Chuyển tới nội dung
Home » Khi Nào Dùng That Và Which | Hai Loại Mệnh Đề Quan Hệ

Khi Nào Dùng That Và Which | Hai Loại Mệnh Đề Quan Hệ

KHI NÀO DÙNG

Định nghĩa, cấu trúc của Which

Về cơ bản, Which là một đại từ được sử dụng rất nhiều trong Tiếng Anh, mang ý nghĩa là nào, cái gì hoặc những thứ gì. Which có thể xuất hiện trong câu hỏi, đứng đầu câu với vai trò là một từ để hỏi, hoặc được sử dụng để thay thế cho danh từ chỉ sự vật, sự việc trong một mệnh đề quan hệ.

Các cấu trúc của Which trong câu hỏi

Cấu trúc

Ví dụ

Which + N + is/are + S

Which artist is your favorite?

Which + N + do/does + S + V?

Which sport do you like best?

Which + do/does + S + V?

Which do you like more, the pink one or the white one?

Which + is/are + S?

Which is your preferred choice?

Các cấu trúc của Which trong mệnh đề quan hệ

Cấu trúc

Ví dụ

… N (thing) + which + V + O

The PC which keeps breaking down is under guarantee until March.

… N (thing) + which + S + V

The pair of shoes which she lost cost her a fortune to buy.

Lưu ý: Khi which thay thế cho một tân ngữ, bạn có thể lược bỏ nó trong câu. Ví dụ: The bicycle (which) her father bought a few months ago is very useful now.

Phân biệt Which và Where trong mệnh đề quan hệ

Từ định nghĩa, cấu trúc đi kèm với ví dụ được cung cấp bên trên, bạn có thể phân biệt giữa Which và Where khi dùng trong mệnh đề quan hệ cực kỳ đơn giản như sau:

Tiêu chí phân biệt

Which

Where

Định nghĩa

nào, cái gì, những cái gì

ở đâu, ở địa điểm nào

Thay thế cho

danh từ chỉ sự vật, sự việc

danh từ chỉ nơi chốn

Theo sau bởi

một chủ ngữ hoặc động từ

một mệnh đề

Lưu ý: Nếu Which và Where đều cùng được sử dụng với mục đích chỉ nơi chốn, bạn cần nhớ rằng:

  • Sau Where luôn là một mệnh đề. Ví dụ: This is the restaurant where we first met.

  • Which thường được đặt sau một giới từ (in, on, at, from …) và đứng sau Which cũng là một mệnh đề. Ví dụ: This is the library at which we first met.

Thông thường, cấu trúc preposition + which mang hàm ý khiến câu văn chính xác và trịnh trọng hơn so với where.

KHI NÀO DÙNG \
KHI NÀO DÙNG \”THAT\” & ĐẠI TỪ QUAN HỆ SAU GIỚI TỪ ???

Định nghĩa, cấu trúc của Where

Tương tự với Which, Where cũng là một đại từ phổ biến trong Tiếng Anh. Where mang ý nghĩa ở đâu, hoặc một địa điểm nào đó. Where có thể xuất hiện trong câu hỏi, đứng đầu câu với vai trò là một từ để hỏi, và cũng thường được sử dụng trong mệnh đề quan hệ.

Các cấu trúc của Where trong câu hỏi

Cấu trúc

Ví dụ

Where + do/does + S + V?

Where do you live?

Where + is/are + S?

Where are your cats?

Đại từ quan hệ where trong một mệnh đề quan hệ có chức năng thay thế cho một danh từ chỉ nơi chốn. Theo sau where luôn là một mệnh đề.

Cấu trúc

Ví dụ

… N (place) + where + S + V

The place where I used to go for a walk is now a restricted area.

Ha returned to her hometown where she was born and raised.

Chinh phục bài thi IELTS Writing khi ôn tập cùng IDP!

Hy vọng bài viết trên sẽ giúp bạn tổng hợp những kiến thức cần biết giúp bạn ghi điểm trong phần thi IELTS Writing. Với kinh nghiệm dày dặn trong việc giúp thí sinh chuẩn bị cho kỳ thi IELTS, IDP luôn hỗ trợ bạn truy cập miễn phí vào các nguồn tài liệu luyện thi hữu ích bao gồm các bài viết, video chia sẻ bí quyết làm bài từ chuyên gia quốc tế để nâng cao khả năng làm bài.

Bên cạnh đó, bạn có thể đăng ký trải nghiệm thi thử tại các trung tâm khảo thí IELTS của IDP, tham gia Hội thảo IELTS do các chuyên gia IDP trực tiếp hướng dẫn để hiểu hơn về những lỗi phổ biến cần tránh, nghiên cứu một số câu hỏi và câu trả lời mẫu cùng video hướng dẫn luyện thi từ chuyên gia.

Đăng ký thi IELTS cùng IDP tại đây!

Xem thêm:

Sự khác nhau và cách sử dụng đúng ‘who’ và ‘whom’

Khi nào dùng Who và Whose? Hướng dẫn cách phân biệt Who – Whose

Hướng dẫn làm bài tập trắc nghiệm tiếng Anh mệnh đề quan hệ| who whom whose which that
Hướng dẫn làm bài tập trắc nghiệm tiếng Anh mệnh đề quan hệ| who whom whose which that

VẬY DÙNG WHICH HAY THAT TRONG MỆNH ĐỀ QUAN HỆ?

Để phân biệt được cách dùng của hai từ này, cùng xét hai ví dụ sau:

Ex 1: My phone that I bought 2 years ago is broken.

Ex 2: My phone, which I bought 2 years ago, is broken.

Ở ví dụ 1, mệnh đề quan hệ “that I bought 2 years ago” giúp chúng ta xác định, định danh được đó là chiếc điện thoại nào trong số nhiều chiếc điện thoại khác của tôi.

Nếu chúng ta bỏ mệnh đề quan hệ này đi, chúng ta sẽ mất đi thông tin hàm ý rằng anh ta còn những chiếc điện thoại khác và chính xác thì cái nào bị hỏng.

Ở ví dụ 2, mệnh đề quan hệ “which I bought 2 years ago” chỉ đưa thêm thông tin cho chúng ta về chiếc điện thoại đang hỏng.

Chúng ta không có thêm thông tin, hàm ý, nào về việc anh ta có nhiều hơn 1 chiếc điện thoại đang bị hỏng này.

Việc bỏ mệnh đề quan hệ này đi cũng không làm mất ý nghĩa và mất tính định danh cho danh từ.

Lưu ý:

Nhiều người cho rằng tính từ sở hữu “my” trong “my phone” là đủ để xác định, nhưng thực sự là không đủ đâu nhé, thử ngẫm lại ví dụ 1 xem nhé.

Tóm lại, việc trả lời câu hỏi Which hay That khi dùng mệnh đề quan hệ relative clause phụ thuộc vào việc bạn đã xác định được danh từ hay chưa.

Dùng đúng Which hay That là cần thiết để có sự chính xác trong ngữ pháp – tiêu chí rất quan trọng trong tiếng Anh hay bất kỳ kì thi nào.

TỔNG KẾT LẠI: WHICH HAY THAT?

That sử dụng trong mệnh đề xác định

Which sử dụng trong mệnh đề không xác định

LƯU Ý!

Cảm ơn bạn đã đọc bài viết này. Mình rất mong bạn dành vài giây để đọc thông tin này nhé.

Lớp học tiếng Anh mất gốc Online English Boost sắp khai giảng giúp bạn lấy lại tự tin trước khi học IELTS, hãy nhanh tay đăng ký nhé.

Nếu bạn đang học IELTS Writing nhưng mãi chưa viết được bài hoàn chỉnh hoặc mãi chưa tăng điểm. Đó là do bạn không có người hướng dẫn chi tiết và không được chữa bài, hãy đăng ký khóa học IELTS Online Writing 1-1 với đặc trưng là tất cả bài viết đều được chữa chi tiết nhiều lần bởi giáo viên và cựu giám khảo, đã giúp tăng 0.5 chấm trong 2 tuần.

Nếu bạn đang gặp khó khăn khi bắt đầu việc học IELTS 4 kỹ năng đừng tự mò mẫm nữa. Để tiết kiệm thời gian và chi phí, bạn có thể đăng ký ngay khóa học IELTS Online Completion 4 kỹ năng để học từ cơ bản tới nâng cao, với chi phí thấp, có tương tác trực tiếp rất nhiều với giáo viên, đã giúp rất nhiều bạn đạt 6.5 – 8.0 chỉ với chi phí cực ít.

Nếu bạn đang luyện thi IELTS Speaking và Writing mà gặp khó khăn với từ vựng do quá nhiều chủ đề và quá nhiều từ vựng cần học. Nếu bạn không biết nên ôn Reading và Listening thế nào. Bạn nên sử dụng bộ đề IELTS Dự Đoán Mỳ Ăn Liền có kèm đáp án chi tiết đầy đủ cũng như các giới hạn đề thi. Đề cập nhật thường xuyên giúp bạn ôn thi tốt hơn.

Cảm ơn bạn đã dành thời gian xem thông tin.

1. Đại từ quan hệ: Đứng đầu mệnh đề quan hệ luôn là một đại từ quan hệ. Tiếng Anh có 5 đại từ quan hệ và 3 trạng từ quan hệ:

a. Đại từ quan hệ

Đại từ

quan hệ

Sử dụng Ví dụ
Who Làm chủ ngữ, đại diện cho các danh từ, đại từ chỉ người làm chủ ngữ. We are talking about the man who lives next door (Chúng tôi đang nói về người đàn ông sống ngay bên cạnh nhà).
Whom Đại diện cho tân ngữ chỉ người. I want to see the teacher whom I met at the teaching-staff room last week (Tôi muốn gặp cô giáo, người mà tôi đã gặp ở phòng hội đồng tuần trước).
Whose Đại diện cho các từ sở hữu (cả người và vật).

I know the boy whose mother is a teacher of English (Tôi biết thằng bé có mẹ là giáo viên tiếng Anh).

That is the chair whose leg is broken (Đó là cái ghế mà chân của nó bị gãy).

Which

– Đại diện cho chủ ngữ hoặc tân ngữ chỉ đồ vật, động vật.

– Được sử dụng như một từ nối.

– Can you see the dove which is on the roof of the house? (Bạn có nhìn thấy con chim bồ câu trên mái nhà không?).

– The tree, which was planted last year, is growing well (Cái cây, được trồng năm ngoái, đang mọc rất tốt).

– He got bad mark, which surprised us (Anh ấy bị điểm kém, điều đó làm chúng tôi ngạc nhiên).

That Đại diện cho chủ ngữ chỉ cả người và vật (không dùng cho mệnh đề không xác định và không đứng sau giới từ).

– My parents like the table that is in the kitchen (Bố mẹ tôi thích cái bàn ở trong bếp).

– On the way home, we saw a boy and a dog that were playing happily (Trên đường về nhà, chúng tôi nhìn thấy một thằng bé và một con chó đang chơi đùa với nhau rất vui).

b. Trạng từ quan hệ

Trạng từ quan hệ Sử dụng Ví dụ
Where on, in, at which Đại diện cho từ hoặc cụm từ chỉ nơi chốn. My children like the place where have large space (Bọn trẻ nhà tôi thích những nơi rộng rãi).
When on, in, at which Đại diện cho từ hoặc cụm chỉ thời gian. We never forget the day when we met each other (Chúng tôi không bao giờ quên ngày chúng tôi đã gặp nhau).
Why for which Đại diện cho từ hoặc cụm từ chỉ lý do. Do you know the reason why she was absent from class yesterday? (Các bạn có biết tại sao cô ấy vắng mặt trong buổi học hôm qua không?).

2. Mệnh đề quan hệ

– Định nghĩa: Mệnh đề quan hệ là mệnh đề phụ được nối với mệnh đề chính bởi các đại từ quan hệ hoặc các trạng từ quan hệ.

– Chức năng: Mệnh đề quan hệ bổ sung thông tin cho câu bằng cách sử dụng đại từ quan hệ cùng mệnh đề của nó, vì vậy đại từ quan hệ phải liên quan đến danh từ hoặc trạng từ đó.

a. Mệnh đề quan hệ xác định (restrictive relative clause): Dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước, là bộ phận quan trọng của câu, nếu bỏ đi mệnh đề chính không có nghĩa rõ ràng. Bạn có thể dùng “that” thay thế cho “who”, “whom”, “which”…

Ví dụ: The man who is wearing glasses is my teacher (Người đàn ông đang đeo kính ấy là giáo viên của tôi).

The book which I’ve borrowed from my school library is very interesting (Cuốn sách tôi mượn ở thư viện trường tôi rất hay).

b. Mệnh đề quan hệ không xác định (non-restrictive relative clause): Dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước, là phần giải thích thêm, nếu bỏ đi mệnh đề chính vẫn còn nghĩa rõ ràng. Mệnh đề quan hệ không xác định thường được ngăn với mệnh đề chính bởi các dấu phẩy. Không dùng “that” trong mệnh đề không xác định.

Ví dụ: My father, who always has to work overtime, is a doctor (Ba tôi, người luôn phải làm việc quá giờ, là một bác sĩ).

The little girl, whose hat is red, is my daughter (Đứa bé gái, có cái mũ màu đỏ, là con gái tôi).

c. Mệnh đề quan hệ nối tiếp (“which” thay cho cả mệnh đề đứng trước). Mệnh đề quan hệ nối tiếp dùng để giải thích cả một câu, trường hợp này chỉ dùng đại từ quan hệ “which” và dùng dấu phẩy để tách hai mệnh đề. Mệnh đề đó luôn đứng ở cuối câu.

Ví dụ: He went to work late, which surprises me (Anh ấy đã đi làm muộn, điều này làm tôi ngạc nhiên).

She refused his invitation, which made him sad (Cô ấy đã từ chối lời mời, điều này đã làm anh ấy buồn).

d. Mệnh đề quan hệ có giới từ. Giới từ được đặt trước đại từ quan hệ “whom” (người) và “which” (các từ loại còn lại).

Ví dụ: Mr. Brown, with whom we worked last year, is a nice teacher (Ông Brown, người mà chúng tôi đã làm việc cùng, rất tử tế).

I have two sisters, both of whom are doctors (Tôi có hai chị gái, cả hai đều là bác sĩ).

Do you remember the reason for which we left? (Em còn nhớ lý do mà vì nó chúng mình chia tay không?).

Luyện tập

Đinh Thị Thái Hà

Người học thường hay nhầm lẫn cách dùng “which” và “that” khi chúng đóng vai trò là đại từ quan hệ. Sự khác nhau giữa chúng là gì?

1. That

“That” được dùng trong các mệnh đề hoặc cụm động từ xác định, nếu thiếu mệnh đề hoặc cụm từ này thì ý nghĩa của câu bị biến đổi. Trong trường hợp này chúng ta cũng có thể dùng which.

Ví dụ:

You should avoid food that contains too much sugar.

Bạn nên tránh thực phẩm mà chứa quá nhiều đường.

Như vậy bạn có thể thấy cụm từ “that contain too much sugar” không thể bị loại bỏ khỏi câu, nếu không nó sẽ trở thành một câu có ý nghĩa hoàn toàn khác. Chúng ta cũng không dùng dấu phẩy trong câu.

2. Which

“Which” được dùng trong mệnh đề hoặc cụm từ không xác định, nếu thiếu nó câu vẫn có ý nghĩa tương tự, nó được dùng chỉ để bổ sung thêm thông tin và giữa chúng có dấu phẩy. Trong trường hợp này thì không thể dùng that.

Ví dụ:

Those complains, which I read too much on my emails, should be resolve this morning.

Những lời phàn nàn mà tôi đã đọc quá nhiều trên email của tôi, nên được giải quyết trong sáng nay.

Dấu hiệu nhận biết trường hợp chỉ dùng which.

Thay thế cho đối tượng:

  • Tên riêng
  • Là duy nhất
  • Danh từ theo sau this, that, these, those

Bài tập: Điền which, that

1. I don’t believe the story (that, which) she told us.

2. Jackhammers, (which/that) are useful for breaking up concrete, are on sale.

3. Do you eat that cake (that/which) I made for mother?

4. I don’t like the dress (that/which) I bought last night.

5. Nam’s book, (which/that) is on the table, is interesting.

Đáp án:

1. that/which, 2. which, 3. which, 4. that/which, 5. which

Thuần Thanh

Mệnh đề quan hệ là một kiến thức không thể bỏ qua trong khi học tiếng Anh. Bài viết hôm nay GLN sẽ giúp các bạn có thêm cho mình kiến thức về mệnh đề quan hệ đặc biệt là mệnh đề quan hệ với “That”

Mệnh đề (Clause) là một phần của câu, nó có thể bao gồm nhiều từ hay có cấu trúc của cả một câu. Mệnh đề quan hệ dùng để giải thích rõ hơn về danh từ đứng trước nó.

Ví dụ: The man who/ that wrote these poems is my friend.

Trong câu này phần bắt đầu từ “Who/That” được gọi là một relative clause, nó đứng sau “the man” và dùng để xác định danh từ đó. Nếu bỏ mệnh đề này ra chúng ta vẫn có một câu hoàn chỉnh: The man is my friend

Các trường hợp bắt buộc phải dùng that chứ không dùng which

Các trường hợp không sử dụng “That”

Trường hợp có thể sử dụng “That” nhưng không bắt buộc

“That” thay thế cho đại từ quan hệ và trạng từ quan hệ trong Mệnh đề quan hệ xác định

VD: We bought the stereo which/ that had been advertised at a reduced price.

Trên đây là bài viết “Cách sử dụng”That” trong mệnh đề quan hệ”. Hy vọng qua bài viết này, các bạn đã có thêm thông tin để chuẩn bị và luyện tập một cách hiệu quả nhất. Ngoài ra nếu đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ, bạn có thể tham khảo các khóa học tại GLN English Center để có lộ trình học Tiếng Anh một cách hiệu quả nhất nhé.

Để biết thêm thông tin về các khóa học cũng như chương trình ưu đãi, vui lòng liên hệ hotline tư vấn: 0989 310 113 – 0346 781 113 để được giải đáp cụ thể và miễn phí

Các đại từ và trạng từ quan hệ where, which và that thường được sử dụng nhiều trong mệnh đề quan hệ tiếng anh và rất dễ gây nhầm lẫn cho nhiều người khi mới bắt đầu làm quen với các đại từ này.

Vì vậy, trong bài viết này chúng ta cùng tìm hiểu về cách dùng các đại từ, trạng từ quan hệ như Where, Which và That. Phân biệt cách dùng giữa Where và Which hay cách dùng giữa Which và That để các bạn nắm rõ sự khác biệt giữa các đại từ này và dễ dàng vận dụng trong việc nói và viết.

I. Cách dùng Where, Which và That trong mệnh đề quan hệ

1. Các dùng Where trong mệnh đề quan hệ

– WHERE là trạng từ quan hệ thay thế cho một danh từ chỉ nơi chốn, sau Where là một mệnh đề.

* Cấu trúc:

… N (place) + WHERE + S + V …

– Where = giới từ chỉ nơi chốn (in, on, at, from..) + which

* Ví dụ:

– Do you know the country where (in which) I was born?

(Bạn có biết đất nước mà tôi đã sinh ra?).

– I went back to the village where I was born.

(Tôi trở về ngôi làng nơi mà tôi đã sinh ra)

– Da Nang is the place where I like to come.

(Đà Nẵng là nơi mà tôi thích đến thăm)

2. Cách dùng Which trong mệnh đề quan hệ

– WHICH là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật, đóng chức năng chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu. Vì vậy, sau Which có thể là động từ hoặc chủ ngữ.

* Cấu trúc:

…N (thing) + WHICH + V + O

…N (thing) + WHICH + S + V

* Ví dụ:

– The pencil which is in your pocket belongs to me.

(Cây bút chì trong túi của bạn là của tôi đấy) ⇒ Which đóng chức năng chủ ngữ

– The car which he bought is very expensive.

(Chiếc xe mà anh ta mua thì rất đắt) ⇒ Which đóng chức năng tân ngữ

* Chú ý: Khi Which đóng chức năng tân ngữ, ta có thể lược bỏ nó, ví dụ:

– The dress (which) I bought yesterday is very beautiful.

(Cái áo mà tôi mua ngày hôm qua thì rất là đẹp)

3. Cách dùng That trong mệnh đề quan hệ

– THAT là đại từ quan hệ chỉ cả người lẫn vật. That có thể được dùng thay cho who, whom, which trong mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clause).

* Ví dụ:

– That is the book that/which I like best.

(Đó là cuốn sách mà tôi thích nhất)

– That is the bicycle that/which belongs to David.

(Đó là chiếc xe đạp thuộc về David)

– The woman that/who lived here before us is a novelist.

(Người phụ nữ người sống ơ đây trước chúng tôi là một tiểu thuyết gia)

– That luôn được dùng sau các tiền tố hỗn hợp (gồm cả người lẫn vật), sau các đại từ eveything, something, anything, all, little, much, more và sau dạng so sánh nhất (superlative).

* Ví dụ:

– I can see a girl and her dog that are running in the park.

(Tôi có thể thấy cô gái và con chó của cô ấy đang chạy trong công viên)

– She is the nicest woman that I’ve ever met.

(Cô ấy là người phụ nữ đẹp nhất và tôi từng gặp)

II. Phân biệt cách dùng Which và That trong mệnh đề quan hệ

– That đứng ở đầu mệnh đề hay nhóm từ cung cấp thông tin hạn định, thường là để phân biệt chủ thể này với chủ thế khác. Nếu bỏ mệnh đề này ra khỏi câu thì nghĩa của câu sẽ bị thay đổi. Không dùng dấu phẩy trước mệnh đề hạn định.

– Which đứng đầu mệnh đề để cung cấp thông tin thêm. Mệnh đề có thể bao hàm thông tin quan trọng nhưng câu gốc không bị đổi nghĩa nếu bỏ mệnh đề đó đi. Mệnh đề không hạn định thường được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy.

Ví dụ:

– Knock on the door that is red.

(Hãy gõ vào cánh cửa màu đỏ ấy – Có nhiều cánh cửa ở đó, nhưng bạn chỉ được gõ vào cánh cửa màu đỏ mà thôi.)

– Knock on the door, which is red.

(Hãy gõ cửa, cái cửa đó nó có màu đỏ – Chỉ có một cánh cửa và cánh cửa đó màu đỏ.)

– Nếu bắt đầu mệnh đề hạn định của câu là this, that, these, hoặc those thì ta có thể dùng which để giới thiệu mệnh đề tiếp theo mà không cần quan tâm nó có phải là mệnh đề hạn định hay không.

Ví dụ:

– That is a decision which you must live with for the rest of your life.

(Đó là quyết định mà bạn sẽ phải sống cùng với nó suốt cả phần đời còn lại của mình.)

– Those ideas, which we’ve discussed thoroughly enough, do not need to be addressed again.

(Những ý tưởng đó, cái mà chúng ta đã bàn thảo đủ nhiều rồi, không cần thiết phải nhắc lại nữa đâu.)

* Các trường hợp dùng THAT không dùng WHICH:

1. Phía trước là “all, little, much, few, everything, none”

Ví dụ: There are few books that you can read in this book store.

(Có một vài cuốn sách mà bạn có thể đọc ở tiệm sách này).

2. Từ được thay thế phía trước vừa có người vừa có vật

Ví dụ: He asked about the factories and workers that he had visited.

(Ông ấy hỏi về những công ty và công nhân mà ông ấy đã đến thăm)

3. Từ được thay thế phía trước có định ngữ là tính từ ở cấp so sánh hơn nhất

Ví dụ: This is the best novel that I have ever read.

(Đây là cuốn tiểu thuyết hay nhất mà tôi từng đọc).

4. Từ được thay thế phía trước có định ngữ là số thứ tự

Ví dụ: The first sight that was caught at the Great Wall has made a lasting impression on him

(Cảnh tượng đầu tiên về Vạn lý trường thành đập vào mắt ông ấy gây được ấn tượng khó quên với ông).

5. Từ được thay thế phía trước có định ngữ là “the only, the very, the same, the right”.

Ví dụ: It is the only book that he bought himself.

(Đó là cuốn sách duy nhất mà anh ta đã tự mình mua).

6.Từ được thay thế phía trước có định ngữ là “all, every, any, much, little, few, no”.

Ví dụ: You can take any room that you like / There is no clothes that fit you here.

(Anh có thể lấy bất cứ phòng nào mà anh thích / Ở đây chẳng có bộ quần áo nào phù hợp với bạn cả).

7. Trong câu hỏi (Mệnh đề chính) mở đầu bằng “which”.

Ví dụ: Which of the books that had pictures was worth reading?

(Những cuốn sách có tranh ảnh thì đáng đọc đúng không?)

8. Trong câu nhấn mạnh “It is … that …”

Ví dụ: It is in this room that he was born twenty years ago.

(Cách đây hai mươi năm chính trong căn phòng này ông ấy đã được sinh ra).

III. Phân biệt cách dùng Which và Where trong mệnh đề quan hệ

• Phân biệt giữa Which và Where trong mệnh đề khi nó đều chỉ nơi chốn:

– Sau Where luôn luôn là một mệnh đề (S + V)

Ví dụ: Hanoi is the place where I like to come.

– Sau Which là một động từ. (Which + V)

Ví dụ: My friend is taking me to a shopping centre which is huge

– Về cấu trúc: WHERE = ON / IN / AT + WHICH

Ví dụ: Do you know the country where I was born?

⇔ Do you know the country in which I was born?

IV. Bài tập luyện tập cách dùng where, which và that

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

1. She gives her children everything _____ they want.

A. that B. who C. whom D. what

2. Tell me _____ you want and I will try to help you.

A. that B. what C. who D. which

3. The place _____ we spent our holiday was really beautiful.

A. what B. who C. where D. which

4.What was the name of the girl _____ passport was stolen?

A. whose B. who C. which D. when

5. The bed_____ I slept in was too soft.

A. whose B. which C. what D. who

6. Nora is the only person _____ understands me.

A. which B. who C. what D. whose

7. Why do you always disagree with everything _____ I say?

A. who B. which C. when D. what

8. this is an awful film. It is the worst _____ I have never seen.

A. who B. that C. what D. whom

9.The hotel _____ we stayed was not clean.

A. who B. that C. where D. when

10. The last time _____ I saw her, she looked very beautiful.

A. who B. that C. where D. when

* Đáp án:

1.A 2.B 3.C 4.A 5.B 6.B 7.B 8.B 9.C 10.D

Bài tập 2: Dùng Which, Where, That để nối các câu sau:

1. We broke a car. It belonged to my uncle.

2. Ba dropped a cup. It was new.

3. Nam loves books. They have happy endings.

4. I live in a city. It is in the north of Vietnam.

5. The phone is on the table. It belongs to An.

6. The TV got broken. It was my grandfather’s.

7. The radio was stolen. It was bought 35 years ago.

8. This is the laptop. My mother has just bought it.

9. It’s the dog. I always talk to him at night.

10. She opened the cupboard. She kept her best glasses in there.

11. This is the house. General Giap lived here.

12. The flight was canceled. We were going to take it.

13. I saw the lady in the shop. She was Vicki Zhao.

14. My violin is missing. It was my birthday present.

15. I first learn English from a book. I’ve just reread it.

16. These are the shoes. I bought them in Ho Chi Minh City.

* Đáp án:

1.We broke a car that belonged to my uncle.

2. Ba dropped a up which was new.

3. Nam loves books that have happy endings.

4. I live in a city that is in the north of Vietnam.

5. The phone that belongs to An is on the table.

6. The TV that was my grandfather’s got broken.

7. The radio that was bought 35 years ago was stolen.

8. This is the laptop which my mother has just bought.

9. It’s the dog that I always talk to at night.

10. She opened the cupboard where she kept her best glasses.

11. This is the house where General Giap lived.

12. The flight that we were going to take was canceled.

13. The lady that I saw in the shop was Vicki Zhao.

14. The violin that is missing was my birthday present.

15. I’ve just reread the book which I first learned English from.

16. These are the shoes that I bought in Ho Chi Minh City.

Hy vọng với bài viết phân biệt cách dùng Which và Where, Which và That trong mệnh đề quan hệ tiếng anh ở trên giúp ích cho các bạn. Mọi thắc mắc hay góp ý, các bạn vui lòng để lại bình luận dưới bài viết để HayHocHoi.Vn ghi nhận và hỗ trợ, chúc các bạn thành công!

Which và Where là các đại từ quan hệ khá phổ biến và thường được sử dụng rộng rãi, đặc biệt trong những cấu trúc áp dụng mệnh đề quan hệ. Tuy nhiên, với những ai chưa nắm rõ cách phân biệt những mệnh đề này, bạn sẽ cảm thấy lúng túng và dễ nhầm lẫn khi áp dụng chúng vào bài làm. Cùng IDP phân biệt giữa Which và Where trong mệnh đề quan hệ, đồng thời nắm rõ phương pháp áp dụng hai đại từ này nhé.

Từ/ cụm từ đi kèm với Which và Where trong tiếng Anh

Bên cạnh cấu trúc và cách áp dụng của Which và Where, bạn có thể tham khảo các cụm từ, thành ngữ đi kèm để cải thiện vốn từ vựng Tiếng Anh của mình nhé.

Từ/ cụm từ

Ý nghĩa

Ví dụ

Where someone is coming from

Hiểu ý của ai đó

I don’t agree with you entirely, but I understand where you’re coming from.

Where the action is

Nơi tràn đầy nhựa sống, nơi phù hợp để làm gì

My grandmother lives in Da Lat. She can tell us where the action is.

Where there’s a will there’s a way

Có chí thì nên

Don’t tell me it’s impossible. Where there’s a will, there’s a way. And we’re going to find that way.

Where there’s muck there’s brass

Ở đâu có bùn, ở đó có đồng

When they saw his enormous house and flash car they looked at each other, both thinking ‘Where there’s muck there’s brass.’

Which is which

Không thể phân biệt được cái gì với cái gì

For the first few months the babies looked so alike I couldn’t tell which was which.

Which way to turn

Phải làm gì hoặc yêu cầu ai giúp đỡ

Economic uncertainty left many companies not knowing which way to turn.

Where there’s smoke, there’s fire

Không có lửa làm sao có khói

There hasn’t been any evidence pointing against her, but I have to say that where there’s smoke there’s fire.

Put your money where your mouth is

Nói được làm được

People are going on a protest, demanding the mayor put his money where his mouth is and help the homeless in town.

Let the chips fall where they may

Để mọi việc xảy ra thuận theo tự nhiên cho dù kết quả có như thế nào

I couldn’t do anything anymore. I will go to sleep early tonight and let the chips fall where they may.

Fools rush in where angels fear to tread

Điếc không sợ súng

We don’t dare talk back to our teacher like that, but he did. That’s how we say fools rush in where angels fear to tread.

Where to turn

Không biết kêu cầu ai

After being unemployed in a foreign country, she had no money and didn’t know where to turn for help.

Hit someone where it hurts

Xát muối vào vết thương

She is so insecure about her appearance after her last break-up. You’d better not talk about it, or you will hit her where it hurts.

Every which way

Ở mọi nơi, mọi hướng

In order to deal with shoplifting, cameras are installed all over, pointed every which way.

See which way the cat jumps

Xem có gì tiến triển không

I’m going to sit tight and wait to see which way the cat jumps.

5 PHÚT HỌC ANH MỖI NGÀY- WHERE or WHICH
5 PHÚT HỌC ANH MỖI NGÀY- WHERE or WHICH

Cách sử dụng WHO và WHOM

Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn khi nào nên sử dụng WHO và WHOM, ngay cả những người bản ngữ cũng phải vật lộn với việc sử dụng đúng các đại từ quan hệ này.

Các quy tắc về cách dùng WHO và WHOM khá đơn giản, bạn chỉ cần nhớ 2 quy tắc sau:

  • Đại từ quan hệ WHO được sử dụng khi người mà nó mô tả là chủ ngữ của câu.
  • Đại từ quan hệ WHOM được sử dụng khi người mà nó mô tả là đối tượng được đề cập (tân ngữ) của câu hoặc nếu có thường đứng sau giới từ.

Sau đây, cùng SEDU xem xét cả hai đại từ quan hệ này về thời điểm sử dụng từng từ và SEDU sẽ chia sẻ cho bạn một số quy tắc cũng như ví dụ về cách đưa ra lựa chọn chính xác trong tương lai.

2.Quy tắc đơn giản để phân biệt cách sử dụng WHO và WHOM

Cách tốt nhất để ghi nhớ sự khác biệt là với quy tắc he/she và him/her.

  • Nếu bạn muốn thay thế WHO hoặc WHOM cho chủ ngữ trong câu với He/She => chúng ta dùng WHO.
  • Nếu bạn muốn thay thế tân ngữ với him/her => chúng ta sử dụng WHOM.

VD: Linh was playing football -> Who was playing football? He was playing football.

I saw Mai at the year end party. -> Whom did you see at the year end party? I saw her at the year end party.

Như bạn có thể thấy từ những ví dụ trên, quy tắc là: nếu bạn có thể trả lời câu hỏi bằng He/She/I thì sử dụng WHO trong câu nghi vấn. Và nếu bạn trả lời bằng cách sử dụng him/her thì sử dụng WHOM.

VD: The girl who was wearing black dress at Mai’s birthday party is Linh.

The man whom I saw at the office is my friend in secondary school.

The baby to whom the beautiful woman was growing up is Minh’s daughter.

Trong những ví dụ này, Who là chủ ngữ của câu, trong khi Whom là chỉ đối tượng được hướng đến. Whom cũng được dùng sau giới từ.

Xem thêm: Cấu trúc regret: Regret + gì? Ví dụ

Xem thêm: Cấu trúc Allow: phân biệt cấu trúc allow với cấu trúc advise, let, permit

Trên đây là bài viết chia sẻ về đại từ quan hệ: Cách sử dụng which và that trong tiếng Anh which, that, who, whom mà các bạn có thể tham khảo. Nếu bạn đang cần ôn luyện thi ielts cấp tốc, hãy tham khảo các khóa học ielts tại SEDU Academy để được thiết kế lộ trình phù hợp với khả năng tiếng Anh nhất. Chúc các bạn thành công!

CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO SEDUTrụ sở chính: Số 12, ngõ 248, Đường Hoàng Ngân, Phường Trung Hòa, Cầu Giấy, Hà NộiĐiện thoại: 035 354 7680Email: [email protected]: sedu.edu.vn

Bài viết liên quan

Thỉnh thoảng khi viết các câu có mệnh đề quan hệ, chúng ta tự hỏi không biết nên sử dụng which hay that mới đúng và có cảm giác có thể dùng cả hai. Để phân biệt được cách dùng hai từ này, hãy cùng nhau phân tích ví dụ sau:

  • Any book that gets children reading is worth having. (Bất kỳ cuốn sách nào khiến trẻ con chịu đọc đều đáng sở hữu.)
  • This book, which is set in the last century, is very popular with teenagers (Cuốn sách này, lấy bối cảnh thế kỷ trước, rất được giới trẻ ưa chuộng.)

Ở câu đầu tiên, mệnh đề theo sau that xác định từ đứng trước nó và có ý nghĩa quan trọng với câu văn. Nếu bỏ mệnh đề này đi, câu văn mới sẽ có ý nghĩa hoàn toàn khác: Any book is worth having (Bất kỳ cuốn sách nào cũng đáng sở hữu). Nói cách khác, that giới hạn ý nghĩa của từ đứng trước. Mệnh đề này do đó còn gọi là mệnh đề giới hạn (restrictive clause). Đối với dạng mệnh đề này, trong tiếng Anh Anh các bạn có thể sử dụng cả which lẫn that, tuy nhiên trong tiếng Anh Mỹ thì người ta thường dùng that.

Ở câu thứ hai, mệnh đề theo sau which mang tính bổ sung cho từ đứng trước nó. Nếu bỏ mệnh đề này đi, nghĩa trọng tâm của câu văn không thay đổi: This book is very popular with teenagers (Cuốn sách này rất được giới trẻ ưa chuộng). Which ở đây không giới hạn ý nghĩa của từ đứng trước và do đó mệnh đề này được gọi là mệnh đề không giới hạn (non-restrictive clause). Một cách khác để nhận biết mệnh đề này là trước nó phải có dấu phẩy. Which trong dạng mệnh đề này không thể thay thế bởi that.

Như vậy, khi đang phân vân xem không biết nên sử dụng which hay that trước một mệnh đề, các bạn hãy thử bỏ mệnh đề đó đi. Nếu ý nghĩa câu văn thay đổi, bạn có thể dùng that hay which đều được. Ngược lại, hãy dùng which.

Thử làm bài tập sau đây nhé:

  1. Gems which /that sparkle often elicit forgiveness.
  2. Diamonds, which are expensive, often elicit forgiveness.
  3. The monkey, which the zookeeper selected from the tribe, was very friendly.
  4. The food which / that is left will be thrown out.

Đáp án: Chọn (bôi đen) câu hỏi để hiện đáp án

Mệnh đề quan hệ được dùng để bổ nghĩa cho danh từ, làm nổi bật và rõ ràng người/vật mà ta đang nói đến. Trong số 5 đại từ quan hệ (who, whom, whose, which, that), which và that thường bị sử dụng sai ngữ pháp nhiều nhất. Trong bài viết này, Dịch thuật S.E.E sẽ đưa ra các ví dụ và giải thích cụ thể từng trường hợp sử dụng which và that.

Ví dụ:1. My house that has a red door and green shutters needs painting.2. My house, which has a red door and green shutters, needs painting.

Trong 2 trường hợp trên, mệnh đề quan hệ đều dùng để nói về căn nhà, nhưng việc bạn chọn dùng which hay that sẽ làm thay đổi ý nghĩa của câu.

Ở ví dụ 1, từ that được dùng để ngụ ý rằng bạn có nhiều hơn 1 ngôi nhà. Vì vậy, bạn phải dùng that để mô tả cụ thể về căn nhà mà bạn đang nói đến (căn nhà có cửa lớn màu đỏ và cửa sổ màu xanh). Ta không được bỏ mệnh đề quan hệ này bời vì đây là yếu tố quan trọng để người nghe xác định được đâu mới là căn nhà (trong số nhiều căn nhà mà bạn có) cần được sơn.

Ở ví dụ 2, bạn chỉ có một căn nhà và việc dùng mệnh đề quan hệ trong câu chỉ nhằm để thêm thông tin chi tiết về căn nhà (có cửa lớn màu đỏ và cửa sổ màu xanh), phòng khi người nghe muốn biết cụ thể. Ta có thể bỏ mệnh đề quan hệ này và câu nói vẫn giữ nguyên nghĩa gốc (căn nhà của tôi cần được sơn.)

Ví dụ:3. The classrooms that were painted over the summer are bright and cheerful.4. The classrooms, which were painted over the summer, are bright and cheerful.

Ở ví dụ 3, mệnh đề quan hệ dùng từ that cho ta biết rằng trong số tất cả các lớp học ở trường, chỉ có vài lớp học được sơn. Nếu ta bỏ mệnh đề “that were painted over the summer”, thì câu nói chỉ còn lại “The classrooms are bright and cheerful” có nghĩa là tất cả các lớp học đều sáng sủa và xinh xắn => sai ý nghĩa của câu, người nghe có thể hiểu nhầm rằng tất cả lớp học đã được sơn. Do vậy, việc giữ nguyên mệnh đề quan hệ này là cần thiết để thể hiện chính xác ý nghĩa của câu.

Mệnh đề quan hệ trong ví dụ 1 và 3 được gọi là mệnh đề giới hạn bởi nó có nhiệm vụ giới hạn ý nghĩa của danh từ trong câu. Trong ví dụ 3, người nói chỉ đề cập đến các lớp học đã được sơn trong mùa hè chứ không phải là các lớp học khác.

Mệnh đề quan hệ trong ví dụ 4 được gọi là mệnh đề không giới hạn bởi vì câu nói cho ta biết là tất cả các lớp học đã được sơn. Do vậy, thông tin được mô tả trong mệnh đề là không cần thiết. Câu vẫn rõ nghĩa khi bỏ mệnh đề quan hệ.Tóm lại, mệnh đề quan hệ có which là mệnh đề không giới hạn (không cần thiết), còn mệnh đề quan hệ có that là mệnh đề giới hạn (cần thiết).

Mệnh đề không giới hạn (có which) được ngăn cách với phần chính của câu bởi hai dấu phẩy (xem ví dụ 2, 4) hoặc bởi 1 dấu phẩy nếu mệnh đề được đặt ở cuối câu.Vd: “I took a vacation day on my birthday, which happened to fall on a Monday this year.”

Một trong những câu hỏi hay gặp phải nhất khi sử dụng mệnh đề quan hệ đó là nên sử dụng “Which hay that khi sử dụng mệnh đề quan hệ” trong tiếng Anh? Do đó, bài học này sẽ giúp bạn giải đáp câu hỏi này và sử dụng đúng ngữ pháp về mệnh đề quan hệ nhé.

Mệnh đề quan hệ là một trong những loại ngữ pháp phổ biến nhất trong tiếng Anh nên tần suất sử dụng nó trong IELTS cũng là rất nhiều.

Trên thực tế thì đây là một trong những chủ điểm ngữ pháp phổ biến nhất trong tiếng Anh.

Còn bây giờ thì cùng đi tìm hiểu xem khi nào dùng which hay that khi sử dụng mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh nhé.

Trước hết, bạn cần hiểu là có 2 loại mệnh đề quan hệ là mệnh đề quan hệ xác đinh và không xác định (hoặc bắt buộc và không bắt buộc). Bạn có thể xem chi tiết ở bài kia, hoặc đảo nhanh qua nhé (nhưng tôi khuyên bạn nên xem lại bài học về phần này nếu không muốn dùng sai nha)

Đây là một chủ điểm ngữ pháp mà mình thấy các bạn học viên IELTS rất hay sai. Đặc biệt là khi học IELTS Writing, các bạn học khóa IELTS Writing hầu như đều mắc lỗi này một vài lần trước khi được sửa bài chi tiết để nhận ra lỗi sai thì mới có thể tránh được. À, nếu bạn đang yếu về ngữ pháp, bạn có thể học ngay khóa học MIỄN PHÍ về ngữ pháp rất chi tiết tại trang Ngữ pháp tiếng Anh miễn phí này nhé.

HAI LOẠI MỆNH ĐỀ QUAN HỆ

Thực tế thì nhiều người cho rằng 2 từ này (which và that) không khác nhau bởi chúng được sử dụng trong relative clause (thực ra gọi là relative pronouns) để “bổ nghĩa” cho danh từ trong câu. Chúng đóng vai trò như một tính từ, nên gọi là bổ nghĩa.

Tôi lại nghĩ theo một hướng khác.

Từ “bổ nghĩa” dùng ở đây là không đúng. Chỉ có 1 loại là “bổ nghĩa” – tức bổ sung ý nghĩa cho danh từ.

Còn một loại là định nghĩa – định danh danh từ mà chúng đứng đằng sau.

Đó cũng là một dạng ngữ pháp mà các bạn cần phải nắm, mệnh đề quan hệ xác định – mệnh đề quan hệ không xác định (defining vs non-defining relative clause) hoặc mệnh đề quan hệ bắt buộc – mệnh đề quan hệ không bắt buộc (restrictive vs non-restrictive clause).

Cần phải hiểu được 2 loại này thì bạn mới có thể hiểu rõ được khi nào dùng Which hay That.

Nói một cách khát quát thì mệnh đề quan hệ bắt buộc (mệnh đề quan hệ xác định, tôi gọi là defining) là mệnh đề giúp chúng ta xác định được danh từ đó là danh từ nào.

Mệnh đề quan hệ không bắt buộc (mệnh đề quan hệ không xác định, tôi gọi là non-defining) là mệnh đề đưa thêm thông tin về danh từ mà người đọc đã biết trước đó là cái gì – tức đã được xác định rõ rồi).

Trước khi đọc tiếp bài học ở bên dưới, bạn có thể đăng ký để nhận email hàng tuần của tôi. Tôi sẽ gửi bạn những nội dung, tips, hướng dẫn, kinh nghiệm giúp bạn học tiếng Anh và IELTS hiệu quả nhất nhé. Có rất nhiều tài liệu và bài học độc quyền tôi chỉ gửi qua email này thôi đấy. (Nếu bạn đã đăng ký, vui lòng bỏ qua nhé. Rất xin lỗi đã làm phiền bạn)

Các từ để hỏi trong tiếng anh Who, Whom, Whose, Where, When, Why, How, What, Which questions
Các từ để hỏi trong tiếng anh Who, Whom, Whose, Where, When, Why, How, What, Which questions

Cách sử dụng WHICH và THAT

1.Trường hợp cả WHICH và THAT đều có thể sử dụng

  • Cả WHICH và THAT đều có chức năng như một đại từ quan hệ (relative pronouns). Trong đó, THAT có thể được dùng khi đề cập đến sự vật và con người. Tuy nhiên, WHICH không được dùng để chỉ người.

VD: The boy that you saw in the backyard was a thief.

My son has never seen the documentary which is now on cassette.

  • Ở vị trí không xác định, có thể áp dụng cho một từ đơn lẻ hoặc toàn bộ ý nghĩa của câu.

VD: We love spending our time at my country house, which is in Bac Ninh.

She was trying to seem nice to him, which was interesting to everyone.

  • Ở một vị trí xác định, cả THAT và WHICH đều có thể sử dụng.

VD: I asked Long to give me the newspaper that my mom ordered for him last week.

I asked Minh to give the newspaper that my mom ordered for him last week.

1.Trường hợp phải sử dụng THAT

Chỉ có THAT (hoặc một đại từ số không) có thể được sử dụng với:

  • Đại từ không xác định hoặc cấu trúc với một đại từ không xác định.

VD: Minh spoiled all the eggs that were in the bow.

I wish I could find the book that has the author come from Korea.

  • Tính từ so sánh nhất hoặc cụm từ với tính từ so sánh nhất.

VD: This is the best year end party that I’ve ever had.

You must remember that she is the kindest person in your life.

  • Cụm từ với The only…/thing

VD: The only book that I really like is romantic and documentary.

The thing that I like about Lan is careful.

  • Chứa số thứ tự (cụm từ với số thứ tự)

VD: This is the first dress that I’ve ever worn.

The second time that I’ve eaten vegan for a week.

1.Chỉ sử dụng WHICH trước đại từ hoặc giới từ

VD: This is the hospital in which my son was born.

Do you know the Big C market, which we can buy all things for Tet?

Xem thêm: Cấu trúc bị động của động từ tường thuật

Xem thêm: Cấu trúc câu tường thuật (reported speech): Cách dùng và ví dụ

Đại từ quan hệ: Cách sử dụng which, that, who, whom trong tiếng Anh

Chúng ta thường sử dụng which, that, who, whom để biểu thị một cái gì đó bằng tiếng Anh, nhưng không phải ai cũng biết cách sử dụng chúng đúng cách. Vì vậy, sau đây SEDU sẽ chia sẻ với các bạn bài viết ngắn về đại từ quan hệ: cách sử dụng which, that, who, whom trong tiếng Anh cùng một số ví dụ minh họa.

5 phút thành thạo 4 đại từ chỉ định this-that-these-those [Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản-Các loại từ#15]
5 phút thành thạo 4 đại từ chỉ định this-that-these-those [Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản-Các loại từ#15]

Bài tập phân biệt Which và Where

Exercise 1: Lựa chọn và điền Which hoặc Where cho phù hợp

1. Thank you for the restaurant …………….. you recommended

2. The arena …………….. warriors used to fight is located in Roma

3. The post office …………….. she often sends letters has been demolished

4. They had interesting sightseeing in the garden …………….. their uncle bought

5. The hill …………….. the family used to grow trees now has a lot of graves

Exercise 2: Dùng Which, Where để nối các câu dưới đây

1. We broke a vase. It belonged to my uncle.

2. Kim dropped a cup. It was new.

3. Phuong loves books. They have happy endings.

4. I live in a village. There are many paddy fields in my village.

5. The notebook is on the table. It belongs to An.

Exercise 3: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

1. ……………… dress should I wear to the party – the red one or the white one?

2. ……………… do you come from?

3. I want to come back to Quy Nhon, the place ……………… we spent our last summer holiday.

4. The hotel ……………… we stayed has a huge swimming pool and a lovely garden.

5. ……………… they found the body remains a secret.

6. She did not remember ……………… car she drove for last night before the accident.

Đáp án

Exercise 1: Lựa chọn và điền Which hoặc Where cho phù hợp

1. Which

2. Where

3. Where

4. Which

5. Where

Exercise 2: Dùng Which, Where để nối các câu dưới đây

1. We broke a vase which belonged to my uncle.

2. Kim dropped a cup which was new.

3. Phuong loves books which have happy endings.

4. I live in a village where there are many paddy fields.

5. The notebook which belongs to An is on the table.

Exercise 3: Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

1. which

2. where

3. where

4. where

5. Where

6. which

Hy vọng bài viết trên đây sẽ giúp bạn phân biệt được cách dùng giữa Which và Where, cũng như cách áp dụng chúng thật chính xác trong Tiếng Anh. Các bạn đừng quên ghé đọc website của IDP thường xuyên để tìm kiếm thêm nhiều kiến thức học tập bổ ích. Cùng IDP học tập tiếng Anh thật chăm chỉ mỗi ngày thôi!

Keywords searched by users: khi nào dùng that và which

Q&A: Cách Phân Biệt Which Và That? | Hỏi - Đáp Tiếng Anh
Q&A: Cách Phân Biệt Which Và That? | Hỏi – Đáp Tiếng Anh
Cách Phân Biệt Khi Nào Dùng Mệnh Đề Quan Hệ Which Và That, Who Và That Dễ  Hiểu Nhất, K Chép Mạng Câu Hỏi 2303255 - Hoidap247.Com
Cách Phân Biệt Khi Nào Dùng Mệnh Đề Quan Hệ Which Và That, Who Và That Dễ Hiểu Nhất, K Chép Mạng Câu Hỏi 2303255 – Hoidap247.Com
Các Cách Phân Biệt Which Và Where Chi Tiết Trong Tiếng Anh!
Các Cách Phân Biệt Which Và Where Chi Tiết Trong Tiếng Anh!
Cách Dùng “That” Trong Tiếng Anh
Cách Dùng “That” Trong Tiếng Anh
Đại Từ Quan Hệ: Cách Sử Dụng Which, That, Who, Whom Trong Tiếng Anh
Đại Từ Quan Hệ: Cách Sử Dụng Which, That, Who, Whom Trong Tiếng Anh
Các Cách Phân Biệt Which Và Where Chi Tiết Trong Tiếng Anh!
Các Cách Phân Biệt Which Và Where Chi Tiết Trong Tiếng Anh!
Đại Từ Quan Hệ: Cách Sử Dụng Which, That, Who, Whom Trong Tiếng Anh
Đại Từ Quan Hệ: Cách Sử Dụng Which, That, Who, Whom Trong Tiếng Anh
Quy Tắc Đơn Giản Phân Biệt Khi Nào Dùng Thì Nào Của Động Từ Trong Tiếng Anh
Quy Tắc Đơn Giản Phân Biệt Khi Nào Dùng Thì Nào Của Động Từ Trong Tiếng Anh
Khi Nào Sử Dụng Who, Whom, Whose Mà Không Bị Nhầm Lẫn
Khi Nào Sử Dụng Who, Whom, Whose Mà Không Bị Nhầm Lẫn
Các Cách Phân Biệt Which Và Where Chi Tiết Trong Tiếng Anh!
Các Cách Phân Biệt Which Và Where Chi Tiết Trong Tiếng Anh!
Khi Nào Sử Dụng Who, Whom Hay Whose
Khi Nào Sử Dụng Who, Whom Hay Whose
Nêu Cách Dùng Của Các
Nêu Cách Dùng Của Các “Đại Từ Quan Hệ”: ( Who, Whom, Which, That, Whose ) Câu Hỏi 2199468 – Hoidap247.Com
So Sánh Cách Dùng Will Và Be Going To Để Nói Về Tương Lai
So Sánh Cách Dùng Will Và Be Going To Để Nói Về Tương Lai
Mệnh Đề Quan Hệ Có Dấu Phẩy: Cách Sử Dụng Và Bài Tập
Mệnh Đề Quan Hệ Có Dấu Phẩy: Cách Sử Dụng Và Bài Tập
Cách Dùng
Cách Dùng “To” Trong Tiếng Anh
Phân Biệt Cách Dùng To_Verb Và V_Ing - Halo Language Center
Phân Biệt Cách Dùng To_Verb Và V_Ing – Halo Language Center
Bạn Đã Biết Khi Nào Dùng Don'T Khi Nào Dùng Doesn'T Chưa?
Bạn Đã Biết Khi Nào Dùng Don’T Khi Nào Dùng Doesn’T Chưa?
Tìm Hiểu Khi Nào Dùng Which Và Where? Phân Biệt Which Và Where
Tìm Hiểu Khi Nào Dùng Which Và Where? Phân Biệt Which Và Where
Khi Nào Dùng Hiện Tại Đơn? Và Những Kiến Thức Liên Quan
Khi Nào Dùng Hiện Tại Đơn? Và Những Kiến Thức Liên Quan
Cách Dùng Và Phân Biệt Whose, Who, Whom, Who'S - Thành Tây
Cách Dùng Và Phân Biệt Whose, Who, Whom, Who’S – Thành Tây
Khi Nào Dùng Does? Những Lưu Ý Khi Sử Dụng Nó
Khi Nào Dùng Does? Những Lưu Ý Khi Sử Dụng Nó
Tìm Hiểu Khi Nào Dùng Which Và Where? Phân Biệt Which Và Where
Tìm Hiểu Khi Nào Dùng Which Và Where? Phân Biệt Which Và Where
Ngữ Pháp Tiếng Đức A1.1| Bài 24| Sein Và Haben| Thì Quá Khứ | Quán Từ Không  Xác Định Dativ - Youtube
Ngữ Pháp Tiếng Đức A1.1| Bài 24| Sein Và Haben| Thì Quá Khứ | Quán Từ Không Xác Định Dativ – Youtube
Bí Quyết Phân Biệt Which Và Where Trong Tiếng Anh - Ila Vietnam
Bí Quyết Phân Biệt Which Và Where Trong Tiếng Anh – Ila Vietnam
Hướng Dẫn Sử Dụng Have, Has, Had Trong Tiếng Anh
Hướng Dẫn Sử Dụng Have, Has, Had Trong Tiếng Anh
Who Whom Whose Là Gì & Cách Phân Biệt Who Whom Whose!
Who Whom Whose Là Gì & Cách Phân Biệt Who Whom Whose!
Cách Dùng Have / Has Và Những Lưu Ý Khi Sử Dụng Trong Tiếng Anh
Cách Dùng Have / Has Và Những Lưu Ý Khi Sử Dụng Trong Tiếng Anh
Was Were Đi Với Chủ Ngữ Nào, Khi Nào Dùng Was, Were? Giải Đáp Và Bài Tập Áp  Dụng - Học Ielts
Was Were Đi Với Chủ Ngữ Nào, Khi Nào Dùng Was, Were? Giải Đáp Và Bài Tập Áp Dụng – Học Ielts
Cách Dùng That Trong Mệnh Đề Quan Hệ
Cách Dùng That Trong Mệnh Đề Quan Hệ
How To] Phân Biệt Cách Dùng Will Và Shall Trong Thì Tương Lai Đơn
How To] Phân Biệt Cách Dùng Will Và Shall Trong Thì Tương Lai Đơn
Thì Hiện Tại Đơn (Simple Present) : Vừa Khó Vừa Dễ!
Thì Hiện Tại Đơn (Simple Present) : Vừa Khó Vừa Dễ!
Phân Biệt Cách Dùng “Some” Và “Any” Trong Tiếng Anh
Phân Biệt Cách Dùng “Some” Và “Any” Trong Tiếng Anh

See more here: sixsensesspa.vn

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *