt động kháng virut

Sự liên quan lâm sàng của TNF-alpha bao gồm

  • Với thuốc đối kháng TNF-alpha (thụ thể mAb hoặc hòa tan), điều trị viêm khớp dạng thấp Viêm khớp dạng thấp (RA) Viêm khớp dạng thấp là một bệnh tự miễn hệ thống mạn tính, chủ yếu gây tổn thương các khớp. Viêm khớp dạng thấp gây tổn thương do các cytokine, chemokine và các metalloprotease. Biểu hiện bệnh… đọc thêm

    , bệnh vẩy nến Bệnh vẩy nến Bệnh vẩy nến là một bệnh viêm có biểu hiện rõ nhất là các sẩn và mảng đỏ, ranh giới rõ bao phủ bởi các vẩy da trắng bạc. Nhiều yếu tố nguy cơ, bao gồm di truyền học. Các tác nhân kích thích… đọc thêm
    thể mảng, bệnh Crohn Bệnh Crohn Bệnh Crohn là một bệnh viêm ruột xuyên thành mạn tính thường ảnh hưởng đến đoạn xa của hồi tràng và ruột kết nhưng có thể xảy ra ở bất kỳ phần nào của đường tiêu hóa. Triệu chứng bao gồm tiêu… đọc thêm
    kháng với điều trị tiêu chuẩn, viêm đại tràng thể loét Viêm đại tràng thể loét Viêm đại tràng thể loét là một bệnh viêm mạn tính và loét xuất hiện ở niêm mạc đại tràng, thường đặc trưng nhất bởi tiêu chảy phân máu. Có thể có các triệu chứng ngoài ruột, đặc biệt là viêm… đọc thêm
    , viêm tuyến mồ hôi mưng mủ Viêm tuyến mồ hôi mủ Viêm tuyến mồ hôi mủ là một quá trình viêm mạn tính, sẹo, xơ cứng xảy ra ở vùng nách, háng và xung quanh núm vú và hậu môn. Chẩn đoán bằng khám lâm sàng. Điều trị phụ thuộc vào giai đoạn. Viêm… đọc thêm
    , viêm cột sống dính khớp Viêm cột sống dính khớp Viêm cột sống dính khớp là bệnh điển hình của nhóm bệnh lý viêm khớp – cột sống và bệnh hệ thống đặc trưng bởi viêm cốt sống, viêm các khớp lớn ngoại vi, và ngón chân; đau lưng về đêm; cứng… đọc thêm
    , viêm khớp vẩy nến Viêm khớp vẩy nến Viêm khớp do vẩy nến là một bệnh lý khớp đốt sống huyết thanh âm tính và viêm khớp mạn tính xảy ra ở những người bị bệnh vẩy nến ở da hoặc ở móng tay. Viêm khớp thường không đối xứng và một… đọc thêm
    , viêm khớp tự phát tuổi thanh thiếu niên Viêm khớp tự phát thiếu niên (JIA) Viêm khớp tự phát ở trẻ vị thành niên là nhóm các bệnh thấp khớp bắt đầu từ 16 tuổi. Viêm khớp, sốt, phát ban, hạch to, lách to và viêm mống mắt là các triệu chứng đặc hiệu cho từng thể. Chẩn… đọc thêm
    , viêm màng bồ đào trung gian không nhiễm trùng, viêm màng bồ đào sau và viêm màng bồ đào toàn thể. Bất chấp tên gọi của nó, việc ngăn chặn hoạt động của TNF không dẫn đến sự gia tăng rõ rệt các bệnh ung thư nguyên phát hoặc thứ phát.

TNF-beta (lymphotoxin) được sản xuất bởi tế bào Tc và Th1.

Tác động chính của TNF-beta bao gồm

  • Độc tính tế bào đối với các tế bào khối u

  • Hoạt động kháng virut

  • Tăng cường thực bào bởi bạch cầu trung tính và đại thực bào

  • Sự tham gia vào phát triển cơ quan bạch huyết

Sự liên quan lâm sàng của TNF-beta bao gồm

  • Cho Chất đối kháng TNF-beta, những hiệu ứng tương tự đối với những thuốc đối kháng TNF-alpha đã được thiết lập tốt nhưng không được chứng tỏ là ưu việt hơn

Keywords searched by users: glycoprotein có chức năng gì

Glycoprotein Là Gì? Tác Dụng Của Glyprotein Trong Nấm Lim Xanh
Glycoprotein Là Gì? Tác Dụng Của Glyprotein Trong Nấm Lim Xanh
P-Glycoprotein Và Vai Trò Của Nó Trong Tương Tác Thuốc – Thuốc. - Nhịp Cầu  Dược Lâm Sàng
P-Glycoprotein Và Vai Trò Của Nó Trong Tương Tác Thuốc – Thuốc. – Nhịp Cầu Dược Lâm Sàng
Lý Thuyết Màng Tế Bào Sinh 10
Lý Thuyết Màng Tế Bào Sinh 10
Tìm Hiểu: Cấu Tạo Và Chức Năng Của Màng Tế Bào (Màng Sinh Chất) | Aly
Tìm Hiểu: Cấu Tạo Và Chức Năng Của Màng Tế Bào (Màng Sinh Chất) | Aly
Điều Trị Covid-19 Bằng Cách Nhắm Vào Protein Gai Của Virus Sars-Cov-2
Điều Trị Covid-19 Bằng Cách Nhắm Vào Protein Gai Của Virus Sars-Cov-2
Lý Thuyết Màng Tế Bào Sinh 10
Lý Thuyết Màng Tế Bào Sinh 10
Khái Niệm Màng Sinh Chất - Vai Trò Màng Sinh Chất
Khái Niệm Màng Sinh Chất – Vai Trò Màng Sinh Chất
Màng Sinh Chất Sinh 10 - Lý Thuyết Về Cấu Trúc, Thành Phần Và Chức Năng
Màng Sinh Chất Sinh 10 – Lý Thuyết Về Cấu Trúc, Thành Phần Và Chức Năng
Màng Sinh Chất Sinh 10 - Lý Thuyết Về Cấu Trúc, Thành Phần Và Chức Năng
Màng Sinh Chất Sinh 10 – Lý Thuyết Về Cấu Trúc, Thành Phần Và Chức Năng
Quan Sát Hình 8.3 Và Nêu Chức Năng Chính Của Protein Trên Màng Sinh Chất
Quan Sát Hình 8.3 Và Nêu Chức Năng Chính Của Protein Trên Màng Sinh Chất
Quan Sát Hình 21.2 Và Cho Biết Các Thành Phần Cấu Tạo Virus
Quan Sát Hình 21.2 Và Cho Biết Các Thành Phần Cấu Tạo Virus
Lý Thuyết Cấu Trúc Của Tế Bào Nhân Thực - Sinh 10 Cánh Diều | Sgk Sinh 10 -  Cánh Diều
Lý Thuyết Cấu Trúc Của Tế Bào Nhân Thực – Sinh 10 Cánh Diều | Sgk Sinh 10 – Cánh Diều
Glycoprotein Là Gì? Tác Dụng Của Glyprotein Trong Nấm Lim Xanh
Glycoprotein Là Gì? Tác Dụng Của Glyprotein Trong Nấm Lim Xanh
Lý Thuyết Màng Tế Bào Sinh 10
Lý Thuyết Màng Tế Bào Sinh 10
Sars-Cov-2 Đột Biến Tạo Biến Thể Ra Sao?
Sars-Cov-2 Đột Biến Tạo Biến Thể Ra Sao?
Ý Nghĩa Của Xét Nghiệm Anti Beta 2 - Glycoprotein Trong Hội Chứng Kháng  Phospholipid
Ý Nghĩa Của Xét Nghiệm Anti Beta 2 – Glycoprotein Trong Hội Chứng Kháng Phospholipid
Màng Bọc Virus – Wikipedia Tiếng Việt
Màng Bọc Virus – Wikipedia Tiếng Việt
Ý Nghĩa Của Xét Nghiệm Anti Beta 2 - Glycoprotein Trong Hội Chứng Kháng  Phospholipid
Ý Nghĩa Của Xét Nghiệm Anti Beta 2 – Glycoprotein Trong Hội Chứng Kháng Phospholipid
Polysaccharide Là Gì? Đặc Điểm - Cấu Trúc - Tác Dụng
Polysaccharide Là Gì? Đặc Điểm – Cấu Trúc – Tác Dụng
Ý Nghĩa Của Xét Nghiệm Anti Beta 2 - Glycoprotein Trong Hội Chứng Kháng  Phospholipid
Ý Nghĩa Của Xét Nghiệm Anti Beta 2 – Glycoprotein Trong Hội Chứng Kháng Phospholipid
Nucleotide Là Gì? | Thành Phần Sữa
Nucleotide Là Gì? | Thành Phần Sữa
Tế Bào Là Gì? Cấu Tạo Và Chức Năng Của Tế Bào Bình Thường? - Nhà Thuốc Fpt  Long Châu
Tế Bào Là Gì? Cấu Tạo Và Chức Năng Của Tế Bào Bình Thường? – Nhà Thuốc Fpt Long Châu
Cấu Trúc Đặc Biệt Của Virus Hiv - Galant Clinic - Phòng Khám Cộng Đồng Hàng  Đầu Tại Việt Nam
Cấu Trúc Đặc Biệt Của Virus Hiv – Galant Clinic – Phòng Khám Cộng Đồng Hàng Đầu Tại Việt Nam
Cấu Tạo Của Virus
Cấu Tạo Của Virus
Virus Là Gì? Cấu Trúc, Phân Loại, Sự Nhân Bản, Khả Năng Gây Bệnh
Virus Là Gì? Cấu Trúc, Phân Loại, Sự Nhân Bản, Khả Năng Gây Bệnh
Mạng Lưới Nội Chất – Wikipedia Tiếng Việt
Mạng Lưới Nội Chất – Wikipedia Tiếng Việt
Câu Hỏi 2 Quan Sát Hình 21.2 Và Cho Biết Các Thành Phần Cấu Tạo Virus. Hãy  Nêu Chức Năng Của Các Thành Phần Đó.-Lop-3 - Giainhanh.Vn
Câu Hỏi 2 Quan Sát Hình 21.2 Và Cho Biết Các Thành Phần Cấu Tạo Virus. Hãy Nêu Chức Năng Của Các Thành Phần Đó.-Lop-3 – Giainhanh.Vn

See more here: sixsensesspa.vn

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *